Đặng Gia
Hotline
0983 113 582
Tra cứu
Bảo hành
0
Cam kết
Đặng Gia cam kết 100% hàng chính hãng Miễn phí giao hàng nội thành HN&HCM
Đặng Gia Giao hàng toàn quốc
Đặng Gia 7 ngày đổi trả

Thông số kỹ thuật máy dò kim loại chi tiết, dễ hiểu từ A - Z

CEO Đặng Văn Sơn
Ngày đăng: 05/01/2026 | Cập nhật cuối: 05/01/2026 | 10
Nội dung chính

Bên cạnh giá, kiểu dáng, màu sắc thì thông số kỹ thuật máy dò kim loại là yếu tố cần đặc biệt quan tâm khi chọn thiết bị. Từ những con số khô khan này, bạn dễ dàng hình dung về khả năng làm việc của máy và chọn ra model phù hợp.

1. Vì sao phải hiểu rõ thông số kỹ thuật của máy dò kim loại?

Thông số máy dò kim loại là căn cứ quan trọng giúp khách hàng chọn ra thiết bị phù hợp với công việc cụ thể.

thông số kỹ thuật của máy dò kim loại

Trong mỗi lĩnh vực lại có những tiêu chí kỹ thuật riêng đối với sản phẩm này:

  • An ninh: Yêu cần máy có độ nhạy cao để phát hiện vật thể kim loại nhỏ như dao, súng ở nơi đông người.
  • Thực phẩm: Yêu cầu khắt khe hơn, thiết bị phải nhận diện được mảnh kim loại cực nhỏ, đồng thời hoạt động ổn định trong môi trường dễ nhiễu.
  • Khảo cổ học: Độ sâu phát hiện và khả năng dò vàng, bạc lại là yếu tố quyết định.
  • Xây dựng: Đòi hỏi độ chính xác cao để xác định đúng vị trí dầm thép, ống kim loại ẩn trong tường hoặc nền móng.

Khi nắm vững thông số, người dùng sẽ chọn đúng máy, điều chỉnh thiết bị đúng cách để dò hiệu quả, tiết kiệm chi phí, thười gian.

2. Những thông số kỹ thuật máy dò kim loại quan trọng phải biết

2.1. Tần số hoạt động

Tần số hoạt động (Frequency) của máy dò kim loại rất đa dạng, thường từ vài kHz đến vài chục kHz. Là thông số uyết định khả năng phát hiện kim loại của máy dò

tần số hoạt động của máy dò kim loại

Các dải tần phổ biến:

  • Tần số thấp: Khoảng 3kHz - 10kHz: Thường cho khả năng dò sâu tốt hơn, phù hợp tìm kiếm các vật kim loại lớn, sắt hoặc di vật cổ có độ dẫn điện thấp.
  • Tần số trung bình: Khoảng 10kHz - 20kHz, là dải đa năng tốt nhất, phù hợp tìm xu, trang sức và các vật phẩm thông thường.
  • Tần số cao: > 20kHz, lý tưởng để phát hiện các vật kim loại nhỏ, vàng và bạc, nhưng độ sâu tìm kiếm có thể không bằng tần số thấp.

Ngoài ra, thị trường còn có dòng máy đa tần, cho phép hoạt động ở nhiều mức tần số nên đa ứng dụng hơn.

2.2. Độ sâu tìm kiếm

Thể hiện khả năng phát hiện kim loại ở khoảng cách xa bề mặt đến mức nào. Thông số này được xác định dựa trên điều khiện lý tưởng và mẫu thử kim loại tiêu chuẩn.

Trên thực tế, độ sâu tìm kiếm phụ thuộc rất lớn vào kích thước và loại kim loại.

Độ sâu tìm kiếm của máy dò kim loại

  • Vật kim loại càng lớn thì càng dễ phát hiện ở độ sâu xa (>1m)
  • Các mảnh kim loại nhỏ hoặc mỏng thường chỉ được nhận diện ở phạm vi nông hơn (20 - 40 cm).

Độ sâu còn chịu ảnh hưởng của đặc điểm môi trường dò. Đất khô, ít khoáng chất và ít kim loại tạp thì sẽ dò sâu tốt hơn so với đất ẩm, đất giàu khoáng, nhiều nhiễu kim loại.

2.3. Nhiệt độ làm việc

Cho biết khoảng nhiệt độ môi trường mà máy dò kim loại có thể vận hành ổn định và an toàn. Chỉ số này liên quan trực tiếp đến độ bền, độ chính xác và vòng đời thiết bị.

dải nhiệt độ làm việc của máy dò kim loại

Đa số máy dò kim loại hiện nay hoạt động hiệu quả trong dải nhiệt từ -10°C đến 50°C.

