Khi dây chuyền bắt đầu quá tải với máy nhỏ, nhưng nâng cấp lên công suất lớn lại gây lãng phí, máy khí nén 15kW trở thành lựa chọn “vừa đủ - đúng nhu cầu”. Một mức công suất không phô trương, nhưng đủ sức gánh cả hệ thống.
Máy nén khí 15kW là dòng máy khí nén sử dụng động cơ điện công suất 15 kilowatt để tạo ra nguồn khí nén áp suất cao. Đây là mức công suất được nhiều xưởng cơ khí, gara ô tô, nhà máy quy mô vừa lựa chọn khi máy nhỏ bắt đầu quá tải.

Để nhận diện máy nén không khí 15kW bạn chỉ cần nhìn trên tem trên thân máy, dung tích từ 500 - 1000 lít, kích thước và trọng lượng lớn.
Trên thị trường hiện nay, máy nén khí 15kW chủ yếu thuộc nhóm máy nén khí trục vít công nghiệp.
Máy nén khí 15kW còn được biết đến với tên gọi máy nén khí 20HP (1 HP ≈ 0,746 kW).
Máy nén khí 15kW (20HP) được xem là mức công suất cân bằng trong sản xuất công nghiệp nên được nhiều doanh nghiệp chọn mặt gửi vàng.
Cấp khí ổn định cho máy tiện, máy phay CNC, máy mài, máy khoan, súng xiết ốc.
Hỗ trợ dây chuyền gia công kim loại, dập ép, kẹp giữ chi tiết, phun sơn và hoàn thiện bề mặt.
Đảm bảo áp suất đều khi vận hành nhiều thiết bị cùng lúc, hạn chế sụt áp gây gián đoạn.
Vận hành cầu nâng khí, súng xiết bulong, bơm lốp, máy rửa xe áp lực.
Đáp ứng tốt nhu cầu phun sơn, sửa chữa, bảo dưỡng liên tục trong giờ cao điểm.
Ứng dụng trong dây chuyền lắp ráp với các hệ thống kẹp khí, siết ốc tự động.

Cấp khí cho hệ thống máy chiết rót, đóng gói, dán nhãn tự động.
Hỗ trợ vệ sinh dây chuyền, thổi khô, làm mát thiết bị sản xuất.
Dễ dàng nâng cấp lên tiêu chuẩn khí sạch khi kết hợp máy sấy và bộ lọc chuyên dụng.
Vận hành máy may công nghiệp, máy ép nhiệt, máy bắn đinh, thiết bị hoàn thiện sản phẩm.
Cung cấp khí cho hệ thống điều khiển, nâng hạ và tự động hóa trong dây chuyền may.
Giữ nhịp sản xuất ổn định, giảm phụ thuộc vào thao tác thủ công.
Cấp khí cho máy cưa, máy chà nhám, máy bắn đinh, máy ép chân không.
Phục vụ các dây chuyền sản xuất đồ gỗ, nội thất, ván ép quy mô vừa.
Tăng năng suất, kiểm soát chất lượng đồng đều hơn so với làm thủ công.
Hỗ trợ vận hành máy ép nhựa, máy thổi bao bì, máy tạo hình.
Cấp khí cho hệ thống ép, xén giấy, đóng gói và nâng hạ tự động.
Đáp ứng yêu cầu làm việc liên tục trong các ca sản xuất dài.
Xem thêm: Máy nén khí 55kW chính hãng - Hiệu suất cao, tiết kiệm chi phí
Cung cấp khí cho dây chuyền sản xuất, chiết rót và đóng gói thuốc.
Ứng dụng trong bệnh viện, phòng khám để vận hành thiết bị y tế, khí dung.
Phù hợp các hệ thống yêu cầu khí ổn định, có thể kiểm soát chất lượng khí đầu ra.

Vận hành van khí nén, xy lanh, băng chuyền, cánh tay robot.
Đóng vai trò nguồn khí trung tâm cho nhà máy tự động hóa quy mô vừa và lớn.
Đảm bảo nhịp vận hành liền mạch, hạn chế dừng máy do thiếu khí.
Máy nén khí 15kW chia thành 2 hướng: piston thiên về áp lực và trục vít thiên về độ ổn định.
Vận hành theo cơ chế nén - xả theo chu kỳ, mỗi hành trình piston là 1 lần “dồn lực” khí nén.
Dòng máy không chạy liên tục, nhưng lại rất lì và chịu tải tốt trong những thời điểm cần áp suất cao.

