Đặng Gia
Hotline
0983 113 582
Tra cứu
Bảo hành
0
Cam kết
Đặng Gia cam kết 100% hàng chính hãng Miễn phí giao hàng nội thành HN&HCM
Đặng Gia Giao hàng toàn quốc
Đặng Gia 7 ngày đổi trả

Chiller giải nhiệt nước là gì? Cấu tạo, Nguyên lý & Ứng dụng

CEO Đặng Văn Sơn
Ngày đăng: 18/06/2020 | Cập nhật cuối: 27/02/2026 | 2908
Nội dung chính

Chiller giải nhiệt nước là “trung tâm điều phối nhiệt”, giữ toàn bộ dây chuyền ổn định trước áp lực tải nhiệt liên tục. Khi nhiệt được kiểm soát chính xác, hiệu suất tăng và rủi ro dừng máy gần như được loại bỏ.

1. Hiểu đúng Chiller giải nhiệt nước là gì?

Chiller giải nhiệt nước là hệ thống làm lạnh nước công nghiệp và thương mại. Hoạt động dựa trên nguyên lý bay hơi và trao đổi nhiệt để tạo ra dòng nước lạnh ổn định.

Thay vì làm mát trực tiếp không gian, chiller tập trung vào việc hạ nhiệt nước xuống mức tiêu chuẩn (thường từ 6°C - 30°C). Sau đó, tuần hoàn nguồn nước lạnh này đến các thiết bị, khuôn máy, dàn trao đổi nhiệt hoặc hệ thống HVAC.

chiller giải nhiệt nước chính hãng

Điểm cốt lõi của chiller giải nhiệt nước nằm ở khả năng tách riêng 2 phần nhiệt nóng và nhiệt lạnh thông qua chu trình lạnh khép kín.

Hiểu đơn giản, chiller giải nhiệt nước là hệ thống làm lạnh nước chuyên dụng. Có nhiệm vụ kiểm soát và duy trì nhiệt ổn định cho máy móc, quy trình sản xuất hoặc hệ thống điều hòa trung tâm.

2. Cấu tạo và nguyên lý làm việc của Chiller giải nhiệt nước

Chiller giải nhiệt nước là 1 hệ thống phối hợp nhiều bộ phận tinh vi, vận hành khép kín.

Hiểu rõ cấu tạo và nguyên lý hoạt động là chìa khóa giúp tối ưu hiệu suất, giảm lỗi vận hành và kéo dài tuổi thọ hệ thống.

2.1. Cấu tạo của chiller giải nhiệt nước

Hệ thống chiller giải nhiệt nước thường được cấu thành từ 4 bộ phận quan trọng sau:

2.1.1. Máy nén

Quyết định đến công suất làm lạnh, có nhiệm vụ nén môi chất lạnh lên áp suất và nhiệt độ cao, tạo điều kiện cho quá trình ngưng tụ diễn ra hiệu quả.

Máy nén

  • Máy nén piston: Phù hợp chiller công suất nhỏ, ứng dụng dân dụng hoặc hệ thống quy mô vừa
  • Máy nén xoắn ốc (scroll): Vận hành êm, tối ưu cho công trình thương mại và hệ thống tải trung bình
  • Máy nén trục vít: Lựa chọn phổ biến trong công nghiệp nhờ hiệu suất cao, hoạt động ổn định khi tải lớn
  • Máy nén ly tâm: Chuyên dùng cho hệ thống công suất cực lớn, khả năng làm lạnh hàng trăm đến hàng nghìn ton

2.1.2. Dàn bay hơi

Đây là khu vực môi chất hấp thụ nhiệt từ nước, giúp hạ nhiệt nước xuống mức tiêu chuẩn sử dụng. Dàn bay hơi gồm có:

  • Bay hơi khô: Môi chất bay hơi hoàn toàn trong ống, vận hành ổn định và dễ kiểm soát
  • Bay hơi ngập dịch: Hiệu suất trao đổi nhiệt cao, phù hợp hệ thống tải lớn
  • Bay hơi dạng tấm PHE inox: thiết kế nhỏ gọn, truyền nhiệt nhanh, tiết kiệm không gian lắp đặt

2.1.3. Dàn ngưng (bình ngưng ống chùm)

Dàn ngưng tụ

Là điểm trung chuyển và xả nhiệt chiến lược. Dàn ngưng sử dụng nước giải nhiệt đi qua cụm ống đồng để làm mát gas nóng sau nén, chuyển gas từ trạng thái hơi sang lỏng trước khi quay lại chu trình làm lạnh.

