Máy dò kim loại nào tốt nhất không chỉ phụ thuộc vào thương hiệu hay giá tiền, mà còn nằm ở độ nhạy, khả năng ổn định và mức độ phù hợp. Bài viết này sẽ giúp bạn nhìn rõ đâu là lựa chọn đáng tiền, đâu là sản phẩm chỉ “nghe tên cho sang”.
Danh sách dưới đây quy tụ những mẫu máy dò kim loại có độ nhạy cao, vận hành ổn định và được đánh giá tốt trong thực tế sử dụng. Mỗi sản phẩm đều đáp ứng tốt các tiêu chí quan trọng về hiệu suất dò, độ bền và tính ứng dụng.
Máy dò kim loại cầm tay tốt nhất được dùng để phát hiện và xác định vị trí kim loại trong phạm vi gần, thông qua thao tác cầm trực tiếp bằng tay.

Thiết kế nhỏ gọn, linh hoạt, đặc biệt phù hợp cho các tình huống cần dò nhanh - kiểm tra tức thì - di chuyển liên tục.
Máy dò kim loại cầm tay hoạt động dựa trên cảm biến từ trường nhạy, cho phép phát hiện kim loại chỉ bằng thao tác quét nhẹ trên bề mặt cần kiểm tra. Khi phát hiện vật thể kim loại, máy sẽ phát tín hiệu cảnh báo bằng âm thanh, rung hoặc đèn báo.
| Model | Garrett 1165180 |
| Tần số làm việc | 93 kHz |
| Điện áp | 9V |
| Độ ẩm tương đối | 0 - 95% |
| Pin | 6F22 |
| Chỉnh độ nhạy | Tự động |
| Phát hiện dao lớn, dao lam | 7 - 15 cm |
| Phát hiện đồ nữ trang | > 2 cm |
| Phát hiện kim loại trung bình | 22 cm |
| Nhiệt độ làm việc | -37°C đến 70°C |
| Kích thước sản phẩm | 410 x 85 x 45 mm |
| Trọng lượng | 500 g |
| Giá bán | 1.250.000 đồng |
Garrett 1165180 được ví như “tiêu chuẩn vàng” trong phân khúc máy dò cầm tay.
Form dáng gọn gàng với kích thước 83 x 41.3 x 420mm và trọng lượng 500g, dễ dàng mang theo bên người mà không mỏi vai gáy khi cầm lâu.

Hoạt động với tần số 93kHz giúp nâng tầm độ nhạy, tìm kiếm siêu nhanh, chính xác và nhạy bén với phạm vi tìm kiếm lên đến 22cm với kim loại cỡ trung.
Máy rà kim loại Garrett 1165180 nhận diện tức thì, cảnh báo đa năng, không bỏ sót vật thể. Tự động điều chỉnh độ nhạy mà không cần thao tác thủ công, chống nhiễu đỉnh cao, an tâm sử dụng tại nhiều môi trường.
| Thông số | Super Scanner MD3003B1 |
| Tần số làm việc | 22 kHz |
| Pin | 6F22 |
| Dòng điện tiêu thụ | < 8 mA |
| Điện áp | 9 V |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C đến 50°C |
| Kích thước | 410 x 85 x 45 mm |
| Trọng lượng | 409 g |
| Phát hiện đồng 25 cents | 6,5 cm |
| Phát hiện ống đồng Ø20 mm | 12 cm |
| Phát hiện dao lớn, dao lam | 7 - 15 cm |
| Phát hiện đồ nữ trang | > 2 cm |
| Phát hiện kim loại trung bình | 22 cm |
| Giá bán | 1.250.000 đồng |
Nếu bạn cần một model dễ dùng - giá hợp lý - hiệu quả rõ rệt, MD3003B1 là lựa chọn rất “đáng tiền”. Máy có khả năng phát hiện kim loại nhanh, tín hiệu phản hồi tức thì, giúp rút ngắn thời gian kiểm tra chỉ trong 1 - 3 phút.

