Đặng Gia
Hotline
0983 530 698
Tra cứu
Bảo hành
0
Cam kết
Đặng Gia cam kết 100% hàng chính hãng Miễn phí giao hàng nội thành HN&HCM
Đặng Gia Giao hàng toàn quốc
Đặng Gia 7 ngày đổi trả

Bảo dưỡng máy nén khí: FULL 12 Bước chuẩn chuyên gia

CEO Đặng Văn Sơn
Ngày đăng: 02/11/2020 | Cập nhật cuối: 05/02/2026 | 10171
Nội dung chính

Bảo dưỡng máy nén khí định kỳ giúp “bắt bệnh” sớm, giảm hao điện, hạn chế sự cố và kéo dài tuổi thọ toàn bộ hệ thống. Nội dung dưới đây sẽ dẫn bạn đi từ dấu hiệu nhận biết đến quy trình bảo dưỡng chuẩn, áp dụng linh hoạt cho cả máy mini lẫn công nghiệp.

1. Vì sao bảo dưỡng máy nén khí là việc không thể bỏ qua?

Thực tế cho thấy, phần lớn sự cố như nóng máy, hao điện, tụt áp hay dừng máy đột ngột đều bắt nguồn từ việc bỏ qua bảo dưỡng máy nén khí. Chủ động bảo dưỡng không chỉ giúp máy “khỏe” hơn mà còn bảo vệ toàn bộ hệ thống khí nén phía sau.

Cách bảo dưỡng máy nén khí

Bảo dưỡng định kỳ mang lại những giá trị rõ rệt:

  • Quyết định độ bền của thiết bị: Tuổi thọ đầu nén, motor và cụm truyền động phụ thuộc 70% vào lịch bảo dưỡng
  • Giảm hao điện thấy rõ: Lọc sạch - dầu chuẩn - tản nhiệt tốt giúp máy chạy nhẹ, không bị quá tải
  • Ngăn quá nhiệt & dừng máy đột ngột: Đảm bảo hệ thống vận hành liên tục, không gián đoạn sản xuất
  • Phát hiện sớm lỗi tiềm ẩn: Xử lý từ sớm giúp tránh sửa chữa lớn, tiết kiệm chi phí
  • Kéo dài tuổi thọ toàn hệ thống: Từ máy nén, bình chứa đến đường ống, thiết bị sử dụng khí
  • Bảo dưỡng máy nén khí không phải chi phí phát sinh mà là khoản đầu tư giúp máy chạy bền, xưởng vận hành ổn định và chi phí luôn trong tầm kiểm soát.

2. Khi nào cần bảo dưỡng máy nén khí?

Nhiều doanh nghiệp chỉ bảo dưỡng máy nén khí Hanshin, Micos,... khi đã báo lỗi hoặc dừng hoạt động. Thực tế, đó là thời điểm muộn nhất, chi phí sửa chữa - thay thế tăng cao.

Hướng dẫn bảo dưỡng máy nén khí trục vít không dầu, có dầu

Bảo trì máy nén khí hiệu quả là nhận diện đúng thời điểm, không phải chờ sự cố xảy ra.

Dưới đây là dấu hiệu nhận biết đã đến lúc phải vệ sinh bảo trì máy nén khí.

  • Khi máy vẫn chạy nhưng hiệu suất suy giảm

Máy vẫn khởi động bình thường, không báo lỗi nhưng khả năng tạo áp suy giảm rõ rệt.

Áp suất vẫn đạt ngưỡng cài đặt, tuy nhiên tốc độ lên áp chậm hơn trước, thời gian chạy tải kéo dài và máy hiếm khi chuyển về chế độ nghỉ. Lưu lượng khí nén tạo ra không còn dư dả, dây chuyền sử dụng khí dễ bị hụt vào giờ cao điểm.

Đây thường là hệ quả của lọc khí bị bẩn, dầu bôi trơn xuống cấp hoặc khe hở trong đầu nén đã tăng do mài mòn. Nếu tiếp tục vận hành trong tình trạng này, mức tiêu thụ điện năng sẽ tăng nhanh, đồng thời hao mòn cơ khí diễn ra mạnh hơn theo thời gian.

