Bên cạnh giá, kiểu dáng, màu sắc thì thông số kỹ thuật máy dò kim loại là yếu tố cần đặc biệt quan tâm khi chọn thiết bị. Từ những con số khô khan này, bạn dễ dàng hình dung về khả năng làm việc của máy và chọn ra model phù hợp.
Thông số máy dò kim loại là căn cứ quan trọng giúp khách hàng chọn ra thiết bị phù hợp với công việc cụ thể.

Trong mỗi lĩnh vực lại có những tiêu chí kỹ thuật riêng đối với sản phẩm này:
Khi nắm vững thông số, người dùng sẽ chọn đúng máy, điều chỉnh thiết bị đúng cách để dò hiệu quả, tiết kiệm chi phí, thười gian.
Tần số hoạt động (Frequency) của máy dò kim loại rất đa dạng, thường từ vài kHz đến vài chục kHz. Là thông số uyết định khả năng phát hiện kim loại của máy dò

Các dải tần phổ biến:
Ngoài ra, thị trường còn có dòng máy đa tần, cho phép hoạt động ở nhiều mức tần số nên đa ứng dụng hơn.
Thể hiện khả năng phát hiện kim loại ở khoảng cách xa bề mặt đến mức nào. Thông số này được xác định dựa trên điều khiện lý tưởng và mẫu thử kim loại tiêu chuẩn.
Trên thực tế, độ sâu tìm kiếm phụ thuộc rất lớn vào kích thước và loại kim loại.

Độ sâu còn chịu ảnh hưởng của đặc điểm môi trường dò. Đất khô, ít khoáng chất và ít kim loại tạp thì sẽ dò sâu tốt hơn so với đất ẩm, đất giàu khoáng, nhiều nhiễu kim loại.
Cho biết khoảng nhiệt độ môi trường mà máy dò kim loại có thể vận hành ổn định và an toàn. Chỉ số này liên quan trực tiếp đến độ bền, độ chính xác và vòng đời thiết bị.

Đa số máy dò kim loại hiện nay hoạt động hiệu quả trong dải nhiệt từ -10°C đến 50°C.
Ở điều kiện này, linh kiện điện tử, cảm biến và các hệ thống xử lý tín hiệu thường ổn định, hoạt động chính xác.
Ngoài phạm vi nhiệt độ cho phép, hiệu suất dò bị ảnh hưởng sâu sắc:
Những thông số này cho biết tính tiện dụng và trải nghiệm người dùng khi vận hành máy rà kim loại. Đây là yếu tố quyết định mức độ linh hoạt, thoải mái và hiệu quả làm việc trong thời gian dài.

Thông số kích thước còn có thể liên quan đến đường kính đĩa dò, chỉ số này thường từ 10 - 40cm.
Phần lớn máy dò kim loại hiện nay không sử dụng nguồn điện trực tiếp, mà vận hành dựa trên năng lượng tích trữ từ pin. Tùy từng phân khúc và mức công suất, nhà sản xuất sẽ cung cấp dòng pin tương ứng.

Tùy dung lượng và mức tiêu thụ của máy, thời lượng pin có thể dao động từ 6 - 30h.
Khả năng phân biệt kim loại phản ánh độ tinh của máy dò trong việc nhận diện kim loại thuộc nhóm nào: Fe, NFE hay SUS.
Thông số này thường được đo bằng kích thước viên bi thử tiêu chuẩn (đơn vị mm) làm từ Fe, NFE và SUS. Ví dụ, máy có thể phát hiện bi sắt 0,8 mm, bi nhôm 1,5 mm và bi inox 2,0 mm.

Chỉ số này có liên quan đến tần số hoạt động, cụ thể như sau:
Dựa vào chỉ số này, người dùng ước lượng được mức điện năng mà máy sử dụng để tạo từ trường. Công suất tình bằng Watt (W) hoặc Kilowatt (kW).

Về mặt kỹ thuật, công suất càng cao thì từ trường tạo ra càng mạnh. Điều này sẽ hỗ trợ dò sâu hơn và cải thiện độ nhạy tốt hơn.
Xét về bản chất, độ nhạy (Sensitivity) cho biết mức độ phản ứng của máy trước tín hiệu kim loại. Nó quyết định độ chính xác và phạm vi ứng dụng của thiết bị.
Máy có độ nhạy cao sẽ dễ dàng bắt được tín hiệu của những vật thể rất nhỏ, ở vị trí nông, hoặc sâu. Sự chênh lệch nhỏ chỉ vài micromet cũng tạo ra khác biệt lớn về kết quả.