Ưu điểm nổi trội:
Điểm cần chấp nhận
Máy nén khí trục vít 15kW không nén khí theo nhịp, mà tạo dòng khí liền mạch nhờ 2 trục vít xoắn quay trong buồng kín. Kết quả là khí ra đều, áp ổn định, máy càng chạy lâu càng phát huy ưu thế.

Lợi thế vượt tầm:
Điểm hạn chế:
Giá đầu tư ban đầu cao hơn piston
Cần bảo dưỡng đúng chuẩn, không phù hợp với sửa chữa chắp vá
Tóm lại:
Cùng là 15kW, nhưng chọn sai dòng máy có thể khiến chi phí vận hành “đội” lên từng tháng.
Máy khí nén 15kW được xem là “điểm chốt” an toàn của nhiều nhà xưởng khi cần nguồn khí nén chạy đều - bền - kiểm soát chi phí tốt.
Máy nén 15kW sở hữu động cơ đủ lớn để duy trì lưu lượng khí trong thời gian dài.
Khung máy được gia cường chắc chắn, chịu rung và nhiệt tốt, giúp thiết bị chạy ổn định ngay cả trong môi trường nhà xưởng cường độ cao.

Đặc biệt ở các dòng trục vít, kết cấu tối ưu giúp giảm ma sát, hạn chế sinh nhiệt. Từ đó kéo dài tuổi thọ và giảm hỏng vặt trong quá trình sử dụng.
Lưu lượng khí lớn và áp suất được duy trì, máy nén 15kW đủ khả năng cấp khí cho nhiều thiết bị cùng lúc. Từ máy CNC, súng xiết, hệ thống kẹp khí đến dây chuyền tự động.
Khí nén được tạo ra liên tục, không bị ngắt quãng, giúp toàn bộ hệ thống vận hành mượt mà. Tránh tình trạng sụt áp làm chậm tiến độ hoặc ảnh hưởng chất lượng sản phẩm.
So với các dòng công suất lớn hơn, máy nén khí 20HP có chi phí đầu tư ban đầu dễ chịu, nhưng hiệu suất mang lại lại vượt trội so với tầm giá.
Việc dùng 1 máy công suất phù hợp giúp doanh nghiệp tiết kiệm điện năng hơn so với vận hành nhiều máy nhỏ song song. Nếu lựa chọn phiên bản biến tần, khả năng tối ưu điện càng rõ rệt khi máy tự điều chỉnh theo nhu cầu khí thực tế.
Xem thêm: Máy nén khí 90kW - Giải pháp khí nén tối ưu, tiết kiệm điện

Một lợi thế lớn của phân khúc 15kW là linh kiện sẵn, tiêu chuẩn hóa cao. Từ lọc gió, lọc dầu, dây đai đến các chi tiết hao mòn đều dễ tìm, dễ thay thế.
Nhờ đó, doanh nghiệp chủ động hơn trong bảo trì định kỳ, giảm rủi ro chờ phụ tùng và tránh những gián đoạn không đáng có trong sản xuất.
Các dòng máy bơm nén khí 15kW đời mới được chú trọng thiết kế vỏ cách âm, hệ thống giảm rung và làm mát hiệu quả. Máy vận hành êm, độ ồn thấp hơn nhiều so với thế hệ cũ, phù hợp cả những xưởng đặt máy gần khu vực làm việc.
Ngoài ra, hiệu suất nén cao giúp giảm tiêu hao điện năng, gián tiếp giảm phát thải và chi phí vận hành - yếu tố ngày càng được doanh nghiệp quan tâm.
| Model | OSP-15M5AN2 |
| Kiểu máy | Trục vít có dầu |
| Công suất | 15 kW (20 HP) |
| Lưu lượng khí | 2.15 m³/phút |
| Áp suất làm việc | 0.7 MPa (Tối đa 0.85 MPa) |
| Kiểu khởi động | Sao - tam giác |
| Nguồn điện | 380V / 3 pha / 50Hz |
| Nhiệt độ làm việc | 2 - 45°C |
| Lượng dầu bôi trơn | 7 lít |
| Đường kính ống khí | 1 inch |
| Kích thước (D × R × C) | 950 × 780 × 1250 mm |
| Trọng lượng | 375 kg |
OSP-15M5AN2 là dòng máy nén khí trục vít ngâm dầu 15kW (20HP) đến từ thương hiệu Hitachi Nhật Bản.
Công suất 15kW được tối ưu thông minh, tạo lưu lượng 2,15 m³/phút ổn định ở 7 bar. Đủ mạnh để nuôi hệ thống khí nén trung bình đến lớn mà vẫn giữ mức tiêu thụ điện hợp lý.

