Bình chứa khí nén không đơn thuần là thiết bị lưu trữ. Đây là “vùng đệm an toàn” giúp hệ thống hấp thụ dao động áp suất, xử lý hơi ẩm và đảm bảo khí nén luôn sẵn sàng khi nhu cầu tăng đột ngột.
Giá bình chứa khí nén 2026 đang biến động ra sao? Tại đây, bạn có thể tham khảo bảng giá mới nhất, đầy đủ dung tích - chủng loại, giúp chọn nhanh đúng bình, đúng tải, không mua hớ.

| Model | Dung tích (L) | Đường kính (mm) | Chiều cao (mm) | Giá tham khảo (VND) |
| Bình chứa khí Pegasus 230L | 230 | 450 | 1700 | 6.500.000 |
| Bình tích khí Pegasus 330L | 330 | 500 | 1900 | 7.200.000 |
| Bình tích khí Pegasus 1000L | 1000 | 800 | 2300 | 13.500.000 |
| Bình khí nén Fusheng 660L | 660 | 780 | 1560 | 18.000.000 |
| Bình tích áp Pegasus 1500L | 1500 | 1050 | 2000 | 20.500.000 |
| Bình tích hơi Pegasus 2000L | 2000 | 1050 | 2750 | 21.000.000 |
| Bình chứa khí Fusheng 1300L | 1300 | 975 | 1878 | 28.000.000 |
| Bình khí nén Fusheng 3000L | 3000 | 1160 | 3160 | 65.200.000 |
| Bình chứa khí Fusheng 5000L | 5000 | 1455 | 3340 | 70.000.000 |
| Bình chứa khí Fusheng 6000L | 6000 | 1600 | 3345 | 90.000.000 |
| Bình chứa khí Fusheng 8000L | 8000 | 1600 | 4370 | 110.000.000 |
| Bình chứa khí Fusheng 10000L | 10.000 | 1900 | 3950 | 130.000.000 |
Bình chứa khí nén (hay còn gọi là bình tích khí, bình tích áp) đóng vai trò như “vùng đệm áp suất”, nơi khí nén được tích trữ trước khi đưa vào sử dụng.
Thay vì để máy nén chạy liên tục theo từng nhịp tiêu thụ khí, bình tích khí sẽ giữ lại lượng khí đã đạt áp suất, sau đó cấp ra đều đặn cho các thiết bị phía sau.
Nhờ vậy, dòng khí luôn ổn định, hạn chế tụt áp, giật áp khi nhiều thiết bị cùng dùng.

Điểm khác biệt lớn nhất của bình chứa khí nén nằm ở khả năng cân bằng áp suất .
Khi nhu cầu khí tăng đột ngột, khí trong bình được xả ra ngay lập tức. Khi nhu cầu giảm, bình tiếp tục tích trữ khí.
Giúp hệ thống luôn ở trạng thái “sẵn sàng”, không bị phụ thuộc vào tốc độ phản hồi của máy nén.
Bình chứa khí nén không tạo ra năng lượng nhưng lại quyết định cách khí nén được sử dụng.
Bình chứa khí nén - tổ hợp kỹ thuật được thiết kế để chịu lực, điều áp và bảo vệ hệ thống khí.
Mỗi chi tiết đều giữ một vai trò riêng, liên kết chặt chẽ để tạo nên sự ổn định khi vận hành

Bình chứa khí nén hoạt động dựa trên chu trình gồm nạp khí - tích trữ - xả khí - tái nạp.
Khi máy nén khí hoạt động, khí áp cao được dẫn vào bình thông qua cổng nạp.
Khí được giữ lại trong khoang kín, áp suất bên trong tăng dần đến mức cài đặt.
Khi đạt ngưỡng, rơ le áp suất sẽ ngắt máy nén, kết thúc quá trình nạp.
Khi thiết bị đầu cuối cần sử dụng, khí nén được xả ra nhờ sự chênh lệch áp suất giữa trong bình và bên ngoài. Nhờ lượng khí dự trữ sẵn, hệ thống luôn ổn định ngay cả khi nhu cầu tăng.