Dầu máy xuống cấp

  • Khi dầu máy nén khí bắt đầu xuống cấp

Dầu đổi màu, sẫm hơn bình thường, có cặn hoặc mùi khét nhẹ là dấu hiệu cho thấy dầu đã mất khả năng bôi trơn và làm mát. Dầu kém không chỉ làm giảm hiệu suất nén mà còn đẩy nhanh quá trình mài mòn bên trong đầu nén và các chi tiết quay.

  • Khi máy phát ra âm thanh, rung động bất thường

Trong quá trình chạy tải, máy xuất hiện tiếng rung, tiếng rít hoặc những âm gõ nhẹ không đều. Đồng thời, nhiệt độ máy tăng nhanh dù điều kiện môi trường xung quanh không thay đổi. Quạt làm mát hoạt động liên tục nhưng hiệu quả tản nhiệt kém.

Âm thanh lạ chính là tín hiệu cảnh báo cơ học sớm nhất. Việc bỏ qua những dấu hiệu này có thể dẫn đến hỏng vòng bi, lệch trục hoặc quá nhiệt đầu nén, những lỗi có chi phí sửa chữa rất cao và thời gian dừng máy kéo dài.

  • Khi chất lượng khí nén không còn đạt chuẩn sử dụng

Khí nén đầu ra xuất hiện mùi dầu, hàm lượng hơi nước tăng cao, lọc tách dầu hoạt động kém hiệu quả. Các thiết bị sử dụng khí phía sau thường xuyên gặp trục trặc, tuổi thọ giảm nhanh và phải bảo trì liên tục.

Nguyên nhân phổ biến là lọc tách dầu bị bẩn hoặc đã quá chu kỳ sử dụng, khiến khả năng tách dầu và làm sạch khí nén suy giảm nghiêm trọng.

Lọc tách dầu bị bẩn nên hoạt động kém

  • Khi chi phí vận hành tăng nhưng sản lượng không đổi

Tiền điện hàng tháng tăng dần theo thời gian, dù sản lượng sản xuất không có sự thay đổi đáng kể. Các phụ tùng nhỏ phải thay liên tục, máy thường xuyên báo lỗi vặt, trạng thái dừng - chạy không ổn định.

Đây là dấu hiệu cho thấy máy đang vận hành trong tình trạng “gắng sức”. Thay vì tiếp tục vá lỗi từng phần, một kế hoạch bảo dưỡng tổng thể sẽ giúp cân bằng lại toàn bộ hệ thống.

  • Khi máy làm việc trong môi trường khắc nghiệt

Máy nén khí đặt trong xưởng nhiều bụi, nhiệt độ cao, độ ẩm lớn hoặc khu vực thông gió kém sẽ xuống cấp nhanh hơn tiêu chuẩn. Với những điều kiện này, chu kỳ bảo dưỡng cần được rút ngắn đáng kể so với khuyến nghị thông thường.

Áp dụng đúng lịch bảo trì trong môi trường khắc nghiệt giúp máy bền hơn gấp nhiều lần so với việc vận hành không kiểm soát và chỉ sửa chữa khi hỏng.

Máy nén khí bị bụi bẩn

  • Khi máy chuẩn bị vận hành lại sau thời gian dài ngừng hoạt động

Máy để lâu không sử dụng, khởi động lại sau kỳ nghỉ dài hoặc sau khi thay đổi dây chuyền sản xuất đều cần được kiểm tra kỹ lưỡng. Dầu, lọc, van, hệ thống điện và các chi tiết an toàn phải được rà soát trước khi cho máy chạy tải để giảm thiểu rủi ro và sự cố khó lường.

3. #12 Bước bảo dưỡng máy nén khí chuẩn chuyên gia

Bảo dưỡng máy xịt khí nén không đơn thuần là “thay cho đủ” mà là chuỗi hành động có tính liên kết. Tác động trực tiếp đến hiệu suất - độ bền - chi phí vận hành.

Bảo dưỡng máy nén khí đúng kỹ thuật

Dưới đây là 12 bước trong quy trình bảo dưỡng máy nén khí chuẩn kỹ thuật. Được đúc kết từ thực tế vận hành máy dân dụng đến công nghiệp.

3.1. Bước 1: Kiểm tra dữ liệu trên bo mạch điều khiển

Trước khi can thiệp cơ khí, hãy để hệ thống tự lên tiếng thông qua bo mạch điều khiển:

  • Tổng số giờ máy đã tích lũy
  • Lịch sử cảnh báo, mã lỗi từng xuất hiện
  • Các thông số bất thường về nhiệt độ, áp suất

Việc phân tích dữ liệu giúp xác định đúng điểm yếu, tránh bảo dưỡng lan man, tốn công nhưng không giải quyết triệt để vấn đề.