Cụm nén trục vít gia công chính xác, khe hở siêu nhỏ giúp giảm thất thoát khí, hạn chế sinh nhiệt, không xuống lực sau vài năm sử dụng.
Thân vỏ thép sơn tĩnh điện dày dặn, chống rung - chống ồn - chống ăn mòn. Máy đứng vững ngay cả trong môi trường nhiều bụi, nhiệt cao hoặc vận hành liên tục nhiều ca.
| Model | Kobelco AG15A |
| Lưu lượng khí | 2.75 m³/phút |
| Công suất động cơ | 15 kW |
| Áp suất làm việc | 7.5 bar |
| Kiểu khởi động | Sao - tam giác |
| Độ ồn | 57 dB |
| Kích thước ống ra | DN25 |
| Kích thước tổng thể | 1550 × 880 × 1350 mm |
| Trọng lượng | 640 kg |
Siêu phẩm đến từ JAPAN khiến hàng ngàn doanh nghiệp đứng ngồi không yên gọi tên Kobelco AG15A.
Bật máy là khí ra đều - lưu lượng đạt 2.75 m³/phút, sẵn sàng vận hành cùng lúc nhiều thiết bị, không hụt hơi khi chạy max công suất 20HP.

Độ ồn thấp 57dB, máy chạy êm như gió, đặt gần khu sản xuất mà không làm phiền, giảm chi phí đầu tư hệ thống cách âm phức tạp.
Trọng lượng 640kg, cấu hình chắc khỏe với bộ khung chịu lực, triệt tiêu rung chấn, tăng độ đầm và khả năng bám sàn.
| Model | Fusheng SA20A |
| Công suất | 15 kW (20 HP) |
| Áp suất làm việc | 7 - 12 bar |
| Lưu lượng khí | 1.8 - 2.5 m³/phút |
| Dung lượng dầu bôi trơn | 15 lít |
| Ngõ khí đầu ra | G (1) |
| Điện áp | 220V / 380V / 414V |
| Kích thước (D × R × C) | 1250 × 880 × 1515 mm |
| Trọng lượng | 610 kg |
| Độ ồn | 70 - 71 dB |
Fusheng SA20A là điểm cân bằng hoàn hảo giữa sức máy, độ bền và phí vận hành.
Với công suất 15kW (20HP), dòng máy nén hơi Fusheng này tạo nguồn khí nén ổn định trong dải áp 7 - 12 bar, đáp ứng linh hoạt từ các thiết bị thông thường đến những dây chuyền yêu cầu áp suất cao.

Lưu lượng khí 1.8 - 2.5 m³/phút được duy trì đều, hạn chế tụt áp khi nhiều máy cùng vận hành, giúp sản xuất không bị gián đoạn.
Dung lượng dầu bôi trơn 15 lít, hệ thống trục vít luôn được làm mát và bôi trơn hiệu quả, giảm ma sát, hạn chế sinh nhiệt.
Máy hỗ trợ đa dạng điện áp 220V / 380V / 414V, dễ dàng thích ứng với nhiều hệ thống điện khác nhau. Ngõ khí đầu ra G (1) tiêu chuẩn giúp kết nối nhanh với hệ thống ống khí sẵn có.
| Model | TMPM20A |
| Loại máy | Máy nén khí trục vít |
| Hãng sản xuất | Pegasus |
| Điện áp | 380V |
| Công suất | 15 kW (20 HP) |
| Lưu lượng khí | 2.3 m³/phút |
| Áp suất làm việc | 0.8 MPa - 12.5 MPa |
| Trọng lượng | 311 kg |
| Kích thước (D × R × C) | 1080 × 750 × 1000 mm |
Máy nén Pegasus TMPM 20A là lựa chọn đa năng cho mọi nhà xưởng từ cơ khí, chế tạo đến nhôm kính, gara chuyên nghiệp.
Hiện nay, nhiều đơn vị bán máy nén khí Pegasus tin dùng model này bởi nó được sản xuất chuẩn công nghệ hiện đại, độ tin cậy đặt lên hàng đầu, tuân thủ tiêu chuẩn khắt khe và bền bỉ dài hạn.