Trong suốt quá trình này, hơi nước ngưng tụ được gom xuống đáy và xả ra qua van xả đáy.
Nếu áp suất vượt mức an toàn do sự cố, van an toàn sẽ tự động kích hoạt để giải phóng áp dư.
Chu trình nạp - xả lặp lại liên tục, giảm số lần máy nén phải chạy bù, tránh dao động áp suất.
Trên thị trường, bình tích khí rất đa dạng về kiểu dáng, vật liệu và nguồn gốc.
Việc phân loại rõ ràng giúp người dùng dễ chọn đúng loại phù hợp với công suất máy nén, quy mô hệ thống và ngân sách đầu tư.
Là lựa chọn “xương sống” của thị trường. Khả năng chịu áp cao, ít biến dạng khi làm việc liên tục
Bề mặt thường phủ sơn epoxy hoặc sơn tĩnh điện giúp hạn chế ăn mòn

Kết cấu chắc chắn, phù hợp môi trường rung, nóng, tải thay đổi.
Phù hợp với phần lớn hệ thống khí nén từ nhỏ đến lớn, nơi ưu tiên hiệu quả và chi phí.
Là giải pháp cho các môi trường đặc thù: thực phẩm, y tế, dược phẩm, phòng sạch,...
Thường làm từ inox 304, không gỉ sét, không phản ứng với độ ẩm và hóa chất.
Giữ khí nén sạch, hạn chế nhiễm tạp chất. Tuổi thọ cao nhưng chi phí đầu tư lớn.

Thiết kế bình tích khí ảnh hưởng trực tiếp đến cách bố trí hệ thống, khả năng thoát nước ngưng và độ ổn định khi chịu áp.
Bố trí theo chiều dọc, gọn gàng, linh hoạt, dễ bố trí. Chiếm ít diện tích mặt sàn.

Dễ xả nước đáy, hạn chế tích ẩm. Có thể trang bị chân đế hoặc bánh xe.
Phù hợp cho không gian hẹp cho gara, xưởng nhỏ - vừa,...
Trọng tâm thấp, độ ổn định cao khi làm việc lâu dài. Dễ bố trí nhiều cổng cấp khí
Thích hợp lắp cố định trong dây chuyền. Lý tưởng cho nhà máy, hệ thống khí nén công nghiệp công suất lớn.

Dung tích bình tích khí quyết định khả năng dự trữ khí và mức độ “nhàn - mệt” của máy nén.
Gia công theo nhu cầu thực tế của từng hệ thống. Linh hoạt về dung tích, kích thước, vị trí đầu nối.
Giá thành đầu tư thấp, thời gian giao hàng nhanh.
Phù hợp cho nhà xưởng ngân sách hạn chế, không yêu cầu tiêu chuẩn cao.

Sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt Nhật, Hàn, Trung Quốc. Độ hoàn thiện cao, chất lượng đồng đều
Độ an toàn và tuổi thọ vượt trội. Dùng tốt cho nhà máy lớn, hệ thống khí nén yêu cầu cầu khắt khe.
Dù chọn bình trong nước hay nhập khẩu, yếu tố bắt buộc vẫn là đầy đủ hồ sơ kiểm định và phù hợp công suất hệ thống.
Hệ thống không có bình tích khí thường gặp tình trạng áp lên nhanh - tụt cũng nhanh.
Bình trữ khí nén đóng vai trò neo áp suất, giữ cho áp luôn nằm trong vùng an toàn.
Tránh các cú “sốc áp” khiến thiết bị chạy sai lực hoặc dừng đột ngột.
Áp suất vững không chỉ để chạy êm mà còn để thiết bị làm đúng việc.

Trong sản xuất, chờ máy nén lên áp đồng nghĩa với mất thời gian và gián đoạn công việc.
Bình tích khí tạo ra một nguồn khí chờ, cho phép hệ thống phản ứng ngay khi nhu cầu tăng, kể cả trong những thời điểm cao tải ngắn nhưng dồn dập.
Khi có khí nén sẵn, hệ thống luôn ở thế chủ động.
Nước và tạp chất không phá hỏng thiết bị ngay lập tức, nhưng lại ăn mòn dần dần.
Nhờ thời gian lưu khí trong bình, hơi nước được ngưng tụ và giữ lại.
Giúp khí đi ra khô hơn, sạch hơn, giảm nguy cơ kẹt van, rỉ sét, hư hỏng âm thầm.
Ít nước là ít rủi ro - điều này chỉ thấy rõ sau thời gian dài vận hành.
Khi không có bình chứa, máy nén phải “chạy theo” từng nhịp dùng khí.
Dẫn đến đóng/ngắt liên tục, sinh nhiệt cao và hao mòn nhanh.