Ở điều kiện này, linh kiện điện tử, cảm biến và các hệ thống xử lý tín hiệu thường ổn định, hoạt động chính xác.

Ngoài phạm vi nhiệt độ cho phép, hiệu suất dò bị ảnh hưởng sâu sắc:

  • Nhiệt độ quá cao: Khiến bo mạch, pin hoặc mô tơ sinh nhiệt lớn, dẫn đến giảm độ nhạy, báo tín hiệu sai, linh kiện hỏng.
  • Nhiệt độ quá thấp: Pin nhanh hết điện, tốc độ phản hồi chậm và tín hiệu phát hiện kém chính xác hơn.

2.4. Kích thước và trọng lượng

Những thông số này cho biết tính tiện dụng và trải nghiệm người dùng khi vận hành máy rà kim loại. Đây là yếu tố quyết định mức độ linh hoạt, thoải mái và hiệu quả làm việc trong thời gian dài.

các loại máy dò kim loại

  • Máy dò kim loại cầm tay: Thường có chiều dài vài chục cm, trọng lượng vài trăm gam, dễ thao tác và mang theo. Dòng này chủ yếu dùng trong an ninh, sự kiện đông người.
  • Máy chuyên dụng lớn: Chiều dài vài mét, cân nặng có thể lên đến hàng tạ. Dòng này có thêm cả dây đeo, tay đỡ hoặc bánh xe hỗ trợ di chuyển.

Thông số kích thước còn có thể liên quan đến đường kính đĩa dò, chỉ số này thường từ 10 - 40cm.

2.5. Nguồn điện và thời gian sử dụng

Phần lớn máy dò kim loại hiện nay không sử dụng nguồn điện trực tiếp, mà vận hành dựa trên năng lượng tích trữ từ pin. Tùy từng phân khúc và mức công suất, nhà sản xuất sẽ cung cấp dòng pin tương ứng.

pin của máy dò kim loại

  • Pin AA: Dùng cho máy tầm trung, thường cần từ 2 - 4 viên, mỗi viên có hiệu điện thế 1,5V, dễ thay, tiện dùng trong thời gian ngắn.
  • Pin 9V: Dùng cho máy công suất nhỏ, chỉ cần 1 viên đơn lẻ hoặc có thể lắp theo cặp.
  • Pin sạc: Thường là Lithium-ion, hiệu điện thế phổ biến như 7,4V, 11,1V hoặc 12V. Loại này có dung lượng lớn, khả năng xả ổn định, phù hợp với máy dò kim loại chuyên dụng phân khúc cao.

Tùy dung lượng và mức tiêu thụ của máy, thời lượng pin có thể dao động từ 6 - 30h.

2.6. Khả năng phân biệt kim loại

Khả năng phân biệt kim loại phản ánh độ tinh của máy dò trong việc nhận diện kim loại thuộc nhóm nào: Fe, NFE hay SUS.

Thông số này thường được đo bằng kích thước viên bi thử tiêu chuẩn (đơn vị mm) làm từ Fe, NFE và SUS. Ví dụ, máy có thể phát hiện bi sắt 0,8 mm, bi nhôm 1,5 mm và bi inox 2,0 mm.

khả năng phân biệt của máy dò kim loại

Chỉ số này có liên quan đến tần số hoạt động, cụ thể như sau:

  • Máy tần số cao: Nhạy với vật thể nhỏ và kim loại màu.
  • Máy tần số thấp: Có lợi thế dò sâu và phát hiện vật lớn.
  • Máy đa tần: Nhận diện chính xác nhiều kiểu vật thể trong các môi trường đa tính chất.

2.7. Công suất hoạt động

Dựa vào chỉ số này, người dùng ước lượng được mức điện năng mà máy sử dụng để tạo từ trường. Công suất tình bằng Watt (W) hoặc Kilowatt (kW).

máy dò kim loại

  • Máy rà cầm tay: Công suất thấp, phổ biến dưới 1W.
  • Máy dò kim loại sâu: Công suất lớn hơn, khoảng từ 3W, đủ mạnh để phát hiện kim loại ở độ sâu hàng mét.
  • Máy dò băng tải: Công suất dao động từ 140W (0,14kW) - 2kW, dùng cho hệ thống phổ thông và dây chuyền quy mô lớn.

Về mặt kỹ thuật, công suất càng cao thì từ trường tạo ra càng mạnh. Điều này sẽ hỗ trợ dò sâu hơn và cải thiện độ nhạy tốt hơn.

2.8. Độ nhạy phát hiện kim loại

Xét về bản chất, độ nhạy (Sensitivity) cho biết mức độ phản ứng của máy trước tín hiệu kim loại. Nó quyết định độ chính xác và phạm vi ứng dụng của thiết bị.