2.1.4. Tủ điều khiển

Bộ điều khiển

Được ví là bộ não vận hành toàn hệ thống chiller nước giải nhiệt. Thực hiện nhiệm vụ:

  • Giám sát nhiệt độ, áp suất và lưu lượng
  • Điều phối hoạt động đồng bộ giữa các cụm thiết bị
  • Cảnh báo lỗi và bảo vệ hệ thống khỏi quá tải

Đây là yếu tố giúp chiller vận hành ổn định, tiết kiệm điện và giảm rủi ro sự cố.

2.1.5. Hệ thống phụ trợ

Van tiết lưu

Bao gồm:

  • Van tiết lưu để kiểm soát lưu lượng môi chất
  • Bơm nước lạnh và bơm nước giải nhiệt, đảm bảo tuần hoàn liên tục
  • Tháp giải nhiệt hỗ trợ thải nhiệt ra môi trường, nâng cao hiệu suất tổng thể.

2.2. Nguyên lý chiller giải nhiệt nước

Hệ thống vận hành dựa trên nguyên lý trao đổi nhiệt và biến đổi trạng thái môi chất lạnh theo chu trình khép kín:

  • Bước 1 - Nén môi chất: Gas lạnh được máy nén hút vào và nén lên áp suất cao, nhiệt độ tăng mạnh.
  • Bước 2 - Ngưng tụ và thải nhiệt: Gas nóng đi vào dàn ngưng, được nước giải nhiệt hấp thụ nhiệt và chuyển thành dạng lỏng.
  • Bước 3 - Tiết lưu giảm áp: Môi chất lỏng đi qua van tiết lưu, giảm áp suất và nhiệt độ trước khi vào dàn bay hơi.
  • Bước 4 - Bay hơi và tạo nước lạnh: Môi chất hấp thụ nhiệt từ nước tại thiết bị bay hơi, làm nước giảm xuống khoảng 6 - 7°C và cấp tới AHU/FCU hoặc dây chuyền SX.
  • Bước 5 - Thải nhiệt qua tháp giải nhiệt: Nước giải nhiệt mang nhiệt ra tháp giải nhiệt để tản ra môi trường, hoàn tất chu trình.

Chu trình này lặp lại liên tục, làm mát ổn định 24/7 ngay cả khi tải nhiệt biến động mạnh.

3. Ứng dụng thực tế của Chiller giải nhiệt nước

Chiller giải nhiệt nước không đứng yên trong một ngành cố định. Thiết bị hiện diện ở bất kỳ đâu có tải nhiệt lớn và yêu cầu kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt.

Chiller giải nhiệt nước được ứng dụng ở đâu?

  • Ngành nhựa - ép khuôn, thổi chai: Giữ nhiệt độ khuôn ổn định, rút ngắn thời gian làm mát, tăng độ chính xác và giảm lỗi sản phẩm.
  • Ngành thực phẩm - đồ uống: Kiểm soát nhiệt trong quá trình chế biến, lên men, làm lạnh nhanh, đảm bảo chất lượng và an toàn vệ sinh.
  • Ngành dược phẩm - y tế: Duy trì môi trường nhiệt độ ổn định cho phòng sạch, dây chuyền sản xuất thuốc và thiết bị chuyên dụng.
  • Trung tâm thương mại, tòa nhà lớn: Cung cấp nước lạnh cho hệ thống điều hòa trung tâm, đảm bảo không gian luôn thoải mái dù lưu lượng người cao.
  • Ngành cơ khí, gia công kim loại: Làm mát máy CNC, dầu cắt gọt và thiết bị công suất lớn, hạn chế biến dạng do nhiệt.
  • Điện tử - phòng server, trung tâm dữ liệu: Giữ nhiệt độ ổn định để bảo vệ linh kiện và duy trì hiệu suất hoạt động liên tục.
  • In ấn - bao bì: Ổn định nhiệt độ máy in tốc độ cao, tránh giãn nở vật liệu và sai lệch màu sắc.

