6++ Máy dò kim loại Hashima Nhật Bản - Chính xác, bền bỉ
Nội dung chính
Được thiết kế chuyên biệt cho ngành may, máy dò kim loại Hashima phát hiện nhanh kim loại siêu nhỏ. Từ loại cầm tay, móc áo đến băng tải, tất cả đều đáp ứng nhu cầu kiểm tra thủ công hoặc tự động hóa.
1. Xuất xứ thương hiệu máy dò kim loại Hashima
Máy dò kim loại Hashima là sản phẩm của Hashima Co. Tiền thân của doanh nghiệp là Hashima Sewing Machine Co, thành lập 5/1956 tại Gifu, Nhật Bản.

Đơn vị nổi tiếng hàng đầu về các thiết bị kiểm tra dị vật phục vụ may mặc công nghiệp.
Hiện tại, Hashima đã có thêm nhà máy tại Trung Quốc và Việt Nam. Thị phần trải rộng 110 quốc gia.
Suốt 70 năm phát triển, hãng không ngừng cải tiến công nghệ, cho ra hơn 200 loại máy móc phục vụ ngành may. Trong đó, có trên 100.000 chiếc máy dò tìm kim loại đã được xuất xưởng và phân phối toàn cầu.
2. Review chất lượng máy dò kim loại Hashima
Để đánh giá máy kiểm dị vật Hashima có tốt không, hãy cùng Đặng Gia phân tích một vài ưu, nhược điểm chính.
2.1. Ưu điểm
Hashima Metal Detector nổi bật với:

- Thiết kế dễ dùng: Cấu trúc máy được tinh giản để người dùng dễ làm quen. Giao diện điều khiển rõ ràng, dễ thao tác. Kích thước phù hợp cả với dây chuyền công nghiệp và mô hình sản xuất nhỏ.
- Nhiều loại máy: Dòng cầm tay, băng tải, để bàn, máy tia X đều có, phục vụ đa nhu cầu.
- Công nghệ dò tiên tiến: Đội ngũ chuyên gia tìm hiểu, nghiên cứu và cải tiến từng model. Sản phẩm phát hiện chính xác vật thể nhỏ như: mảnh kim, mảnh gãy, đinh, ghim. Cảm biến tân tiến cho độ nhạy cao, chống nhiễu, ngừa báo lỗi giả hiệu quả.
- Độ bền: Máy dò kim loại Hashima Nhật Bản có phần khung chịu lực tốt. Linh kiện điện tử lâu hỏng (nếu vệ sinh bụi sắt, bảo dưỡng định kỳ).
- Tính năng thông minh: Nhiều model hiện đại cho phép lưu trữ chương trình kiểm tra từng sản phẩm, hỗ trợ 3 ngôn ngữ (Nhật, Anh, Trung Quốc)...
2.2. Hạn chế
Điều làm một số doanh nghiệp phân vân khi chọn mua thiết bị là:

- Chi phí tương đối cao: Không chỉ giá máy mà yêu cầu mặt bằng, phương án lắp đặt cũng tốn kém.
- Dễ bị tác động bởi máy móc xung quanh: Quạt, máy đóng gói, xe đẩy kim, máy hút bụi đều có thể gây rung động, nhiễu nếu để gần vùng dò.
3. Máy rà soát kim loại Hashima có những loại nào?
Danh mục sản phẩm của hãng trải dài, gồm: thiết bị cầm tay, hệ thống băng tải, máy dò kiểu móc áo.

- Máy dò kim loại mini: Dò tìm kim may, kim gãy bằng cách rà trực tiếp trên quần áo. Sản phẩm có tính cơ động cao, phù hợp với xưởng may nhỏ.
- Máy dò băng tải: Dùng băng tải di chuyển sản phẩm qua vùng cảm biến để phát hiện dị vật kim loại. Thiết bị phù hợp với nhà máy may công nghiệp.
- Máy dò kiểu móc áo: Treo sản phẩm trên móc áo và di chuyển qua vùng dò. Dòng này chuyên dùng để kiểm định áo khoác, vest, quần dài.
4. Top 7 máy dò kim loại Hashima nhạy, độ chính xác cao
Xét về hiệu suất làm việc, 7 model dưới đây của hãng nhận về nhiều đánh giá ấn tượng.
4.1 Máy dò kim loại kiểu móc áo Hashima HN-1300H

| Model | Hashima HN-1300H |
| Độ nhạy | bi thép ≥ φ1,0 mm |
| Kích thước vùng dò | Cao 1.300 × rộng 130 mm |
| Tốc độ xử lý | ~ 650 sản phẩm/giờ |
| Công suất kiểm tra | ~ 5.200 sản phẩm/8 giờ |
| Nguồn điện | 3 pha 200V |
| Công suất | 100W |
| Áp suất khí | 5 kg/cm² |
| Kích thước máy | 2.300 × 900 × 2.350 mm |
| Trọng lượng | ~ 800 kg |
| Giá tham khảo | Liên hệ |
Hashima HN-1300H là máy dò kiểu móc áo, có khả năng phát hiện kim gãy từ φ1,0mm trở lên. Vùng dò cao 1.300mm, rộng 130mm, đủ để treo quần áo dài.
Với tốc độ 650 sản phẩm/giờ, thiết bị đáp ứng tốt nhu cầu dùng trong dây chuyền sản lượng cao.
Điểm đặc biệt, nhờ cảm biến thế hệ mới, thiết bị tránh được tới 30% ảnh hưởng của nhiễu tín hiệu điện từ.
4.2 Máy dò kim loại băng tải Hashima HN-880CS