Chỉ số này thường được xác định bằng đường kính (mm). Giá trị đường kính càng nhỏ thì độ nhạy càng cao, máy phát hiện được mảnh vật thể li ti ở vị trí phức tạp.
Thông số này thường chia theo nhóm kim loại:
Bên cạnh những thông số cốt lõi như tần số, độ sâu hay độ nhạy, các tính năng bổ sung, thiết bị này còn có:


Máy dò kim loại cầm tay tập trung vào khả năng phát hiện nhanh kim loại nhỏ ở cự ly gần, thường có thông số như sau:
| Thông số | Giá trị điển hình |
| Nguồn điện | Pin 9V (6F22) hoặc pin sạc, có thể dùng adapter đi kèm |
| Tần số hoạt động | Khoảng 90 - 100 kHz (phổ biến: 93 kHz, 95 kHz) |
| Hình thức cảnh báo | Âm thanh (bíp), đèn LED (xanh/đỏ), rung |
| Độ nhạy | Tự động/thủ công |
| Nhiệt độ làm việc | Từ -15°C đến 65°C |
| Kích thước | Nhỏ gọn, chiều dài khoảng 30 - 40 cm (ví dụ: 340 × 80 × 55 mm) |
| Trọng lượng | ~200 - 400g |

Máy dò kim loại dưới lòng đất được trang bị hệ thông số chuyên sâu, tối ưu cho việcrà tìm trong nhiều điều kiện địa hình.
| Thông số | Giá trị / Mô tả điển hình |
| Độ sâu tìm kiếm | Khoảng 1,5 - 5 m |
| Tần số làm việc | Từ 4 - 22 kHz |
| Chế độ hoạt động | - All Metal (tất cả kim loại) - Discrimination |
| Độ nhạy | Có thể điều chỉnh |
| Cân bằng mặt đất | Tự động/thủ công |
| Âm thanh cảnh báo | khoảng 400 - 437 Hz hoặc ID mục tiêu |
| Màn hình hiển thị | LCD hiển thị loại kim loại, độ sâu ước tính, mức pin |
| Nguồn điện | Pin AA, pin sạc Lithium hoặc nguồn DC |
| Trọng lượng, thiết kế | Trục điều chỉnh độ dài, thiết kế chống nước ở mức cơ bản |

Máy rà kim loại băng tải sở hữu hệ thông số kỹ thuật linh hoạt, cho phép tùy chỉnh theo từng dây chuyền sản xuất.
| Nhóm thông số | Tiêu chí | Giá trị điển hình |
| Vùng dò & Độ nhạy | Kích thước vùng dò (W × H) | 300 × 100 mm; 400 × 250 mm… (tùy chỉnh) |
| Độ nhạy: Sắt (Fe) | ≥ 0,5 - 1,0 mm | |
| Độ nhạy: Kim loại màu (Non-Fe) | ≥ 0,8 - 3,0 mm | |
| Độ nhạy: Inox (SUS 304) | ≥ 1,0 - 3,0 mm | |
| Băng tải | Chiều rộng băng tải | 270 mm; 300 mm; 400 mm; 550 mm (tùy chỉnh) |
| Tốc độ băng tải | Điều chỉnh được, khoảng 5 - 45 m/phút hoặc 25 - 30 m/phút | |
| Chất liệu băng tải | PU (Polyurethane) | |
| Cấu tạo, Môi trường | Khung sườn | Inox 304 (SUS 304) |
| Nguồn điện | AC 220V, 50 - 60 Hz | |
| Nhiệt độ làm việc | 0 - 40°C | |
| Độ ẩm cho phép | ≤ 90% RH (không ngưng tụ) | |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP30, IP66 hoặc IP69K (tùy model) | |
| Kích thước, Trọng lượng | Kích thước máy (L × W × H) | Ví dụ: 1510 × 685 × 1470 mm; 2300 × 980 × 890-1000 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 210 - 250 kg (tùy model) | |
| Tính năng khác | Ngôn ngữ | Hỗ trợ Việt - Anh |
| Tùy biến | Theo cấu hình |
Không ít trường hợp, do chưa đánh giá đúng, đầy đủ về thông số kỹ thuật của máy dò kim loại mà mua sai model. Dưới đây, Đặng Gia xin chỉ ra một số lỗi cơ bản cần tránh:

Thông số máy dò kim loại cao hay thấp không thể hiệu giá trị của sản phẩm. Khi lựa chọn, cần đối chiếu các con số này với nhu cầu thực tế.

Như vậy, thông số kỹ thuật máy dò kim loại không chỉ giúp bạn hiểu máy hoạt động ra sao, mà còn là chìa khóa để dùng hiệu quả. Tìm hiểu kỹ từng chỉ số ngay từ đầu để chọn đúng thiết bị, tối ưu hiệu suất, tuổi thọ tối đa.