4. Sơ đồ hoạt động của chiller giải nhiệt nước

Nếu cấu tạo là phần “khung xương”, thì sơ đồ hoạt động chính là bức tranh tổng thể mô tả cách nhiệt được hấp thụ, vận chuyển và thải ra môi trường.

Nhìn vào sơ đồ hệ thống chiller giải nhiệt nước, người vận hành dễ dàng hình dung các vòng tuần hoàn. Tuy riêng biệt nhưng liên kết chặt chẽ, tạo nên chu trình làm lạnh khép kín.

Sơ đồ hoạt động của chiller giải nhiệt nước

  • Vòng tuần hoàn nước giải nhiệt (màu đỏ)

Đây là vòng tuần hoàn đưa nước nóng từ bình ngưng lên tháp giải nhiệt để xả nhiệt ra môi trường. Sau khi được làm mát tại tháp, nước tiếp tục quay trở lại bình ngưng để duy trì khả năng giải nhiệt ổn định cho môi chất lạnh.

  • Vòng tuần hoàn môi chất lạnh (màu xanh)

Thể hiện đường di chuyển của gas lạnh bên trong cụm chiller, đi qua các giai đoạn nén - ngưng tụ - tiết lưu - bay hơi. Trong suốt chu trình, môi chất liên tục thay đổi trạng thái để hấp thụ nhiệt từ nước và thải nhiệt ra ngoài.

  • Vòng tuần hoàn nước lạnh (màu tím nhạt)

Nước lạnh sau khi được tạo ra tại dàn bay hơi sẽ được bơm đến các thiết bị xử lý không khí hoặc dây chuyền sản xuất như AHU, FCU, PAU hoặc bộ trao đổi nhiệt dạng tấm. Sau khi hấp thụ nhiệt từ không gian hoặc thiết bị, nước quay trở lại chiller để tiếp tục được làm lạnh.

  • Vòng tuần hoàn gió lạnh (màu vàng)

Không khí sau khi được làm mát tại các dàn coil sẽ được hệ thống quạt và ống gió phân phối vào phòng hoặc khu vực sản xuất. Đây là giai đoạn cuối cùng giúp người dùng cảm nhận trực tiếp hiệu quả làm mát của chiller.

Bốn vòng tuần hoàn hoạt động song song nhưng phụ thuộc lẫn nhau. Chỉ cần 1 vòng gặp vấn đề (bơm yếu, tháp giải nhiệt kém, tắc đường ống…), hiệu suất toàn hệ thống sẽ suy giảm rõ rệt.

5. Phân chia Chiller giải nhiệt nước phổ biến

Không phải mọi chiller giải nhiệt bằng nước điều giống nhau. Sự khác biệt cốt lõi ở loại máy nén - trái tim quyết định công suất, mức độ đầu tư của hệ thống.

Tùy theo quy mô tải nhiệt và yêu cầu vận hành, chiller nước được chia làm 3 nhóm phổ biến.

5.1. Chiller giải nhiệt nước dùng máy nén piston

Là dòng truyền thống, phù hợp với hệ thống có công suất trung bình hoặc không yêu cầu tải lạnh liên tục quá lớn. Chiller nước dùng máy nén piston có cấu tạo cơ khí đơn giản, chi phí đầu tư thấp hơn so với trục vít và ly tâm.

Tuy nhiên, do cơ cấu chuyển động tịnh tiến, dòng piston thường tạo rung động, tiêu hao nhiều năng lượng khi vận hành ở tải lớn.

5.2. Chiller giải nhiệt nước dùng máy trục vít

Đây là lựa chọn cân bằng giữa hiệu suất - độ bền và kinh tế. Hoạt động theo cơ chế nén liên tục mang tới khả năng vận hành ổn định, hiệu suất cao hơn so với piston.

chiller giải nhiệt nước bằng máy nén trục vít

Chiller giải nhiệt bằng nước dùng máy trục vít phù hợp với ngành nhựa, thực phẩm, dược phẩm, dây chuyền sản xuất 24/7.

5.3. Chiller giải nhiệt nước dùng máy ly tâm

Máy nén khí ly tâm được thiết kế cho hệ thống tải lạnh lớn. Thường được sử dụng trong sân bay, trung tâm thương mại, khu công nghiệp hoặc tòa nhà cao tầng.