3.2. Bước 2: Xả dầu cũ và thay dầu bôi trơn mới

Dầu bôi trơn đóng vai trò làm mát, giảm ma sát và bảo vệ chi tiết chuyển động. Khi dầu xuống cấp, máy sẽ nóng nhanh - chạy ì - hao điện.

Thay dầu máy nén khí

Quy trình thay dầu chuẩn:

  • Sử dụng dầu chuyên dụng, đúng khuyến nghị của nhà sản xuất
  • Xả sạch dầu cũ khi máy đã nguội hoàn toàn
  • Đổ dầu mới đến đúng mức tiêu chuẩn (không dư - không thiếu)

Lưu ý: Tuyệt đối không trộn nhiều loại dầu khác nhau cho cùng một máy.

3.3. Bước 3: Vệ sinh hoặc thay thế lọc gió

Lọc gió bẩn khiến máy hút khí kém, nóng nhanh và giảm công suất.

Cách xử lý đúng:

  • Dùng khí nén áp lực thấp thổi sạch lõi lọc
  • Thổi theo chiều từ trong ra ngoài, từ trên xuống dưới
  • Thay mới nếu lõi lọc rách, biến dạng hoặc quá cũ

Khuyến nghị: Nên thay lọc gió sau mỗi 1.000 giờ để đảm bảo lưu lượng khí ổn định.

Lọc gió máy nén khí

3.4. Bước 4: Thay lọc dầu đúng chu kỳ

Lọc dầu giúp loại bỏ cặn bẩn trước khi dầu quay lại hệ thống.

Chu kỳ tham khảo:

  • Lần đầu: sau khoảng 500 giờ chạy máy
  • Các lần tiếp theo: mỗi 1.000 giờ

Thay sớm nếu môi trường nhiều bụi hoặc đèn cảnh báo bật sáng

Lọc dầu sạch giúp dầu phát huy tối đa hiệu quả bôi trơn và làm mát.

3.5. Bước 5: Thay lọc tách dầu

Sau khoảng 3.000 giờ vận hành, lọc tách dầu bắt đầu suy giảm hiệu suất.

Lọc tách dầu máy nén khí

Khi thay cần lưu ý:

  • Xả toàn bộ áp suất trong bình dầu qua van an toàn
  • Kiểm tra gioăng cao su, thay mới nếu có dấu hiệu lão hóa
  • Dùng dụng cụ chuyên dụng để tháo lắp an toàn

Lọc tách dầu tốt giúp giảm dầu lẫn trong khí nén, bảo vệ thiết bị đầu ra.

3.6. Bước 6: Kiểm tra & bảo dưỡng động cơ

Động cơ là bộ phận làm việc liên tục, cần được theo dõi sát sao:

  • Giám sát độ rung, độ ồn bất thường
  • Tra mỡ ổ đỡ theo chu kỳ khoảng 2.000 giờ
  • Thay vòng đệm, phớt nếu có dấu hiệu lão hóa

Phát hiện sớm giúp tránh nguy cơ cháy động cơ hoặc dừng máy đột ngột.

Kiểm tra và bảo dưỡng động cơ của máy nén khí

3.7. Bước 7: Kiểm tra và điều chỉnh dây đai truyền động

Với máy nén khí piston, dây đai quá chùng hoặc quá căng đều ảnh hưởng xấu đến hệ truyền động. Cần kiểm tra:

  • Độ căng và độ đàn hồi của dây
  • Bề mặt cao su có nứt, mòn hay không
  • Điều chỉnh hoặc thay mới trước khi dây trượt hoặc đứt

Nên kiểm tra dây đai hàng tuần với máy vận hành liên tục.

Kiểm tra dây đai máy nén khí

3.8. Bước 8: Kiểm tra bình chứa khí và van an toàn

Bình chứa khí dễ tích tụ nước và dầu cặn nếu không xả định kỳ.

Công việc cần thực hiện:

  • Xả nước đáy bình thường xuyên
  • Kiểm tra độ nhạy của van an toàn lò xo
  • Quan sát dấu hiệu ăn mòn, gỉ sét

Đây là bước liên quan trực tiếp đến an toàn vận hành.