Bình chứa khí giúp máy nén chạy theo chu kỳ hợp lý, giảm tải tức thời. Giữ nhiệt độ ổn định trong suốt chu trình nén khí. Máy chạy nhẹ hơn đồng nghĩa ít sự cố hơn.
Chi phí vận hành hệ thống nén khí không chỉ đến từ điện năng, mà còn nằm ở bảo trì, thay thế linh kiện và thời gian dừng máy.
Bình chứa khí nén giúp giảm toàn bộ các khoản chi “ẩn” này bằng cách giữ hệ thống ổn định, hạn chế hư hỏng dây chuyền.
Chọn đúng bình tích khí là cách tiết kiệm dài hạn, không phải tiết kiệm nhất thời.
Máy nén khí → Bình chứa khí → Máy sấy khí → Bộ lọc → Thiết bị sử dụng khí
Đây là cách bố trí được nhiều nhà xưởng lựa chọn khi cần ổn định lưu lượng, giảm tải cho thiết bị phía sau.

Ưu điểm nổi bật:
Hạn chế cần lưu ý:
Máy nén khí → Máy sấy khí → Bình chứa khí → Bộ lọc → Thiết bị sử dụng khí
Cách bố trí này tập trung vào việc làm đều dòng khí trước khi đi qua hệ thống lọc.

Ưu điểm nổi bật:
Hạn chế cần lưu ý:
Máy nén khí → Máy sấy khí → Bộ lọc → Bình chứa khí → Thiết bị sử dụng khí

Đây là cấu hình cao cấp, dùng cho các hệ thống yêu cầu khí nén sạch - khô - ổn định.
Ưu điểm nổi bật:
Hạn chế cần lưu ý:
Chọn bình chứa khí nén không phải cứ “to là tốt” hay “vừa máy là xong”.
Bình quá nhỏ khiến hệ thống hụt áp liên tục, trong khi bình quá lớn lại gây lãng phí đầu tư và chiếm diện tích.
Dưới đây là những nguyên tắc cốt lõi giúp bạn chọn bình tích khí đúng tải - đúng nhu cầu - đúng hệ thống.

Nguyên tắc 1: Dung tích bình phải “ăn khớp” với công suất máy nén
Bình tích khí có nhiệm vụ tích trữ khí mà máy nén tạo ra.
Dung tích bình không quyết định sức mạnh, mà quyết định độ ổn định.
Với các hệ thống công nghiệp hoặc yêu cầu kỹ thuật chặt chẽ, dung tích bình chứa khí nén có thể xác định theo công thức:
V = T × [(C / P1 + P0) − (C / P2 + P0)]
Trong đó:
Trong thực tế, để chọn nhanh và hiệu quả, nhiều kỹ thuật viên áp dụng công thức đơn giản:
V = S x 40
Trong đó:
Ví dụ:
Nguyên tắc 2: Luôn chọn dư 10 - 15%
Sau khi tính toán dung tích, không nên chọn đúng 100% con số lý thuyết.
Thay vào đó, hãy cộng thêm 10 - 15% dung tích để:

Nguyên tắc 3: Tính theo cách dùng khí, không chỉ theo máy
Hai hệ thống cùng công suất máy nén có thể cần hai dung tích bình khác nhau.
Lý do nằm ở cách sử dụng khí:
Hệ thống càng “ăn khí gấp”, bình tích khí càng phải đủ lớn để bù kịp.
Bình chứa khí nén là thiết bị làm việc dưới áp suất cao trong thời gian dài.
Khác với nhiều linh kiện máy nén khí khác, rủi ro của bình chứa khí không xuất hiện ngay, mà tích lũy theo năm tháng nếu chọn sai ngay từ đầu.
Checklist dưới đây giúp bạn đánh giá toàn diện, tránh mua theo cảm tính hoặc chỉ nhìn giá.

Độ dày thân bình đạt chuẩn: Thân bình gia công từ thép tấm chịu lực ≥ 5mm, bề mặt đều, không có dấu hiệu mỏng cục bộ hay biến dạng.
Vật liệu đồng nhất, không pha tạp: Thép có độ cứng và độ đàn hồi ổn định, hạn chế nứt gãy khi chịu áp liên tục.
Mối hàn liền khối, không “vá víu”: Đường hàn đều tay, không rỗ khí, không bavia.
Tuân thủ tiêu chuẩn chế tạo: Bình đạt TCVN hoặc ASME, đảm bảo các yêu cầu kỹ thuật về áp lực và an toàn.
Có giấy kiểm định áp lực hợp lệ: Hồ sơ kiểm định do cơ quan chức năng cấp, thông tin trùng khớp với bình thực tế.
Thông số khắc rõ trên thân bình: Dung tích, áp suất làm việc, ngày sản xuất, số seri - không mờ, không tẩy xóa.
Van an toàn hoạt động chính xác: Tự xả khi áp vượt ngưỡng, không kẹt, không rò rỉ.
Đồng hồ áp suất dễ quan sát: Mặt hiển thị rõ, kim chạy ổn định, kiểm soát áp trong bình.
Van xả đáy thuận tiện thao tác: Dễ xả nước ngưng, hạn chế tích cặn và ăn mòn bên trong.