Khác với piston, trục vít - ly tâm sử dụng cực ly tâm để nén môi chất giúp đạt công suất làm lạnh cao, chạy êm, ít rung, hiệu suất năng lượng vượt trội. Bù lại, chi phí đầu tư cao và đòi hỏi kỹ thuật lắp đặt phức tạp.

Ngoài ra còn có thể phân chia theo nhu cầu sử dụng: Giải nhiệt công nghiệp, hạ nhiệt độ sau từ 60°C xuống 30°C hoặc nhóm điều hoà không khí, giảm từ 7°C-12°C

6. Điểm mạnh vượt trội của hệ thống Chiller giải nhiệt nước

Không phải ngẫu nhiên chiller nước được xem là thành phần chính của hệ thống làm mát công nghiệp. Khi tải nhiệt tăng cao và yêu cầu vận hành ngày càng khắt khe, chỉ những giải pháp đủ bền, đủ sâu với trụ vững.

6.1. Làm mát sâu và bền bỉ, ổn định dài hạn

Hệ thống chiller giải nhiệt nước có khả năng duy trì nhiệt độ thấp trong thời gian dài mà không dao động bất thường. Không chỉ làm mát thức thời, hệ thống còn giữ nền nhiệt độ ổn định 24/7 - yếu tố quyết định đến chất lượng sản phẩm và tuổi thọ máy móc.

Khi nhiệt độ được kiểm soát, dây chuyền vận hành mượt mà, hạn chế dừng máy đột ngột.

6.2. Tiết kiệm điện - nước từng phút

Nhờ cơ chế tuần hoàn khép kín, nước được tái sử dụng liên tục thay vì tiêu hao 1 lần rồi bỏ.

Công nghệ điều chỉnh tải linh hoạt giúp hệ thống không chạy hết công suất khi không cần thiết. Từ đó, giảm tiêu thụ điện năng đáng kể.

Hiệu quả tiết kiệm điện được thể hiện rõ nhất khi vận hành lâu dài, đặc biệt với nhà xưởng làm việc nhiều ca.

tiết kiệm nước

6.3. Ít bị ảnh hưởng bởi thời tiết

Khác với nhiều phương pháp làm mát phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường, chiller nước duy trì hiệu suất ổn định khi thời tiết thay đổi. Dù mùa nắng nóng cao điểm hay độ ẩm tăng cao, hệ thống vẫn đảm bảo khả năng trao đổi nhiệt hiệu quả, ít biến động tải lạnh.

Điều này giúp doanh nghiệp tránh mất kiểm soát nhiệt khi thời tiết khắc nghiệt.

6.4. Độ bền ấn tượng, ít hao mòn

Được thiết kế cho môi trường công nghiệp, chiller có kết cấu chắc chắn, vận hành bền nhiều năm. Các bộ phận được tối ưu để giảm ma sát và rung động, hạn chế hao mòn cơ khí.

Khi hệ thống bền, chi phí bảo trì và thay linh kiện cũng được kiểm soát tốt hơn. Yếu tố quan trọng giúp tổng chi phí sở hữu (TCO) được tối ưu dài hạn.

6.5. Dễ nâng cấp khi mở rộng nhà máy

Khi doanh nghiệp cần tăng công suất sản xuất, hệ thống chi nước có thể được mở rộng bằng cách bổ sung module hoặc nâng công suất. Thiết kế linh hoạt giúp tích hợp vào hệ thống hiện có mà không cần thay thế toàn bộ. Đặc biệt có giá trị trong bối cảnh nhiều nhà máy liên tục mở rộng quy mô.

dễ nâng cấp khi cần mở rộng

6.6. Giảm áp lực nhiệt cho không gian

Thay vì để nhiệt tích tụ trong nhà xưởng, chiller nước sẽ thu gom và xử lý nhiệt tập trung, giảm bớt áp lực cho không gian làm việc. Không khí trong khu vực sản xuất ổn định hơn, máy móc ít quá tải nhiệt - môi trường tổng thể an toàn, hiệu quả.

7. Điểm cần cải thiện của chiller giải nhiệt nước

Không có hệ thống nào hoàn bảo tuyệt đối và chiller giải nhiệt nước cũng vậy. Sau đây là những hạn chế người dùng cần nắm rõ trước khi đưa ra quyết định.