Kiểm tra bình chứa khí và van an toàn của máy nén khí

3.9. Bước 9: Bôi trơn và kiểm tra vòng bi

Vòng bi thiếu dầu bôi trơn sẽ nhanh mòn, gây nóng và rung.

Khuyến nghị:

  • Bôi trơn vòng bi sau mỗi 4.000 - 5.000 giờ
  • Kiểm tra tiếng ồn, độ rơ
  • Thay mới nếu vòng bi mòn nặng hoặc kẹt

3.10. Bước 10: Vệ sinh két tản nhiệt

Két tản nhiệt bám bụi là nguyên nhân phổ biến khiến máy quá nhiệt. Khi bảo dưỡng máy nén khí định kỳ không được bỏ qua két tản nhiệt.

Vệ sinh két tản nhiệt máy nén khí

Cách làm sạch như sau:

  • Dùng khí nén hoặc dung dịch chuyên dụng làm sạch
  • Vệ sinh cả mặt trước và sau dàn giải nhiệt
  • Đảm bảo đường khí vào - ra thông thoáng

3.11. Bước 11: Kiểm tra tổng thể trước khi chạy thử

Kiểm tra tổng thể là bước quan trọng sau khi bảo trì máy nén khí công nghiệp, mini.

Công việc kiểm tra cần thực hiện gồm:

  • Kiểm tra & siết chặt bulong, khớp nối
  • Quan sát rò rỉ dầu, rò rỉ khí
  • Đảm bảo các linh kiện khí nén lắp đúng vị trí

Đây là bước “khóa lỗi” trước khi đưa máy vào vận hành.

Kiểm tra tổng thể máy nén khí trước khi vận hành

3.12. Bước 12: Chạy thử máy và ghi nhận kết quả

Dù bảo dưỡng máy nén khí trong mùa đông hay mùa hè thì bạn đừng quên chạy thử và ghi nhận kết quả sau khi hoàn tất bảo trì.

  • Theo dõi nhiệt độ, áp suất, độ ồn
  • Kiểm tra cảnh báo trên màn hình bảng điều khiển
  • So sánh thông số trước - sau bảo dưỡng

Việc ghi chép đầy đủ vào bảng lịch trình bảo dưỡng máy nén khí giúp bạn dễ dàng theo dõi và phát hiện sớm bất thường cho những lần tiếp theo.

>>> Xem thêm video chi tiết quy trình vệ sinh - bảo dưỡng máy nén khí

4. Các giai đoạn bảo dưỡng máy nén khí quan trọng

Máy bơm hơi khí nén hoạt động ổn định hay không phụ thuộc nhiều vào việc tuân thủ các mốc bảo dưỡng quan trọng. Tùy vào môi trường làm việc và tần suất vận hành, kế hoạch bảo dưỡng có thể được thiết lập theo ngày, tuần, tháng, quý hoặc giờ hoạt động.

Sau đây là thời gian bảo dưỡng máy nén khí “bắt buộc” mà chủ máy nên nắm chắc.

4.1. Chạm mốc 2.000 giờ hoạt động

Đây là giai đoạn vàng để phát hiện dấu hiệu hao mòn nhỏ trước khi trở thành hỏng hóc lớn.

  • Đánh giá hiệu suất vận hành và nhiệt độ của máy.
  • Xem các cảnh báo hiển thị hoặc áp suất dòng khí nén để phát hiện sớm sự cố.
  • Vệ sinh hoặc thay mới bộ lọc khí, lọc dầu để đảm bảo chất lượng nén khí.
  • Kiểm tra, bổ sung dầu và lọc dầu nếu cần.
  • Giám sát quy trình nén khí, đảm bảo máy hoạt động ổn định.
  • Vệ sinh bên ngoài bộ tản nhiệt dầu và quạt gió, kiểm tra tình trạng quạt làm mát.
  • Kiểm tra hệ thống điện, đèn cảnh báo và các tín hiệu hiển thị.

Hình ảnh vệ sinh bên ngoài bộ tản nhiệt

4.2. Chạm mốc 4.000 giờ hoạt động

Tháo và kiểm tra cụm khí, sửa chữa hoặc thay thế nếu có hư hỏng.

Vệ sinh, kiểm tra, bảo dưỡng hoặc thay mới bộ nước làm mát.

Kiểm tra tất cả các van an toàn và thiết bị bảo vệ, đảm bảo vận hành trơn tru.