Hỗ trợ 3 chế độ cảnh báo: rung, đèn LED, âm thanh; sử dụng pin sạc 6F22 có thể dò liên tục đến 45 giờ, sạc nhanh 4-6 giờ là đầy. Thiết kế công thái học giúp cầm lâu không mỏi, phù hợp cho bảo vệ, kiểm soát ra vào, kiểm tra hàng hóa hoặc cá nhân.
| Thông số | Scanner TX-1001B |
| Tần số làm việc | 25 kHz |
| Pin | 6F22 |
| Dòng điện tiêu thụ | 20 mA |
| Điện áp | 9 V |
| Nhiệt độ làm việc | -15°C đến 55°C |
| Kích thước | 420 x 413 x 83 mm |
| Trọng lượng | 400 g |
| Phát hiện dao lớn, dao lam | 7 - 15 cm |
| Phát hiện đồ nữ trang | > 2 cm |
| Phát hiện kim loại trung bình | 22 cm |
| Thời gian hoạt động | 60 giờ |
| Đơn giá | 1.029.000 đồng |
Scanner TX-1001B luôn lọt top bán chạy và được nhiều review 5 sao, được nhiều khách hàng cá nhân và doanh nghiệp lựa chọn.
Tạo hình siêu nét, từng bộ phận được tính toán tỉ mỉ, tạo sự linh hoạt và thuận tiện nhất cho người dùng. Tay cầm có các đường vân, khi cầm rất chắc tay, không trơn trượt.

Dò tìm kim loại thông minh với tần số 25Khz, phân loại được kim loại thường và màu, người dùng không mất thêm thời gian để xác định.
Sức bền và khả năng chịu lực, chống ăn mòn của Scanner TX-1001B được đánh giá 10/10, rà tìm ổn định trong ngưỡng môi trường -15°C - 55°C.
Khi tầm gần không còn đủ, đây là lúc những cỗ máy “dò sâu - phân biệt chuẩn” lên tiếng.
Từ bãi đất khô đến vùng khoáng hóa cao, máy dò kim loại chuyên nghiệp là “vũ khí” của độ chính xác cao, hiệu suất bền bỉ trên mọi địa hình.
| Model | GPX4500F |
| Độ sâu thăm dò | 1,5 - 3,5 m |
| Tần số tín hiệu | 9.6 kHz |
| Tần số âm thanh | 400 Hz |
| Điện áp hoạt động | DC 12V (pin sạc tích hợp) |
| Công suất tiêu thụ | 0.8 W |
| Chiều dài 6 thanh | 1,3 m |
| Kích thước tấm dò | 40 cm |
| Trọng lượng tịnh | 2,6 kg |
| Tổng trọng lượng cả bộ | 7,5 kg |
| Kích thước hộp nhôm cao cấp | 60 × 42 × 16 cm |
| Đơn giá | 18.700.000 đồng |
GPX4500F được ví như “radar săn vàng dưới lòng đất” - nơi sức mạnh công nghệ gặp gỡ đam mê khám phá.
Đến từ NSX hơn 10 năm kinh nghiệm, sản phẩm ấn tượng với độ nhạy và độ ổn định thuộc hàng đầu phân khúc, đánh thức mọi kim loại ẩn sâu trong lòng đất.

Khả năng dò sâu từ 1,5 - 3,5m kết hợp đĩa dò lớn đường kính 40cm, GPX4500F mở ra vùng quét rộng và sâu hơn, nâng cao tỷ lệ phát hiện.
Tần số tín hiệu 9.6kHz cùng âm báo 400Hz cho phản hồi rõ ràng, dễ nhận biết ngay cả trong môi trường nhiều nhiễu.
Hệ pin sạc DC 12V tích hợp tiêu thụ điện chỉ 0.8W, cho thời gian hoạt động liên tục lên đến 10 giờ - đủ để bạn chinh phục những buổi săn kho báu dài ngày.
| Model | Nokta Gold Finder 2000 |
| Tần số làm việc | 61 KHz |
| Công nghệ | VLF |
| Pin | Li-po |
| Dung lượng pin | 3700 mAh |
| Cân bằng mặt đất | Có |
| Trọng lượng | 1700 g |
| Đơn giá | 22.100.000 đồng |
Cần mua máy dò vàng siêu nhạy, chống nhiễu tốt? Nokta Gold Finder 2000 rất đáng mua.
Đây là dòng máy dò cao cấp đến từ Nokta - Thổ Nhĩ Kỳ, nổi bật với hiết kế hiện đại và cơ chế vận hành gần như tự động hoàn toàn.
Thân máy được tối ưu theo dạng trục thẳng, thon gọn và cân đối, tổng trọng lượng chỉ khoảng 1,7kg. Trục dò có thể điều chỉnh linh hoạt từ 76cm đến 136cm, phù hợp nhiều tư thế sử dụng.