  • Đòi hỏi ngân sách đầu tư ban đầu lớn - rào cản đối với doanh nghiệp quy mô nhỏ hoặc ngân sách hạn chế.
  • Hệ thống chiller nước luôn đi kèm với tháp giải nhiệt và đường ống tuần hoàn nên cần diện tích lắp đặt đủ rộng để bố trí hợp lý.
  • Cần bảo trì định kỳ và xử lý nước đúng kỹ thuật để đảm bảo hiệu suất, kiểm soát tốt vấn đề phát sinh.
  • Thời gian triển khai và lắp đặt dài hơn do cấu trúc hệ thống phức tạp, nhiều hạng mục phụ trợ.

8. Cập nhật giá chiller giải nhiệt nước mới nhất 2026

Chi phí đầu tư chiller giải nhiệt nước luôn là mối quan tâm hàng đầu của doanh nghiệp.

Bước sang năm 2026, mặt bằng giá chiller duy trì sự cạnh tranh, thể hiện rõ sự chênh lệch giữa từng công nghệ máy nén và dải công suất.

Dưới đây là bảng giá tham khảo giúp doanh nghiệp cân đối ngân sách trước khi quyết định đầu tư.

giá chiller giải nhiệt nướ

Loại chillerCông suất (kW)Giá tham khảo (VNĐ)
Chiller máy nén piston10 - 50150 triệu - 400 triệu
Chiller máy nén trục vít30 - 1000500 triệu - 1,5 tỷ
Chiller máy nén ly tâm100 - 600800 triệu - 2 tỷ

Lưu ý:

  • Giá trên chưa bao gồm chi phí lắp đặt, tháp giải nhiệt, bơm và hệ thống đường ống
  • Chiller tùy chỉnh theo tải đặc biệt hoặc môi trường khắc nghiệt có chi phí cao hơn
  • Công nghệ inverter, điều khiển thông minh, vật liệu chống ăn mòn cũng ảnh hưởng đến giá

9. Đặt lên bàn cân: chiller giải nhiệt gió và nước

Trong bài toán làm mát, việc lựa chọn giữa chiller giải nhiệt gió và chiller giải nhiệt nước luôn khiến nhiều doanh nghiệp cân nhắc.

Mỗi hệ thống đều có thế mạnh riêng, phù hợp với từng quy mô công trình, điều kiện lắp đặt và chiến lược tối ưu chi phí vận hành.

so sánh chiller giải nhiệt gió và chiller giải nhiệt nước

9.1. Điểm giống nhau

Đều hoạt động dựa trên chu trình nén hơi và trao đổi nhiệt của môi chất lạnh

Sử dụng các bộ phận chính như máy nén, dàn bay hơi, dàn ngưng và van tiết lưu

Tạo ra nước lạnh cấp cho hệ thống AHU/FCU hoặc dây chuyền sản xuất

Có thể tích hợp điều khiển tự động và bảo vệ an toàn hệ thống

Ứng dụng rộng rãi trong HVAC, nhà máy, trung tâm dữ liệu và kho lạnh

9.2. Điểm khác nhau

Tiêu chíChiller giải nhiệt gióChiller giải nhiệt nước
Phương thức giải nhiệtDùng quạt thổi không khí qua dàn ngưng để tản nhiệtDùng nước giải nhiệt và tháp giải nhiệt để xả nhiệt
Cấu tạo hệ thốngKhông cần tháp giải nhiệt, lắp đặt đơn giảnCó thêm tháp giải nhiệt, bơm và hệ thống tuần hoàn nước
Nguyên lý vận hànhTrao đổi nhiệt trực tiếp giữa môi chất và không khíTrao đổi nhiệt qua nước trung gian giúp thải nhiệt hiệu quả hơn
Công suất phù hợpCông suất nhỏ - trung bình, công trình vừa và nhỏCông suất trung - lớn, nhà máy và công trình tải nhiệt cao
Hiệu suất làm lạnhThấp hơn, dễ bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ môi trườngHiệu suất cao, làm mát sâu và ổn định
Chi phí đầu tư ban đầuThấp hơn, triển khai nhanhCao hơn do hệ thống phụ trợ
Chi phí vận hành dài hạnĐiện năng cao hơn khi tải lớnTiết kiệm điện hơn trong vận hành liên tục
Độ ổn định nhiệtBiến động theo nhiệt độ môi trườngỔn định, ít chịu ảnh hưởng thời tiết
Không gian lắp đặtPhù hợp nơi hạn chế diện tích kỹ thuậtCần diện tích cho tháp giải nhiệt và hệ thống nước