Lớp sơn phủ đạt chuẩn công nghiệp: Sơn epoxy hoặc PU phủ đều, bám chắc, không bong tróc.
Bên trong bình sạch, không cặn bẩn: Hạn chế nguy cơ ăn mòn âm thầm từ bên trong.
Chân đế hàn chắc, kết cấu vững dù là bình đứng hay bình nằm.
Hạn chế rung lắc trong quá trình vận hành, giảm mỏi kim loại, tăng tuổi thọ bình.
Phù hợp không gian lắp đặt thực tế, tránh đặt bình sai tư thế gây áp lực lệch.
Test chịu áp trước khi xuất xưởng. Áp suất thử ≥ 1.5 lần áp suất làm việc để phát hiện lỗi tiềm ẩn.
Không rò rỉ, không biến dạng sau test → đảm bảo bình sẵn sàng cho vận hành thực tế.

Bảo hành minh bạch (12 - 24 tháng), có cam kết rõ ràng từ nhà cung cấp.
Hỗ trợ kỹ thuật sau bán: tư vấn lắp đặt, vận hành, bảo trì.
Nguồn gốc sản phẩm rõ ràng - chính hãng, dễ truy xuất khi cần.
Thực tế, phần lớn sự cố không đến từ chất lượng bình mà đến từ cách lắp đặt và thói quen sử dụng sai chuẩn. Những lưu ý dưới đây giúp hệ thống vận hành ổn áp - bền máy.
Đặt bình ở nền phẳng, chắc chắn, không nghiêng, không lún.
Tránh khu vực rung mạnh, gần nguồn nhiệt hoặc hóa chất ăn mòn.
Bố trí không gian đủ rộng để kiểm tra, xả nước, bảo trì.
Vị trí sai khiến bình nhanh mỏi, máy phía sau gánh hậu quả.

Bình đứng phải thẳng trục, không kê tạm.
Bình nằm cần chân đỡ cố định, không đặt trực tiếp xuống sàn.
Tuyệt đối không thay đổi tư thế thiết kế ban đầu sẽ ảnh hưởng đến phân bố áp lực.
Áp suất làm việc không vượt thông số nhà sản xuất. Cài đặt van an toàn đúng ngưỡng xả.
Không vì thiếu khí tạm thời mà tăng áp tùy tiện.
Áp vượt ngưỡng là rút ngắn tuổi thọ bình tích khí từng ngày.
Xả nước ngưng hằng ngày hoặc theo ca làm việc.
Ưu tiên lắp van xả tự động nếu hệ thống chạy liên tục.
Kiểm tra nước xả để phát hiện sớm bất thường.

Quan sát thân bình, mối hàn, lớp sơn.
Kiểm tra độ rung, tiếng ồn bất thường.
Đối chiếu áp suất thực tế với đồng hồ.
Kiểm định định kỳ theo quy định pháp luật. Không sử dụng bình quá hạn kiểm định.
Lưu trữ hồ sơ kiểm định đầy đủ.
Bỏ kiểm định là tự loại bỏ lớp bảo vệ pháp lý.
Không hàn thêm đầu nối khi chưa có đánh giá kỹ thuật. Không khoan, cắt, sửa thân bình.
Mọi thay đổi phải có đơn vị chuyên môn thực hiện.
Bình tích khí là thiết bị áp lực. Vì vậy, nơi bán không thể chỉ “có hàng là báo giá”.
Đặng Gia - điểm đến tin cậy, bán bằng dữ liệu vận hành, không bán bằng cảm giác.
Tư vấn đúng từ đầu, phân tích đầy đủ thông tin giúp khách hàng chọn chuẩn.

Cung cấp bình tích áp đạt chuẩn an toàn, có kiểm định, không hàng trôi nổi
Báo giá minh bạch theo cấu hình, nhiều ưu đãi tốt, giá mềm hơn nhiều đơn vị khác.
Đủ loại dung tích, sẵn hàng, đáp ứng từ gara đến nhà máy.
Đồng hành suốt vòng đời thiết bị, sẵn phụ tùng thay thế khi hỏng hóc.
Bình chứa khí nén không tạo ra khí, nhưng quyết định cách khí được sử dụng. Chọn đúng tại Đặng Gia là bạn đang đầu tư cho sự ổn định, an toàn của cả hệ thống khí nén.