Nokta Gold Finder 2000 sử dụng công nghệ VLF với tần số làm việc lên tới 61 kHz. Tạo lợi thế lớn giúp máy nhạy hơn với vàng ròng và các mục tiêu nhỏ ngay cả trong điều kiện địa hình phức tạp.
Máy không kén địa hình dò nhờ tính năng tự cân bằng mặt đất, dùng pin lithium polymer dung lượng lớn 3700mAh, đi kèm hai cuộn dây tìm kiếm chống thấm nước.
| Thông số | Garrett Scorpion Gold A9 |
| Độ sâu tìm kiếm | 1.5 - 5 m |
| Tần số làm việc | 437 kHz |
| Tần số âm thanh | 400 Hz |
| Pin | 1.5V x 8 pin AA |
| Điện áp | DC 12V |
| Công suất | 0.6 W |
| Đơn giá | 7.000.000 đồng |
Máy dò Gold A9 giúp bạn thay đổi cách tìm kiếm vàng ẩn sâu trong lòng đất, chạm tới những giá trị nằm ngoài tầm với của các model giá rẻ.
Dò sâu vượt ngưỡng từ 1.5 đến 5m, Gold A9 giúp bạn mở rộng “bản đồ tìm kiếm” theo chiều sâu. Không chỉ phát hiện, máy còn lọc và phân biệt kim loại, giúp bạn tập trung vào mục tiêu, không mất thời gian với tín hiệu nhiễu.

Hoạt động ở 437kHz, kết hợp âm báo 400Hz, Gold A9 mang đến trải nghiệm dò tìm mượt và rõ. Mỗi tín hiệu kim loại được “báo động” bằng 3 lớp cảnh báo: âm thanh - đèn LED - rung.
Thân máy dài khoảng 1m, kiểu dáng gọn gàng, cầm nắm linh hoạt như một cây dò chuyên dụng. Giao diện tối giản, nút bấm trực quan - chỉ cần bật nguồn là có thể bắt đầu hành trình săn tìm ngay lập tức.
Môi trường nước luôn tiềm ẩn nhiễu và điều kiện khắc nghiệt. Vì vậy, máy dò kim loại dưới nước tốt nhất là những thiết bị duy trì tín hiệu rõ ràng, dễ kiểm soát và cho trải nghiệm dò mượt mà. Phù hợp cho cả nhu cầu dò chuyên nghiệp lẫn bán chuyên.
| Thông số | EQUINOX 800 Minelab |
| Khả năng chống nước | 3 m |
| Âm thanh đầu ra | Tích hợp loa ngoài, tai nghe 3.5mm (1/8"), tương thích tai nghe Bluetooth, WM 08 Wi-Stream |
| Chế độ phát hiện | Park (Công viên), Beach (Bãi biển), Field (Cánh đồng), Gold (Thăm dò vàng cốm) |
| Công nghệ | Multi-IQ, 5F×8, Wi-Stream, Bluetooth, aptX™ Low Latency |
| Điều chỉnh độ nhạy | 1 - 25 |
| Tần số làm việc | Multi (đa tần), 5 / 10 / 15 / 20 / 40 |
| Pin | Pin sạc Lithium-ion tích hợp |
| Chiều dài | 1440 mm |
| Kích thước cuộn dây | 11-inch Double-D Smart coil, kèm nắp bảo vệ |
| Trọng lượng | 1.34 kg |
| Đơn giá | 26.508.000 đồng |
EQUINOX 800 Minelab mang tới trải nghiệm siêu việt, dò tìm đa tầng, quét sạch từ bãi cát đến lòng nước, mở khóa mọi mục tiêu.
Hoạt động trên công nghệ Multi-IQ đa tần, cho phép bạn linh hoạt lựa chọn từ 5 - 10 - 15 - 20 - 40 kHz và hệ dải mở rộng tới 8 nấc tùy chỉnh.
Kết quả, mỗi cú lia máy đều phủ rộng và sâu, không bỏ sót từ mảnh kim loại li ti đến mục tiêu có giá trị cao như vàng cốm.