Làm sạch đường ống làm mát cơ khí.

Kiểm tra, siết chặt bu-lông, đai ốc quan trọng, tránh lỏng lẻo.

Đảm bảo các bộ phận sinh học hoạt động theo vòng tuần hoàn chuẩn.

Kiểm tra, siết chặt bu-lông, đai ốc quan trọng, tránh lỏng lẻo.

4.3. Chạm mốc 6.000 giờ hoạt động

Vệ sinh sạch sẽ két tản nhiệt và hệ thống làm mát dầu/gió.

Đại tu van nạp khí để đảm bảo dòng khí luôn ổn định.

Thay bộ tách dầu, áp dụng các biện pháp đại tu tối thiểu.

Đại tu van hồi dầu 1 chiều và van xả nước tự động.

Kiểm tra, sửa chữa hoặc thay thế kết nối, đảm bảo các mối nối chắc chắn.

Kiểm tra đầu nối chắc chắn

4.4. Chạm mốc 24.000 giờ hoạt động

Thay vòng nén để khôi phục áp suất nén tối ưu.

Thay thế vòng sinh học, đảm bảo các bộ phận vận hành chuẩn xác.

5. Bảo dưỡng máy nén khí theo mức độ vận hành thực tế

Không phải máy nén nào cũng cần bảo dưỡng giống nhau. Tần suất vận hành càng cao, môi trường càng khắc nghiệt lịch bảo dưỡng càng phải “sát nhịp” thực tế.

Thay vì chờ đến khi máy có dấu hiệu bất thường, việc chia nhỏ công việc theo ngày - tuần - tháng - quý giúp kiểm soát rủi ro, tiết kiệm phí sửa chữa về sau.

5.1. Bảo dưỡng máy nén khí theo ngày

Bảo dưỡng hàng ngày không tốn nhiều thời gian nhưng lại là “hàng rào an toàn” đầu tiên cho hệ thống.

  • Lắng nghe độ rung, tiếng ồn khi máy vận hành để phát hiện bất thường sớm
  • Quan sát sự phối hợp giữa các bộ phận, đảm bảo máy chạy không giật cục
  • Xả van đáy bình chứa khí định kỳ 4 - 8 giờ/lần để loại bỏ nước ngưng

Xả van đáy bình chứa khí định kỳ

5.2. Bảo dưỡng máy nén khí theo tuần

Nếu lịch làm việc dày đặc khiến việc kiểm tra hàng ngày bị gián đoạn, thì bảo dưỡng theo tuần là mốc bù trừ bắt buộc.

  • Vệ sinh bộ lọc khí, đảm bảo lưu lượng hút không bị cản trở
  • Làm sạch bề mặt máy, ống giải nhiệt, tránh tích bụi gây quá nhiệt
  • Kiểm tra tổng thể hoạt động, phát hiện sớm các điểm vận hành chưa “mượt”

5.3. Bảo dưỡng máy khí nén theo tháng

Sau một tháng vận hành liên tục, nhiều chi tiết bắt đầu xuất hiện dấu hiệu hao mòn nhẹ. Hãy:

  • Kiểm tra mức dầu bôi trơn, bổ sung hoặc thay thế nếu dầu xuống cấp
  • Soát xét rò rỉ khí - rò rỉ dầu tại các khớp nối, piston, đường dẫn khí
  • Kiểm tra độ căng dây đai, điều chỉnh hoặc thay mới nếu dây trùng, nứt

Rò rỉ khí nén

Bảo dưỡng theo tháng giúp ngăn chặn thoát khí âm thầm, giảm hiệu suất mà khó nhận biết bằng mắt thường.

5.4. Sửa chữa bảo dưỡng máy nén khí theo quý

Mốc 3 tháng là thời điểm cần bảo dưỡng chuyên sâu hơn, đặc biệt với máy vận hành cường độ cao.

  • Thay dầu định kỳ 3 tháng/lần để đảm bảo khả năng làm mát và bôi trơn
  • Kiểm tra kỹ van điều khiển, van xả, đầu nén
  • Rà soát toàn bộ chi tiết cơ khí: dây đai, bulong, khớp nối…
  • Kiểm tra chế độ không tải, đảm bảo máy phản hồi đúng khi giảm tải

Bảo dưỡng máy nén khí hiệu quả không nằm ở việc làm “thật nhiều”, mà nằm ở việc làm đúng - làm đều - đúng thời điểm. Khi lịch bảo dưỡng bám sát mức độ vận hành thực tế, máy sẽ chạy êm hơn, bền hơn và tiết kiệm rõ rệt theo thời gian.