| Model | Hashima HN-880CS |
| Khả năng phát hiện | Bi thép Fe ≥ φ0,8 mm |
| Điều chỉnh độ nhạy | 100 bước dạng thập phân 6 bước đọc trực tiếp |
| Chiều rộng vùng dò | 600 mm |
| Chiều cao vùng dò | 120 / 140 / 160 / 180 mm |
| HN-790GSⅡ | Chiều cao dò 120 mm |
| Tốc độ băng tải | 15 - 40 m/phút |
| Nguồn điện | 1 pha |
| Công suất tiêu thụ | 150 VA |
| Kích thước | 1.598 × 1.040 × 903 mm |
| Trọng lượng | ~ 230 kg |
Máy kiểm kim Hashima HN-880CS thuộc dòng băng tải 1 đầu, chuyên dùng để tìm và loại bỏ kim gãy.
Thiết bị phát hiện được vật thể từ φ0,8mm trở lên trong quá trình băng tải vận hành liên tục 15 - 40m/phút.
Dựa vào loại vải, người dùng có thể điều chỉnh thang đo 100 bước dạng thập phân hoặc 6 mức đọc trực tiếp.
4.3 Máy rà kim loại băng tải Hashima HN-6010A

| Model | Hashima HN-6010A |
| Phương pháp phát hiện | Cảm ứng điện từ |
| Độ nhạy với sắt | Fe φ0,8 mm |
| Độ nhạy với inox | SUS304 φ1,5 mm |
| Chiều rộng cổng dò | 600 mm |
| Chiều cao cổng dò | 100 mm |
| Chức năng báo động | Còi báo kết hợp băng tải tự động quay ngược |
| Tốc độ băng tải | 20 m/phút |
| Nguồn điện | 1 pha, 220V |
| Công suất định mức | 150W |
| Kích thước | 1.600 × 1.050 × 1.200 mm |
| Trọng lượng | ~ 290 kg |
Máy kiểm kim cho ngành may Hashima HN-6010A nhiều người còn gọi là Hashima HM-6010A. Thiết bị sử dụng cảm ứng điện từ để tìm kim sắt và inox lẫn trong quần áo, giày dép.
Máy sở hữu cổng dò 600 x 100mm. Nếu vật thể vượt ngưỡng, hệ thống sẽ phát còi cảnh báo và tự đảo chiều băng tải.
Người vận hành nhanh chóng nhận diện sản phẩm nghi vấn, đẩy khỏi dây chuyền.
4.4 Máy dò kim loại Hashima HN-2880CS

| Model | Hashima HN-2880CS |
| Khả năng phát hiện | Bi thép Fe ≥ φ0,8 mm |
| Điều chỉnh độ nhạy | 100 bước dạng thập phân 6 bước đọc trực tiếp |
| Chiều rộng vùng dò | 600 mm |
| Chiều cao vùng dò | 120 / 140 / 160 / 180 mm |
| Phiên bản HN-2790GSⅡ | Chiều cao dò 120 mm |
| Hệ thống cảnh báo | Báo động + xác định vị trí |
| Tốc độ băng tải | 15 - 40 m/phút |
| Nguồn điện | 1 pha |
| Công suất tiêu thụ | 150 VA |
| Kích thước | 2.423 × 1.040 × 903 mm |
| Trọng lượng | ~ 374 kg |
Hashima HN-2880CS kiểm tra sản phẩm theo 2 hướng nên tối ưu hiệu quả dò tìm, giảm nguy cơ bỏ sót dị vật.
So với máy 1 đầu dò, cấu hình 2 đầu cảm biến giúp tăng độ tin cậy x2. Máy cho phép thiết lập độ nhạy linh hoạt với 100 bước điều chỉnh dạng thập phân hoặc 6 mức đọc trực tiếp.
2 chế độ hoạt động (chuẩn và AP) loại bỏ nhiễu từ môi trường hiệu quả. Cùng với công nghệ Auto Prechecker, chế độ Super Fine, hệ thống đèn báo, thiết bị kiểm soát thành phẩm hoàn hảo.
4.5. Máy rà kim loại cao cấp Hashima HM-6000