4 chế độ - 1 cây dò, chỉ với 1 nút bấm bạn đã đưa máy EQUINOX 800 Minelab vào đúng vị trí tìm kiếm, tối ưu độ nhạy - ngưỡng và loại bỏ nhiễu theo từng môi trường.
EQUINOX 800 lặn sâu tới 3m mà vẫn giữ tín hiệu ổn định, hỗ trợ Bluetooth, Wi-Stream WM 08 và aptX™ Low Latency - truyền âm thanh gần như không độ trễ.
| Thông số | Excalibur II Minelab |
| Độ nhạy | Tự động & thủ công (có thể kiểm soát và điều chỉnh lại) |
| Tần số tín hiệu | Nhiều tần số: 1.5, 3, 4.5, ... 25.5 kHz |
| Công nghệ | BBS |
| Cân bằng mặt đất | Tự động từ chối mặt đất |
| Chiều dài trục | Trục tiêu chuẩn 1140mm - 1220mm (45" - 48"); Trục lặn 820mm - 910mm (32" - 36") |
| Cuộn dây | Cuộn DD 8" hoặc 10" |
| Tai nghe kèm | Tai nghe Koss 8 ohm (Hardwired) |
| Kiểu pin | Pin NiMH 13V 1000 mAh (thời gian sử dụng 14 - 19 giờ) |
| Kích thước | Trục tiêu chuẩn 1140mm - 1220mm (45" - 48"); Trục lặn 820mm - 910mm (32" - 36") |
| Trọng lượng | Cuộn 8" 2.1kg; Cuộn 10" 2.3kg (bao gồm pin NiMH) |
| Đơn giá | 44.850.000 đồng |
Máy dò kim loại Excalibur II Minelab (Úc) được ví là chuẩn mực toàn cầu, được giới thợ lăn săn kho báu chuyên nghiệp tin dùng.
Chế tác riêng biệt cho môi trường khắc nghiệt, Excalibur II cho phép bạn làm việc liền mạch từ trên cạn, bãi cát ướt đến dưới nước sâu tới 66m.
Thân máy phủ lớp huỳnh quang giúp tăng khả năng quan sát trong môi trường thiếu sáng hoặc ánh sáng yếu. Cuộn dây Slimline 8” hoặc 10” DD giúp giảm trọng lượng, tăng độ cân bằng.

Trang bị công nghệ Broad BandSpectrum (BBS) độc quyền của Minelab, hoạt động đồng thời trên dải tần rộng từ 1.5 kHz đến 25.5 kHz.
Kết hợp cùng công nghệ RCB khuếch đại tín hiệu mục tiêu yếu, Excalibur II tăng cường khả năng bắt tín hiệu ở độ sâu lớn, giảm nhiễu và tiếng ồn.
| Thông số | AQUAPULSE AQ1B |
| Đĩa dò | 38 cm |
| Chế độ phát hiện | Tất cả kim loại |
| Khả năng chống nước | 100 m |
| Công nghệ | Cảm ứng xung (Pulse Induction) |
| Thời gian làm việc | 8 - 10 giờ liên tục |
| Pin | NiMH 2700 mAh |
| Chiều dài | 1150 - 1220 mm |
| Trọng lượng | 2.5 kg |
| Tai nghe | Có |
| Đơn giá | 54.158.000 đồng |
“Radar đại dương thu nhỏ” gọi tên AQUAPULSE AQ1B, sẵn sàng đồng hành cùng bạn đi từ bãi cát ven bờ đến tầng nước sâu.
Máy có khả năng lặn sâu đến 100 mét kết hợp công nghệ Pulse Induction (cảm ứng xung), tiếp cận nhiều vùng tìm kiếm ngoài tầm với kể cả nước ngọt, nước mặn,... mà vẫn giữ độ ổn định và nhạy cao.