Kiểm tra đầu nén khí

6. Lưu ý quan trọng khi thực hiện bảo dưỡng máy nén khí

Nhiều doanh nghiệp vẫn xem bảo dưỡng máy nén khí là công việc mang tính “thủ tục”.

Những lưu ý dưới đây chính là nền tảng để bảo dưỡng đúng, bền máy và an toàn.

  • Luôn đặt an toàn lên hàng đầu

Trước khi thao tác với máy, cần đảm bảo ngắt hoàn toàn nguồn điện và xả sạch áp suất.

Khí nén tồn dư trong bình và đường ống có thể gây nguy hiểm nếu tháo lắp khi còn áp.

Cần chờ máy nguội hẳn giúp tránh bỏng nhiệt và hạn chế biến dạng chi tiết kim loại.

  • Dùng đúng loại dầu bôi trơn theo khuyến cáo

Dầu bôi trơn đóng vai trò bảo vệ đầu nén, làm mát và giảm ma sát. Việc sử dụng sai loại dầu, sai độ nhớt hoặc trộn lẫn nhiều loại dầu khác nhau có thể khiến dầu nhanh xuống cấp, sinh cặn và làm mòn các chi tiết máy.

Khi bảo dưỡng, cần kiểm tra kỹ màu sắc, mùi và độ đặc của dầu cũ để đánh giá tình trạng vận hành của máy. Từ đó điều chỉnh chu kỳ thay dầu phù hợp hơn.

  • Không bỏ qua các bộ phận nhỏ

Lọc gió, lọc dầu, lọc tách dầu hay dây đai thường bị xem nhẹ vì chi phí thấp.

Tuy nhiên, những bộ phận này lại ảnh hưởng trực tiếp đến nhiệt độ máy, chất lượng khí nén và mức tiêu thụ điện năng. Lọc bẩn khiến máy phải làm việc nặng hơn, lâu dài dẫn đến quá nhiệt và hao mòn nhanh.

Khi bảo dưỡng, cần kiểm tra kỹ mức độ bẩn, tình trạng lão hóa và khả năng làm việc thực tế của từng chi tiết, không chỉ thay thế theo hình thức.

Vệ sinh, thay mới lọc dầu

  • Tuân thủ lịch bảo dưỡng dựa trên điều kiện vận hành

Chu kỳ bảo dưỡng tiêu chuẩn chỉ mang tính tham khảo. Với những máy chạy liên tục nhiều ca, tải nặng hoặc làm việc trong môi trường bụi, nóng, ẩm, chu kỳ cần được rút ngắn.

Việc kéo dài thời gian bảo dưỡng thường dẫn đến hỏng hóc âm thầm và chi phí sửa chữa tăng cao về sau.

  • Kiểm tra tổng thể và chạy thử kỹ sau khi bảo dưỡng

Sau khi hoàn tất các hạng mục bảo dưỡng, máy cần được chạy thử trong điều kiện thực tế để theo dõi áp suất, nhiệt độ, độ rung và tiếng ồn.

Đây là bước nhiều nơi làm qua loa, nhưng lại cực kỳ quan trọng để phát hiện sớm các lỗi lắp ráp, rò rỉ hoặc thông số chưa đạt chuẩn.

Chỉ khi máy vận hành ổn định trong khoảng thời gian nhất định, bảo dưỡng mới được xem là hoàn tất.

Kiểm tra kỹ các bộ phận của máy nén khí

  • Lựa chọn đơn vị bảo dưỡng uy tín, có trách nhiệm

Một đơn vị bảo dưỡng chuyên nghiệp không chỉ thay thế phụ tùng, mà còn phân tích tình trạng máy, môi trường làm việc và nhu cầu sử dụng để đưa ra giải pháp phù hợp.

Đối tác bảo dưỡng tốt là người giúp bạn yên tâm vận hành, không phải lo lắng mỗi khi máy chạy lâu.

7. Nên tự bảo dưỡng hay thuê dịch vụ bảo dưỡng máy nén khí

Bảo trì máy nén khí không đơn thuần là thay dầu hay vệ sinh lọc. Vấn đề không nằm ở “làm hay không”, mà là “làm tới đâu - đúng mức nào”.

