Chiller là gì mà các trung tâm thương mại, nhà máy lớn đều lựa chọn làm nguồn lạnh chính thay cho điều hòa thông thường? Giải mã tất tần tật các vấn đề xoay quanh hệ thống này.
Trong tiếng Anh, chiller hay chill nghĩa là lạnh - làm lạnh. Khái niệm chiller chỉ máy cung cấp nước lạnh đến công trình, còn gọi là điều hòa trung tâm.
Nước sản xuất ra được làm lạnh thông qua bình bốc hơi với nền nhiệt đầu vào khoảng 12 độ C và nhiệt độ đầu ra là khoảng 7 độ C.

Sản phẩm được lắp đặt thành hệ thống, dùng phổ biến trong các trung tâm thương mại hoặc nhà máy. Người ta sử dụng tháp làm mát để giải nhiệt cho chiller, duy trì hoạt động liên tục cho các thiết bị.
Một chiller làm lạnh chuẩn sẽ bao gồm các thành phần chính sau:

Nếu phân tích theo các thành phần trong hệ thống, điều hòa trung tâm chiller chia thành 4 bộ phận:
Là trung tâm của chiller, tiêu tốn nhiều điện nhất, và có giá trị đầu tư cao nhất. Cụm trung tâm nước được sản xuất theo công suất cho trước, dựa trên yêu cầu về hiệu quả làm lạnh.
Những thương hiệu nổi tiếng chuyên cung cấp bộ phận này phải kể đến Hitachi, York, Trane…

Mỗi chiller thường được trang bị máy bơm riêng để bơm nước lạnh đến tải sử dụng. Bơm thường không quá ồn, sở hữu cột áp thấp, lượng nước lưu chuyển ổn định.
Đường ống nước được cấu tạo từ thép đen hoặc nhựa PPR không có tính dẫn nhiệt. Đường ống dẫn phải chịu được sức ép lớn, độ lớn tương thích với công suất.

Hệ thống tải trực tiếp bao gồm nhiều loại, sử dụng cho các không gian khác nhau:

Là các đường ống gió, van điều chỉnh ống gió, miệng gió. Ngoài ra còn có ống gió thải, ống gió hồi, gió tăng áp cầu thang.
Chúng hòa trộn gió tươi với gió hồi và đưa về hệ thống tải trực tiếp để xử lý yêu cầu độ ẩm, nhiệt.
Hệ thống này có số lượng, kích thước tùy biến, dựa trên nhu cầu thực tế của chủ đầu tư.
Dựa theo cách làm mát dàn nóng, người ta chia chiller thành 2 nhóm:

Đây là loại phổ biến, sở hữu công suất lớn, thường được lắp trong các công trình lớn - rất lớn (500 - 4.000 RT). Dòng này mang đến hiệu quả làm lạnh đỉnh cao.
Tuy nhiên, hệ thống đòi hỏi chi phí đầu tư, vận hành và bảo trì lớn. Đồng thời cần xử lý nước, hóa chất tại dàn ngưng, tháp giải nhiệt thường xuyên.
Sở hữu công suất hoạt động nhỏ hơn, chiller gió phù hợp với những nơi khan hiếm nguồn nước sạch, quy mô trung bình đổ xuống. Thiết bị dễ vận hành, bảo trì không phức tạp.

Dòng này không yêu cầu xử lý nước cho dàn ngưng, nhưng cần không gian đủ rộng để lưu thông khí. Hơn nữa, nếu không khí bẩn, cần vệ sinh dàn coil định kỳ.
Ngoài ra người ta còn phân loại chiller theo dạng máy nén hoặc kiểu thiết kế của bình ngưng tụ…
Dưới đây là sơ đồ hệ thống mạch chiller được sử dụng phổ biến bậc nhất trong các nhà máy.