Cuộn dò tròn đường kính 38cm tạo vùng quét lớn chỉ trong một lần lia máy, giúp rút ngắn thời gian khảo sát trên diện tích rộng.
Trang bị tai nghe BonePhone với giắc Ikelite, AQ1B truyền tín hiệu trực tiếp qua rung động âm, nhận diện mục tiêu chuẩn xác.
Máy dò kim loại AQUAPULSE AQ1B rất đa nhiệm từ khảo cổ, cứu hộ đến khảo sát kỹ thuật. Vật liệu chống thấm, chịu nhiệt và chịu lực giúp AQ1B đồng hành cùng người dùng từ 15 - 18 năm.
Máy dò kim loại âm tường giúp phát hiện chính xác kim loại, cốt thép, đường dây điện hoặc ống kim loại được chôn ẩn bên trong tường, sàn và trần nhà mà không cần đục phá.
Thông qua công nghệ cảm biến điện từ hoặc radar vật liệu, máy sẽ “quét” bề mặt và hiển thị vị trí, độ sâu, thậm chí phân loại mục tiêu bên trong.
| Thông số | Bosch GMS120 |
| Độ sâu phát hiện tối đa (Thép) | 120 mm |
| Độ sâu phát hiện tối đa (Đồng) | 80 mm |
| Độ sâu phát hiện tối đa (Gỗ) | 38 mm |
| Tự động tắt | Sau 5 phút không sử dụng |
| Pin sử dụng | 9V 6LR61 |
| Trọng lượng | 0.27 kg |
| Kích thước (D × R × C) | 200 × 85 × 32 mm |
| Đơn giá | 2.850.000 đồng |
Trải nghiệm cực đã tay với máy dò âm tường Đức Bosch GMS 120, dò chính xác 99.9%.
Phát hiện nhanh vật thể kim loại, gỗ,... ẩn sâu trong các bức tường, trần nhà ở độ sâu 12 cm.
Thiết kế tập trung vào trải nghiệm người dùng, màn hình LED sáng - hiển thị rõ, dễ đọc.

Chuyển đổi linh hoạt giữa các chế độ và mục đích tìm kiếm với 1 lần bấm, không mất nhiều sức lực khi thao tác. Nhỏ gọn với kích thước 200 × 85 × 32mm, có lớp cao su ôm mềm mại phần tay, cầm nắm chắc tay.
Có 3 đèn cảnh báo đỏ, vàng, xanh lục giúp người dùng dễ dàng nhận diện khi tìm kiếm.
| Thông số | KDS DS-120 |
| Độ sâu dò tối đa | 120 mm |
| Đèn nền | Có |
| Nhiệt độ làm việc | -10 ℃ - 50 ℃ |
| Nhiệt độ bảo quản | -20 ℃ - 70 ℃ |
| Trọng lượng | 270 g |
| Khả năng dò kim loại không từ | 80 mm |
| Khả năng dò kim loại có từ | 120 mm |
| Khả năng dò qua gỗ | 38 mm |
| Độ sâu dò dây dẫn đồng | 50 mm |
| Đơn giá | 3.200.000 đồng |
Đến từ Nhật Bản, DS-120 giúp thợ kỹ thuật định vị chính xác vị trí cần bảo trì, sửa chữa.
Tích hợp công nghệ cảm biến tiên tiến mang tới độ chính xác cao, độ sâu dò 120 mm.
Phím bấm bố trí hình chữ T, có các ký hiệu trên mặt bấm, dễ dàng làm quen và thao tác chuẩn sau 3 phút tìm hiểu. Khi phát hiện kim loại, màn hinh hiển thị 2 vạch trái phải ở chữ Center.