Động cơ nén 15kW, TMPM20A tạo ra lưu lượng khí nén 2.3 m³/phút ở dải 0.8 MPa - 12.5 MPa, chạy lâu không đuối sức khi tải cao.
Miệng hút lớn, trục vít xoắn kép ăn khớp tuyệt đối, độ trễ gần như bằng 0, khí nén sinh đều, không chờ đợi.
Kích thước 1080 × 750 × 1000 mm và trọng lượng chỉ 311 kg, form hình hộp chữ nhật, dễ bố trí trong phân xưởng, đặt đâu cũng gọn.
| Model | Hande HD-15kW |
| Công suất | 15 kW (20 HP) |
| Lưu lượng khí | 2.2 m³/phút |
| Áp suất làm việc | 0.8 MPa (8 bar) |
| Điện áp | 380V / 50Hz / 3 pha |
| Dung lượng dầu bôi trơn | 10 lít |
| Kích thước (D × R × C) | 1080 × 750 × 1000 mm |
| Trọng lượng | 306 kg |
Hande HD-15kW gọn nhẹ nhưng không hề yếu thế, “nén lực” vượt mong đợi. Sẵn sàng cấp khí ở lưu lượng khí 2.2 m³/phút và áp suất ổn định 0.8 MPa, phù hợp cho nhiều mô hình sản xuất vừa và nhỏ.
Đầu nén trục vít Hanbell vòng quay chậm giúp tăng hiệu suất sử dụng 3 - 5%, giảm tải cho động cơ.

Hệ thống giải nhiệt bằng khí giúp máy vận hành ổn định, không sinh nhiệt trong thời gian dài.
Quy trình gia công, lắp ráp CNC hiện đại cho độ chính xác lên đến 99% tạo tổng thể chắc chắn, ít lỗi vặt.
| Thông số | Kumisai KMS-200500 |
| Công suất | 20 Hp |
| Thương hiệu | Kumisai |
| Loại máy | Piston |
| Áp lực làm việc | 12.5 kg/cm2 |
| Áp lực tối đa | 14 kg/cm2 |
| Tốc độ quay puly đầu nén | 750 vòng/phút |
| Nguồn điện áp | 380V |
| Kích thước sản phẩm | 188 x 76 x 145 cm |
| Dung tích bình chứa | 500 lít |
| Số xi lanh đầu nén | 3 |
| Kích thước xi lanh | Ø120 x 3 |
| Lưu lượng khí | 3000 lít/phút |
| Trọng lượng | 433 kg |
Kumisai KMS-200500 ghi dấu ấn mạnh mẽ bởi khả năng nạp hơi nhanh và đều. Nhờ cụm đầu nén piston 3 xi lanh cỡ lớn Ø120 hoạt động ổn định ở tốc độ 750 vòng/phút.
Lưu lượng khí lên tới 3000 lít/phút, kết hợp áp lực làm việc 12.5 kg/cm2, tối đa 14 kg/cm2, đảm bảo cấp khí mạnh mẽ.

Trang bị bình chứa dung tích lớn 500 lít, Kumisai KMS-200500 luôn sẵn sàng dự trữ lượng khí nén dồi dào.
Thuộc dòng máy nén khí piston công nghiệp, Kumisai KMS-200500 được tích hợp cơ chế vận hành tự động. Trang bị đầy đủ van an toàn, đồng hồ áp suất và rơ le nhiệt, giúp kiểm soát áp lực chính xác
| Thông số | Kaizen KV15-8G |
| Công suất motor | 15 kW / 20 HP |
| Áp suất làm việc | 8 Bar |
| Cổng xả khí | G1 |
| Độ ồn | 69 dB(A) |
| Trọng lượng | 2920 kg |
| Kích thước | 1000 x 670 x 1090 mm |
Kaizen 20HP mang đến trải nghiệm khí nén ổn định và mượt mà nhờ trục vít công nghệ Mỹ.
Công suất 15kW (20HP) + áp suất 8 bar giúp máy đáp ứng tốt các dây chuyền sản xuất cần khí liên tục.
Sử dụng truyền động trực tiếp, Kaizen KV15-8G cắt giảm hao hụt cơ khí, nâng cao hiệu suất sử dụng điện. Thiết kế gọn gàng 1000 x 670 x 1090 mm, cổng xả G1 linh hoạt đấu nối, kết cấu chắc nịch giúp máy chạy ổn định ngay cả khi hoạt động liên tục nhiều ca.