Chiller tạo ra nước lạnh dựa trên nguyên lý nhiệt học và sự biến đổi trạng thái khí - lỏng của nước.
Quá trình chuyển đổi trạng thái của nước giúp hệ thống lấy đi nhiệt độ từ môi trường, làm môi chất lạnh đi.
Khi chiller vận hành, gas lạnh dạng lỏng sẽ bay hơi để thu nhiệt ở nước. Nhờ đó nước mất nhiệt rồi lạnh đi, còn hơi gas tăng nhiệt.

Ở chiều ngược lại, máy nén nén gas ở áp suất thấp. Đồng thời, dàn ống đồng đưa gió lạnh từ cụm trung tâm vào, giúp hơi gas tỏa nhiệt hoàn toàn, chuyển sang thể lỏng.
Toàn bộ quá trình diễn ra trong hệ thống khép kín, có thể điều chỉnh bằng van tiết lưu.
Hiện nay, hệ thống chiller, điều hòa cục bộ và hệ thống VRV/VRF được sử dụng phổ biến nhất. Trong đó, chiller nổi bật nhờ công suất lớn, khả năng vận hành đều, có thể chỉnh tải theo nhu cầu.

Để làm rõ ưu điểm, hạn chế của từng hệ thống, Đặng Gia xin lập bảng so sánh như sau:
| Tiêu chí | Hệ thống Chiller | Điều hòa cục bộ | Điều hòa VRV/VRF |
| Công suất làm lạnh | Rất lớn (5 TR - hàng nghìn TR) | Nhỏ (1 - 10 TR/máy) | Trung bình (10 - vài trăm TR) |
| Nguyên lý làm lạnh | Làm lạnh nước trung tâm | Làm lạnh bằng gas | Làm lạnh bằng gas |
| Phạm vi ứng dụng | Công trình nhỏ - rất lớn | Nhà ở, cửa hàng nhỏ | Văn phòng, khách sạn |
| Độ ổn định nhiệt độ | Rất ổn định | Dao động theo từng máy | Khá ổn định |
| Tiết kiệm điện | Tiết kiệm khi tải lớn | Hao điện nếu dùng nhiều máy | Tiết kiệm khá tốt |
| Tuổi thọ hệ thống | Cao | Trung bình | Trung bình |
| Hệ thống đường ống | Gọn nhẹ, dễ lắp | Không có | Ống gas phức tạp |
| Khả năng điều chỉnh công suất | 3 - 5 cấp giảm tải | Hạn chế | Linh hoạt |
| Khả năng mở rộng | Dễ | Khó | Tương đối dễ |
| Mức độ vận hành | 24/7 | Trung bình | Tốt |
| Không gian lắp đặt | Cần phòng máy | Ít tốn diện tích | Trung bình |
| Chi phí đầu tư | Cao | Thấp | Trung bình - cao |
| Kỹ thuật vận hành | Chuyên môn cao | Không yêu cầu | Cơ bản |
| Bảo trì sửa chữa | Khá phức tạp | Đơn giản | Trung bình |
Với thế mạnh tạo nước lạnh ổn định, công suất lớn, chiller được sử dụng rộng rãi trong cả sản xuất công nghiệp và điều hòa không khí.

Để lắp đặt hệ thống chiller cho nhà máy, công đoạn quan trọng bậc nhất là tính toán công suất.

Công suất lắp đặt:
Dựa trên các thông số có sẵn của chiller, ta biết được:
Công thức tính: Q = 4,186 x At x Qll/3.6 (KW lạnh)
Trong đó At là nhiệt độ chênh lệch giữa trạng thái nóng chảy và sau khi làm lạnh.
Công suất làm lạnh:
Để tính công suất làm lạnh cho máy, ta dựa vào công thức: Q = Cp.At.M/3600 (Kw lạnh)
Trong đó:

Muốn hệ thống chiller cho hiệu quả làm việc cao, người dùng nên:
Trên đây là toàn bộ thông tin giải đáp chiller là gì và các vấn đề xoay quanh việc lắp đặt, vận hành hệ thống trong thực tế. Theo dõi Điện máy Đặng Gia để cập nhật thêm kiến thức hữu ích về thiết bị làm lạnh nhé.