Máy dò kim loại DS-120 tự động tắt nguồn sau 5 phút, giúp tiết kiệm pin, tránh lãng phí.
Vỏ ngoài siêu VIP, kháng bụi, chống rò rỉ và chống nước, hoạt động tốt ở mức - 10 đến 50 độ C
| Thông số kỹ thuật | Bosch DMF 10 Zoom |
| Dò sâu tối đa | 100 mm |
| Dò qua kim loại không chứa sắt | 80 mm |
| Dò qua kim loại có chứa sắt | 100 mm |
| Dò qua gỗ | 20 mm |
| Dò dây dẫn đồng | 50 mm |
| Hãng sản xuất | Bosch |
| Trọng lượng | 0,24 kg |
| Nguồn điện | 9,6V - 4 pin LR61 |
Ứng cử viên cuối cùng trong top máy dò kim loại nào tốt nhất là model Bosch DMF 10 Zoom. Tông màu xanh - đen đen kết hợp, vỏ siêu chắc, dễ dàng vệ sinh lau chùi.
Dò tìm kim loại đa di năng, không ngán bất kỳ môi trường nào, độ sâu tìm kiếm max 10 cm.

Màn hình LED lớn bố trí 1/2 mặt trước, tích hợp công nghệ zoom để tăng tốc độ chính xác.
Nguồn điện 9.6V - 4 pin LR61 dung lượng lớn, cho phép dùng liên tục mà không sụt giảm độ nhạy tìm kiếm. Ứng dụng rộng rãi trong phát hiện ống nước, cốt thép, dây điện ngầm,...trước khi khoan cắt.
Giữa hàng chục model và thông số dày đặc, chọn máy dò kim loại không nên dựa vào cảm tính hay giá tiền đơn thuần. Chỉ cần bám sát 5 tiêu chí dưới đây, bạn sẽ tránh mua nhầm, dùng đúng việc và tối ưu ngân sách ngay từ lần đầu.
Bạn cần soát an ninh, tìm đồ thất lạc, dò vàng dưới đất hay rà trong tường? Mỗi mục đích là một “sân chơi” khác nhau của máy dò kim loại.
Xác định đúng nhu cầu sẽ giúp bạn cắt bỏ hàng loạt lựa chọn dư thừa và tập trung vào nhóm máy thật sự cần thiết.
Một chiếc máy dò tốt không chỉ “báo có kim loại” mà còn cần phân biệt và phản hồi tín hiệu rõ ràng. Khả năng này giúp người dùng:

Những dòng máy có tín hiệu ổn định, phản hồi mạch lạc sẽ mang lại trải nghiệm dò nhẹ tay, không gây rối thông tin khi sử dụng liên tục.
Máy dò kim loại hoạt động hiệu quả hay không phụ thuộc rất nhiều vào điều kiện môi trường. Khi chọn máy, cần cân nhắc:
Máy phù hợp môi trường sẽ cho tín hiệu ổn định hơn, ít nhiễu và dễ kiểm soát kết quả, đặc biệt khi dùng trong thời gian dài.
Một yếu tố thường bị bỏ qua nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm là trọng lượng và thiết kế máy. Máy quá nặng hoặc cồng kềnh dễ gây mỏi tay, giảm hiệu quả thao tác.

Ưu tiên những model:
Thiết kế hợp lý sẽ giúp dò nhanh hơn, chính xác hơn và thoải mái hơn khi sử dụng liên tục.
Giá máy dò kim loại rất đa dạng, từ phổ thông đến chuyên dụng. Quan trọng không phải chọn máy rẻ nhất, mà là chọn mức giá phù hợp với nhu cầu thực tế.
Chọn đúng phân khúc giá giúp tối ưu chi phí đầu tư mà vẫn đảm bảo hiệu quả sử dụng.
Thị trường nhiều lựa chọn, Tổng kho Đặng Gia nổi bật nhờ cách làm bài bản và tư duy hiệu quả sử dụng làm trung tâm. Mỗi sản phẩm máy rà kim loại tại đây đều được chọn lọc kỹ, hướng tới độ ổn định, độ chính xác và khả năng dùng lâu dài trong thực tế.

Không có một đáp án cố định cho câu hỏi máy dò kim loại nào tốt nhất, chỉ có lựa chọn phù hợp nhất với nhu cầu thực tế. Chọn đúng ngay từ đầu không chỉ tiết kiệm chi phí, mà còn đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài và ổn định.