10. Cẩm nang sử dụng chiller giải nhiệt nước gia tăng độ bền

Muốn hệ thống chiller giải nhiệt bằng nước làm mát sâu, tiêu thụ điện thấp, người dùng nên áp dụng các kinh nghiệm sau:

cách giúp chiller giải nhiệt nước tăng độ bền

  • Khởi động theo đúng trình tự: bơm - tháp giải nhiệt - chiller, tránh sốc nhiệt và làm giảm tuổi thọ máy nén.
  • Giữ tải lạnh ở mức ổn định thay vì tăng/giảm đột ngột dễ gây hao điện và mài mòn linh kiện.
  • Theo dõi nhiệt độ chênh lệch nước vào - ra giúp phát hiện sớm tắc nghẽn hệ thống.
  • Không bỏ qua tiếng ồn và rung động bất thường vì đó là tín hiệu cảnh báo lỗi cơ khí hoặc thiếu dầu máy.
  • Tối ưu nhiệt độ cài đặt theo nhu cầu thực tế vì nếu quá thấp thì làm mát không đủ, quá cao thì gây dư thừa tốn điện.
  • Định kỳ xả cặn và xử lý nước giải nhiệt giúp bình ngưng và tháp tản nhiệt nước duy trì hiệu suất dài hạn.
  • Kiểm tra khả năng tản nhiệt của khu vực đặt chiller để làm mát hiệu quả và giảm áp lực vận hành.
  • Ghi nhật ký vận hành chiller để KTV dễ dàng phát hiện các dấu hiệu bất thường trước khi sự cố đến.
  • Cần bảo dưỡng chiller thường xuyên:
    • Sau 1 tháng cần vệ sinh tháp
    • Sau 3 tháng vệ sinh bầu ngưng
    • Sau 6 tháng cần phải kiểm tra dầu
    • Sau 1 năm nhất định phải tổng kiểm tra

11. Đầu tư chiller giải nhiệt nước ở đâu chính hãng?

Đầu tư chiller không đơn thuần là mua một thiết bị làm mát mà là lựa chọn một giải pháp vận hành dài hạn. Sai nhà cung cấp có thể khiến hệ thống thiếu ổn định, tiêu hao điện cao và phát sinh chi phí sửa chữa ngoài dự kiến.

đặng gia bán chiller giải nhiệt nước

Trong số các nhà PP hiện nay, Tổng kho Đặng Gia được nhiều doanh nghiệp lựa chọn khi đầu tư chiller nước giải nhiệt nhờ kinh nghiệm thực chiến và dịch vụ toàn diện.

  • KTV hỗ trợ tính toán theo công suất thực tế giúp hệ thống vận hành ổn định, tránh lãng phí đầu tư.
  • Danh mục tháp giải nhiệt đa dạng từ mini đến công suất lớn, phù hợp với nhiều lĩnh vực sản xuất: nhựa, thực phẩm, cơ khí,...
  • Hỗ trợ thiết kế và tối ưu hệ thống đồng bộ, linh kiện thay thế luôn sẵn, đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ kịp thời khi có sự cố.
  • Chính sách giá cạnh tranh, chiết khấu cao cho các dự án trọn gói.

Giá trị của chiller giải nhiệt nước không nằm ở chi phí đầu tư ban đầu mà ở những lợi ích bền vững theo thời gian. Khi nhìn ở góc độ dài hạn, đây là giải pháp giúp doanh nghiệp vừa tối ưu vận hành vừa gia tăng độ an toàn cho toàn bộ dây chuyền.


HỎI VÀ ĐÁP
Gửi


Gọi ngay

Gọi ngay

Messenger
Hỗ trợ Zalo Zalo Kênh tiktok Tiktok

Bản đồ
Tư vấn mua hàng
Hỗ trợ nhanh 24/24: 0983 113 582
Phía Bắc
124 Trịnh Văn Bô, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội
Xem chỉ đường Hà Nội
Phía Nam
Số 4 Kênh 19/5, Phường Tây Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
Xem chỉ đường Hồ Chí Minh
Đặng Gia