Máy có độ nhạy cao sẽ dễ dàng bắt được tín hiệu của những vật thể rất nhỏ, ở vị trí nông, hoặc sâu. Sự chênh lệch nhỏ chỉ vài micromet cũng tạo ra khác biệt lớn về kết quả.

độ nhạy của máy dò kim loại

Chỉ số này thường được xác định bằng đường kính (mm). Giá trị đường kính càng nhỏ thì độ nhạy càng cao, máy phát hiện được mảnh vật thể li ti ở vị trí phức tạp.

Thông số này thường chia theo nhóm kim loại:

  • Fe: Là loại dễ phát hiện nhất, máy thường đạt ngưỡng rất nhỏ, chẳng hạn Fe ≥ 0,5mm.
  • Kim loại không từ tính: Khó nhận biết hơn, kích thước phát hiện tối thiểu thường lớn hơn, khoảng ≥ 1,5mm.
  • SUS: Là vật liệu khó dò nhất (do đặc tính dẫn điện và từ tính yếu), chỉ số độ nhạy thường nằm quanh ≥ 0,9mm hoặc cao hơn.

2.9. Các tính năng bổ sung

Bên cạnh những thông số cốt lõi như tần số, độ sâu hay độ nhạy, các tính năng bổ sung, thiết bị này còn có:

màn hình điều khiển của máy dò kim loại

  • Màn hình hiển thị (LCD/LED): Cho phép người dùng theo dõi trực quan thông tin như cường độ tín hiệu, độ sâu ước tính, loại kim loại hoặc tình trạng pin.
  • Hệ thống âm báo: Hỗ trợ nhận biết nhanh kim loại mục tiêu mà không cần nhìn màn hình liên tục, tiện lợi khi dùng ngoài trời, trong bóng đêm.
  • Khả năng chống nước, bụi: Nói về điều kiện sử dụng dưới mưa, môi trường ẩm ướt, thời gian ngâm nước…
  • Kết nối tai nghe: Giúp người dùng tập trung nghe tín hiệu, tránh gây ảnh hưởng đến không gian công cộng.
  • Cân bằng mặt đất: Thường có ở dòng cao cấp, giúp giảm nhiễu từ khoáng chất trong đất, từ đó tăng độ ổn định và chính xác khi dò tìm.

3. Thông số chung của máy dò kim loại cầm tay

máy dò kim loại cầm tay

Máy dò kim loại cầm tay tập trung vào khả năng phát hiện nhanh kim loại nhỏ ở cự ly gần, thường có thông số như sau:

Thông sốGiá trị điển hình
Nguồn điệnPin 9V (6F22) hoặc pin sạc, có thể dùng adapter đi kèm
Tần số hoạt độngKhoảng 90 - 100 kHz (phổ biến: 93 kHz, 95 kHz)
Hình thức cảnh báoÂm thanh (bíp), đèn LED (xanh/đỏ), rung
Độ nhạyTự động/thủ công
Nhiệt độ làm việcTừ -15°C đến 65°C
Kích thướcNhỏ gọn, chiều dài khoảng 30 - 40 cm (ví dụ: 340 × 80 × 55 mm)
Trọng lượng~200 - 400g

4. Thông số chung của máy phát hiện kim loại dưới lòng đất

máy phát hiện kim loại dưới lòng đất

Máy dò kim loại dưới lòng đất được trang bị hệ thông số chuyên sâu, tối ưu cho việcrà tìm trong nhiều điều kiện địa hình.

Thông sốGiá trị / Mô tả điển hình
Độ sâu tìm kiếmKhoảng 1,5 - 5 m
Tần số làm việcTừ 4 - 22 kHz
Chế độ hoạt động- All Metal (tất cả kim loại)
- Discrimination
Độ nhạyCó thể điều chỉnh
Cân bằng mặt đấtTự động/thủ công
Âm thanh cảnh báokhoảng 400 - 437 Hz hoặc ID mục tiêu
Màn hình hiển thịLCD hiển thị loại kim loại, độ sâu ước tính, mức pin
Nguồn điệnPin AA, pin sạc Lithium hoặc nguồn DC
Trọng lượng, thiết kếTrục điều chỉnh độ dài, thiết kế chống nước ở mức cơ bản

5. Thông số chung của máy rà kim loại công nghiệp dạng băng tải

máy rà kim loại công nghiệp băng tải

Máy rà kim loại băng tải sở hữu hệ thông số kỹ thuật linh hoạt, cho phép tùy chỉnh theo từng dây chuyền sản xuất.