Chọn mua máy nén khí 15kW không đơn thuần là chọn đủ công suất là xong. Muốn máy chạy bền, cấp khí ổn định và không “đội chi phí” về sau, cần soi kỹ từng yếu tố ngay từ đầu.
Lưu lượng khí thực tế: 15kW phản ánh công suất, lượng điện tiêu thụ còn lưu lượng khí mới là lõi, quyết định khả năng đáp ứng hệ thống. Thiếu lưu lượng, máy vẫn chạy nhưng hiệu suất tụt thấy rõ.
Chạy ngắt quãng hay vận hành suốt ca: Nhu cầu sử dụng quyết định loại máy phù hợp. Vận hành ngắn giờ có thể chọn piston, còn làm việc liên tục thì trục vít là lựa chọn an toàn và bền bỉ hơn.
Áp lực khí đủ dùng, không cần dư thừa: Chọn áp quá cao không giúp tăng hiệu quả mà còn khiến máy tiêu tốn điện nhiều hơn. Áp lực phù hợp giúp hệ thống vận hành mượt và tiết kiệm chi phí dài hạn.
Tiền điện mỗi tháng mới là bài toán lớn: Máy chạy càng nhiều, chi phí điện càng thể hiện rõ. Ưu tiên động cơ hiệu suất cao, thiết kế tối ưu để tránh “đốt tiền” trong quá trình sử dụng.
Hậu mãi quyết định tuổi thọ đầu tư: Bảo hành rõ ràng, linh kiện sẵn, kỹ thuật hỗ trợ nhanh giúp máy luôn duy trì trạng thái ổn định.
Máy nén 15kW muốn phát huy hết sức mạnh không thể lắp và sử dụng qua loa. Một bước sai có thể kéo theo hàng loạt hệ quả như nóng máy, hụt áp, tốn điện và nhanh xuống cấp.

Không gian đặt máy: Luồng gió thông thoáng, máy càng dễ giải nhiệt. Cần giữ khoảng cách tối thiểu 50cm quanh máy, tránh đặt sát tường hoặc khu vực bí khí.
Nền đặt máy: Phẳng, cứng giúp máy vận hành ổn định, hạn chế rung lắc, giảm hao mòn cơ khí và tiếng ồn phát sinh khi chạy tải cao.
Nguồn điện đủ chuẩn: Điện 3 pha 380V cần ổn định, dây dẫn đúng tiết diện để tránh sụt áp, nóng mô-tơ và ngắt aptomat liên tục.
Tách riêng nguồn điện để tránh sốc tải: Không dùng chung cầu dao với máy hàn, máy cắt hay thiết bị tải lớn nhằm hạn chế xung điện gây hỏng linh kiện.
Tiếp địa chuẩn: Hệ thống tiếp đất đúng kỹ thuật giúp giảm rủi ro rò điện, bảo vệ cả thiết bị lẫn người vận hành.
Khớp nối kín: Rò rỉ khí không chỉ làm hụt áp mà còn khiến máy phải chạy nhiều hơn, tiêu tốn điện năng không cần thiết.
Lọc khí và tách nước: Giữ khí nén sạch, khô, hạn chế gỉ sét và kéo dài tuổi thọ cho toàn bộ hệ thống phía sau.
“Làm nóng” trước khi vào tải: Chạy không tải 2-5 phút giúp dầu bôi trơn phân bổ đều, giảm ma sát ngay từ vòng quay đầu tiên.
Nhiệt độ là chỉ báo sức khỏe của máy: Mức nhiệt ổn định 65-90°C cho thấy máy hoạt động tốt. Khi nhiệt vượt 100°C, cần dừng máy để kiểm tra hệ thống làm mát và dầu.
Đừng ép máy chạy không nghỉ: Vận hành quá tải trong môi trường nóng, bí gió dễ làm giảm tuổi thọ mô-tơ và linh kiện bên trong.

Đầu tư máy nén khí 15kW là quyết định ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất sản xuất lâu dài. Tại Đặng Gia, mọi giải pháp đều xoay quanh một mục tiêu: máy phù hợp, hệ thống ổn định, chi phí trong tầm kiểm soát.
Hỏi rõ - đáp đúng, không đẩy công suất, không bán dư cấu hình, phân tích theo nhu cầu, số lượng thiết bị để gợi ý model.
Nguồn gốc máy rõ ràng, cấu hình chuẩn, lắp vào là chạy đúng hiệu suất đã cam kết từ NSX.
Giá giá máy nén khí trục vít 15kw tối ưu theo thị trường, không phát sinh chi phí ẩn, cân đối để doanh nghiệp đầu tư.
Lắp đặt trọn bộ chuẩn kỹ thuật từ máy nén, bình chứa, máy sấy khí đến bộ lọc.
KTV hướng dẫn chi tiết cách thức vận hành, bảo trì định kỳ - dùng lâu không lo hỏng, hỗ trợ nhanh khi phát sinh sự cố.

Máy nén khí 15kW - điểm cân bằng giữa hiệu suất nén, độ bền và chi phí. Khi chọn đúng cấu hình và đúng đơn vị cung cấp, máy sẵn sàng đồng hành lâu dài cùng doanh nghiệp, dễ dàng mở rộng khi cần.