| Model | Hashima HM-6000 |
| Phương pháp phát hiện | Hệ thống cảm ứng điện |
| Chiều rộng cổng dò | 600 mm |
| Chiều cao cổng dò | 100 / 150 / 200 / 250 mm* |
| Độ nhạy (tại 100 mm) | Fe φ0,8 mm / SUS304 φ2,0 mm |
| Độ nhạy (tại 150 mm) | Fe φ1,0 mm / SUS304 φ2,5 mm |
| Độ nhạy (tại 200 mm) | Fe φ1,2 mm / SUS304 φ3,0 mm |
| Độ nhạy (tại 230 mm) | Fe φ1,5 mm / SUS304 φ3,5 mm |
| Phương thức báo động | Còi + băng tải chạy ngược |
| Tốc độ băng tải | 20 m/phút |
| Nguồn điện | 220V - 50/60Hz |
| Công suất | 140W |
| Kích thước máy | 1.600 × 1.050 × 920 mm |
| Trọng lượng | ~ 250 kg |
Hashima HM-6000 thuộc phân khúc cao cấp, hỗ trợ kiểm soát chặt chẽ mảnh sắt, kim gãy bằng cảm ứng điện từ.
Độ nhạy của máy thay đổi theo chiều cao cổng dò. Với cấu hình cổng cao 100mm, máy phát hiện được sắt φ0,8mm và SUS304 φ2,0 mm. Nếu tăng chiều cao vùng dò, ngưỡng tìm kiếm cũng lần lượt biến thiên.
Ngoài ra, thiết bị còn cho phép điều chỉnh độ nhạy ở 100 mức, dễ cân chỉnh theo loại vải.
4.6. Máy rà kim loại cầm tay Hashima HN-30

| Model | Hashima HN-30 |
| Phạm vi phát hiện | 25 (W) x 50 (D) mm |
| Kích thước | 58x195x50mm |
| Trọng lượng | 212g |
| Loại pin | Pin rời 1,5 V × 2 (AAA) |
Máy dò kim loại cầm tay Hashima HN-30 sở hữu vỏ trắng nhã nhặn. Thiết kế tổng thể tinh gọn, vừa tầm nắm. Hiện đã có phiên bản nâng cấp Hashima HN-30S.
Thiết bị nhận diện tốt kim, đinh gãy kích thước từ φ0,8mm ẩn sâu trong vải. Khi tìm thấy, máy vừa phát tín hiệu đèn LED, vừa cảnh báo bằng âm thanh.
Model hoạt động bằng pin tiểu AA hoặc pin vuông 9V. Nhờ công nghệ tiết kiệm năng lượng, 1 lần sạc cho phép dùng vài ngày đến vài tuần.
4.7. Máy phát hiện kim loại Hashima HM-6020A

| Model | Hashima HM-6020A |
| Phương pháp phát hiện | Cảm ứng điện |
| Độ nhạy với sắt | Fe φ1,2 mm |
| Độ nhạy với inox | SUS304 φ2,5 mm |
| Chiều rộng cổng dò | 600 mm |
| Chiều cao cổng dò | 200 mm |
| Chức năng báo động | Còi báo + băng tải quay ngược tự động |
| Tốc độ băng tải | 20 m/phút |
| Nguồn điện | 1 pha, 220V |
| Công suất định mức | 150W |
| Kích thước | 1.600 × 1.050 × 1.300 mm |
| Trọng lượng | ~ 300 kg |
Hashima HM-6020A không chỉ phục vụ dệt may mà còn dùng trong thực phẩm. Khác với model chuyên dò kim, máy nhận diện được cả sắt, thép không gỉ.
Công nghệ cảm ứng điện cùng cổng dò 600 x 200mm cho phép phát hiện Fe φ1,2 mm và SUS304 φ2,5 mm. Ngay khi phát hiện, máy phát còi cảnh báo đồng thời đảo chiều băng tải, ngăn vật thể đi vào công đoạn sau.
Giao diện thiết bị hỗ trợ nhiều ngôn ngữ, thuận tiện vận hành ở dây chuyền đa quốc gia.
5. Mẹo chọn mua máy dò kim loại Hashima chất lượng, tối ưu giá
Danh mục sản phẩm của hãng đã phân chia rõ ràng theo loại máy. Tuy nhiên, để đầu tư đúng thiết bị chuẩn công suất, khớp nhu cầu, bạn nên:

- Làm rõ cách kiểm tra: Nếu lượng quần áo nhỏ, chỉ cần máy dò cầm tay thủ công. Nếu cần rà soát cho công xưởng, nên chọn dòng băng tải.
- Độ nhạy: Cần nhìn vào thông số, kết hợp test trực tiếp bằng mẫu, thay đổi hướng đặt của vật thể.
- Chiều cao cổng dò: Với máy Hashima, thông thường, cổng dò càng cao thì khả năng phát hiện tối đa càng giảm. Nên đo độ dày thực tế của sản phẩm sau khi gấp, đóng gói để chọn độ cao vùng dò.
- Tốc độ băng tải: Ưu tiên máy cho phép điều chỉnh theo từng bước (1m/phút) nếu dây chuyền có nhiều phụ kiện, mã hàng, loại vải khác nhau.
- So sánh giá: Cần tính tổng giá máy và các chi phí liên quan (mẫu test, phụ kiện, lắp đặt), trừ ưu đãi của nhà phân phối để chốt đơn.
Máy dò kim loại Hashima chính hãng đi kèm với tài liệu hướng dẫn và catalogue. Doanh nghiệp nên tìm hiểu toàn diện để tìm ra mã phù hợp nhất.