Nhóm thông sốTiêu chíGiá trị điển hình
Vùng dò & Độ nhạyKích thước vùng dò (W × H)300 × 100 mm; 400 × 250 mm… (tùy chỉnh)
Độ nhạy: Sắt (Fe)≥ 0,5 - 1,0 mm
Độ nhạy: Kim loại màu (Non-Fe)≥ 0,8 - 3,0 mm
Độ nhạy: Inox (SUS 304)≥ 1,0 - 3,0 mm
Băng tảiChiều rộng băng tải270 mm; 300 mm; 400 mm; 550 mm (tùy chỉnh)
Tốc độ băng tảiĐiều chỉnh được, khoảng 5 - 45 m/phút hoặc 25 - 30 m/phút
Chất liệu băng tảiPU (Polyurethane)
Cấu tạo, Môi trườngKhung sườnInox 304 (SUS 304)
Nguồn điệnAC 220V, 50 - 60 Hz
Nhiệt độ làm việc0 - 40°C
Độ ẩm cho phép≤ 90% RH (không ngưng tụ)
Tiêu chuẩn bảo vệIP30, IP66 hoặc IP69K (tùy model)
Kích thước, Trọng lượngKích thước máy (L × W × H)Ví dụ: 1510 × 685 × 1470 mm; 2300 × 980 × 890-1000 mm
Trọng lượngKhoảng 210 - 250 kg (tùy model)
Tính năng khácNgôn ngữHỗ trợ Việt - Anh
Tùy biếnTheo cấu hình

6. Những sai lầm phổ biến khi xem thông số kỹ thuật máy dò kim loại

Không ít trường hợp, do chưa đánh giá đúng, đầy đủ về thông số kỹ thuật của máy dò kim loại mà mua sai model. Dưới đây, Đặng Gia xin chỉ ra một số lỗi cơ bản cần tránh:

máy dò kim loại

  • Chỉ nhìn vào độ sâu dò tìm: Nhiều người bỏ qua độ nhạy, khả năng chống nhiễu, phân biệt kim loại. Trên thực tế, độ sâu công bố thường được đo trong điều kiện lý tưởng, còn hiệu quả thực tế phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố đi kèm.
  • Nhầm lẫn giữa tần số làm việc và tần số hoạt động: Nhiều người cho rằng tần số càng cao thì máy càng mạnh. Thực chất, mỗi mức tần số chỉ phủ hợp với nhóm kim loại, mục đích dò khác nhau. Chọn sai tần số có thể khiến máy dò kém hiệu quả, đưa ra tín hiệu giả.
  • Tin hoàn toàn vào thông số quảng cáo: Điều kiện dùng thực tế như môi trường đất, mức độ nhiễu, độ ẩm hay kim loại tạp đều có thể làm thay đổi đáng kể hiệu suất của máy.
  • Chọn sai công suất: Mua máy công suất quá lớn nhưng không dùng hết tính năng, hoặc máy quá yếu, không đáp ứng công việc.

7. Bí quyết chọn máy dò kim loại có thông số phù hợp nhu cầu

Thông số máy dò kim loại cao hay thấp không thể hiệu giá trị của sản phẩm. Khi lựa chọn, cần đối chiếu các con số này với nhu cầu thực tế.

xác định nhu cầu sử dụng máy dò kim loại

  • Xác định mục đích: Nếu dùng cho an ninh, nên ưu tiên dòng máy cầm tay, nổi bật về độ nhạy và khả năng phản hồi. Trường hợp chọn máy dò băng tải để kiểm soát chất lượng sản phẩm, nên cân nhắc dòng có khả năng phát hiện kim loại siêu nhỏ.
  • Đánh giá môi trường: Nếu có nhiều tạp chất, khoáng hay thiết bị điện, cần lưu ý đến tính năng cân bằng mặt đất, khả năng chống nhiễu.
  • Chọn công suất: Không nên chạy theo công suất lớn, thay vào đó, hãy chọn thiết bị vừa vặn với công việc, không lãng phí.
  • Thời lượng pin: Với công việc dài ngày, cường độ cao, chọn dòng có dung lượng pin lớn, cảnh báo pin yếu và có thể sạc nhanh.

Như vậy, thông số kỹ thuật máy dò kim loại không chỉ giúp bạn hiểu máy hoạt động ra sao, mà còn là chìa khóa để dùng hiệu quả. Tìm hiểu kỹ từng chỉ số ngay từ đầu để chọn đúng thiết bị, tối ưu hiệu suất, tuổi thọ tối đa.


HỎI VÀ ĐÁP
Gửi


Gọi ngay

Gọi ngay

Messenger
Hỗ trợ Zalo Zalo Kênh tiktok Tiktok

Bản đồ
Tư vấn mua hàng
Hỗ trợ nhanh 24/24: 0983 113 582
Phía Bắc
124 Trịnh Văn Bô, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội
Xem chỉ đường Hà Nội
Phía Nam
Số 4 Kênh 19/5, Phường Tây Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
Xem chỉ đường Hồ Chí Minh
Đặng Gia