Việc tự bảo dưỡng hay thuê công ty bảo dưỡng máy nén khí cần được cân nhắc dựa trên nhiều yếu tố.

Khi nào nên tự bảo dưỡng máy nén khí?

Tự bảo dưỡng phù hợp với các công việc cơ bản - định kỳ - ít rủi ro. Đặc biệt với máy nén khí mini hoặc hệ thống vận hành không quá dày.

  • Thực hiện các hạng mục như xả nước đáy bình, vệ sinh lọc gió, kiểm tra dầu
  • Phát hiện sớm dấu hiệu bất thường như rung - ồn - nóng máy
  • Chủ động kiểm soát tình trạng máy mà không phát sinh thêm chi phí dịch vụ

Tự bảo dưỡng chỉ hiệu quả khi người vận hành hiểu máy và làm đúng kỹ thuật.

Khi nào cần thuê dịch vụ bảo dưỡng máy nén khí?

Với các mốc bảo dưỡng lớn hoặc hệ thống công nghiệp, dịch vụ chuyên nghiệp là lựa chọn an toàn và tối ưu hơn về lâu dài.

  • Bảo dưỡng theo mốc giờ lớn ( 6.000 - 24.000 giờ)
  • Thay thế phụ tùng quan trọng: lọc tách dầu, kiểm tra động cơ, vòng bi, hệ thống điện
  • Máy công suất lớn, vận hành liên tục, yêu cầu độ ổn định cao
  • Cần chẩn đoán lỗi chính xác từ dữ liệu bo mạch, tránh bảo dưỡng dàn trải

Đội ngũ thợ bảo dưỡng máy nén khí chuyên nghiệp, có thiết bị đo, kinh nghiệm và quy trình chuẩn giúp xử lý triệt để và nhanh gọn.

Kiểm tra máy bằng thiết bị chuyên nghiệp

Giải pháp hoàn hảo: Kết hợp cả 2

Thực tế, phương án hiệu quả nhất không phải chọn một trong hai, mà là kết hợp linh hoạt:

  • Tự bảo dưỡng các hạng mục đơn giản, định kỳ
  • Thuê dịch vụ cho các mốc bảo dưỡng sâu, kỹ thuật cao

Xây dựng kế hoạch bảo dưỡng máy nén khí rõ ràng, tránh dồn việc khi máy đã có sự cố

Cách làm này giúp tiết kiệm chi phí, giảm rủi ro, kéo dài tuổi thọ máy mà vẫn đảm bảo an toàn vận hành.

8. Địa chỉ cung cấp phụ kiện và bảo dưỡng máy nén khí uy tín

Giữa vô vàn đơn vị, điều doanh nghiệp cần là nơi hiểu máy và làm đúng kỹ thuật.

Đặng Gia được nhiều xưởng tin chọn nhờ phụ kiện chuẩn, bảo dưỡng đến nơi đến chốn.

Cung cấp phụ tùng đầy đủ, trọn bộ, đúng mã - đúng chuẩn xuất xứ.

KTV tư vấn đúng dòng máy khách hàng đang sử dụng, loại bỏ rủi ro hư hỏng khi lắp sai.

Quy trình bảo trì máy nén khí được KTV Đặng Gia thực hiện đúng chuẩn, cẩn thận.

Hỗ trợ nhanh gọn - tư vấn kịp thời, phụ kiện sẵn kho, xử lý đúng lúc cần.

Báo giá chi tiết từng hạng mục, không mập mờ phát sinh chi phí khi bảo dưỡng.

Cùng một chiếc máy, nhưng bảo dưỡng máy nén khí đúng chuẩn sẽ cho hiệu suất hoàn toàn khác. Máy chạy khỏe, ít lỗi, chi phí điện và sửa chữa được kiểm soát ngay từ đầu.


HỎI VÀ ĐÁP
Gửi


Gọi ngay

Gọi ngay

Messenger
Hỗ trợ Zalo Zalo Kênh tiktok Tiktok

Bản đồ
Tư vấn mua hàng
Hỗ trợ nhanh 24/24: 0983 530 698
Phía Bắc
124 Trịnh Văn Bô, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội
Xem chỉ đường Hà Nội
Phía Nam
Số 4 Kênh 19/5, Phường Tây Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
Xem chỉ đường Hồ Chí Minh
Đặng Gia