Máy hút ẩm giá bao nhiêu? Bảng giá mới nhất cập nhật 2026
Nội dung chính
Máy hút ẩm giá bao nhiêu đang trở thành từ khóa "hot" khi độ ẩm tăng cao và nấm mốc xuất hiện khắp nơi. Từ dòng mini giá rẻ đến máy công nghiệp công suất lớn, mỗi sản phẩm đều có một mức giá riêng. Nắm rõ bảng giá sẽ giúp bạn tránh mua đắt và chọn đúng nhu cầu.
1. Máy hút ẩm giá bao nhiêu?
Thị trường máy hút ẩm đang mở ra vô số lựa chọn ở mọi phân khúc. Chọn đúng giá, mua đúng máy sẽ giúp bạn tiết kiệm cả chi phí lẫn điện năng. Hãy bắt đầu với các bảng giá chi tiết dưới đây.
1.1 Báo giá máy hút ẩm <5 triệu

Chỉ với chưa đến 5 triệu đồng, bạn đã có thể sở hữu một chiếc máy hút ẩm đáp ứng tốt nhu cầu gia đình. Phân khúc này đang được săn đón nhờ giá mềm và tính năng ngày càng đa dạng.
| Model | Công suất điện (W) | Công suất hút ẩm (L/24h) | Lưu lượng gió (m3/h) | Thùng nước (L) | Trọng lượng (Kg) | Kích thước (mm) | Giá tham khảo (VNĐ) |
| Aikyo AD-14B-EU | 240 | 14 | - | 4 | 13.5 | 323 x 285 x 507 | ~3.300.000 |
| Fujie HM-616EB | 240 | 16 | 150 | 3.6 | 10.5 | 310 x 230 x 530 | ~3.500.000 |
| Kumisai KMS 12A | - | 12 | - | 2 | 12 | 305 x 265 x 520 | ~3.600.000 |
| Edison ED-12B | 260 | 12 | - | 3.5 | 12 | 490 x 365 x 220 | ~3.650.000 |
| Fujie HM-618EB | 420 | 18 | 110 | 4 | 15 | 287 x 345 x 584 | ~3.680.000 |
| Fujie HM-612EC | 290 | 12 | 120 | 3.8 | 10.5 | 180 x 355 x 525 | ~3.942.000 |
| Fujie HM-912EC | 180 | 12 | 100 | 2.6 | 11.2 | 300 x 250 x 463 | ~4.350.000 |
| Fujie HM-618EC | 320 | 18 | 150 | 3.8 | 11 | 180 x 350 x 520 | ~4.490.000 |
| Xiaomi Widetech WDH318EFW1 | 240 | 18 | - | 2.7 | 11.3 | 334 x 220 x 470 | ~4.550.000 |
| Fujie HM-912EC-N | 180 | 12 | 100 | 2.6 | 11.3 | 300 x 250 x 463 | ~4.690.000 |
| Edison ED-16B | 410 | 16 | - | 2.5 | 13.3 | 508 x 362 x 220 | ~4.780.000 |
| Kumisai KMS 25A | - | 25 | - | 6.5 | - | 395 x 253 x 530 | ~4.800.000 |
1.2 Giá máy khử ẩm 5 - 10 triệu

Với ngân sách từ 5 - 10 triệu đồng, người dùng có thêm nhiều lựa chọn chất lượng từ các thương hiệu lớn. Đây là phân khúc hội tụ cả công nghệ, hiệu suất và trải nghiệm sử dụng.
| Model | Công suất điện (W) | Công suất hút ẩm (L/24h) | Lưu lượng gió (m3/h) | Thùng nước (L) | Trọng lượng (Kg) | Kích thước (mm) | Giá tham khảo (VNĐ) |
| Aikyo AD-25EU | 490 | 25 | 250 | 4 | 15 | 595 x 380 x 200 | ~5.060.000 |
| Fujie HM-916EC | 215 | 16 | 110 | 4 | 11.8 | 375 x 287 x 581 | ~5.150.000 |
| Fujie HM-614EB | 190 | 14 | 100 | 2.5 | 9.4 | 325 x 248 x 475 | ~5.700.000 |
| Fujie HM-918EC | 340 | 18 | 160 | 5.5 | 15 | 335 x 240 x 587 | ~5.900.000 |
| Edison ED-7R | 390 - 620 | 7 | - | 2 | 5.9 | 175 x 290 x 475 | ~5.950.000 |
| Edison ED-27B | 350 | 27 | 135 | 6.5 | 15 | 360 x 225 x 582 | ~6.820.000 |
| Fujie HM-620EB | 280 | 20 | 160 | 6 | 13.2 | 385 x 290 x 595 | ~7.050.000 |
| Fujie HM-920EC | 320 | 20 | 160 | 6 | 13.2 | 385 x 290 x 595 | ~7.250.000 |
| Edison ED-35B | 680 | 35 | 280 | 7 | 25.5 | 580 x 350 x 445 | ~8.530.000 |
1.3 Bảng giá máy hút hơi ẩm 10 - 20 triệu

Khi yêu cầu về hiệu quả hút ẩm và tiện ích ngày càng cao, phân khúc 10 - 20 triệu đồng trở thành lựa chọn đáng đầu tư. Hầu hết các model này đều thuộc dòng máy hút ẩm dân dụng lớn hoặc công nghiệp nhỏ.
| Model | Công suất điện (W) | Công suất hút ẩm (L/24h) | Lưu lượng gió (m3/h) | Thùng nước (L) | Trọng lượng (Kg) | Kích thước (mm) | Giá tham khảo (VNĐ) |
| FujiE HM-930EC | 370 | 30 | 190 | 6 | 15.8 | 402 x 260 x 610 | ~10.200.000 |
| Fujie HM-630EB | 460 | 30 | 250 | 6 | 21 | 350 x 445 x 603 | ~10.700.000 |
| Fujie HM-650EB | 720 | 50 | 360 | 6 | 25 | 350 x 455 x 603 | ~11.800.000 |
| Fujie HM-1050DN | 1020 | 105 | 1072.1 | Xả thẳng | 53 | 480 x 417 x 978 | ~12.290.000 |
| Fujie HM-908D | 2000 | 90 | 1000 | Xả thẳng | 60 | 548 x 468 x 1100 | ~12.450.000 |
| Harison HD-45B | 720 | 45 | 285 | 8 | 21 | 540 x 400 x 310 | ~12.500.000 |
| Harison HD-45BE | 720 | 45 | 285 | 6.5 | 25 | 540 x 400 x 310 | ~13.500.000 |
| Aikyo AD-1500 | 1500 | 138 | 1500 | Xả thẳng | 58 | 480 x 420 x 1010 | ~13.550.000 |
| Fujie HM-1388D | 2000 | 138 | 1500 | Xả thẳng | 65 | 548 x 468 x 1200 | ~14.190.000 |
| Fujie DY-6105EB | 700 | 105 | 1160 | 6 | 56 | 540 x 410 x 990 | ~15.050.000 |
| Aikyo AD-1500B | 1500 | 138 | 1500 | Xả thẳng | 58 | 480 x 420 x 1010 | ~17.800.000 |
| Harison HD-60B | 980 | 60 | 400 | 9 | 40 | 550 x 560 x 780 | ~18.350.000 |
| Fujie HM-WKM-180P | 1000 | 12 | 180 | - | - | 250 x 224 x 495 | ~18.940.000 |
| Fujie HM-690EB | 1125 | 90 | 250 | 6 | 45 | 480 x 970 x 440 | ~19.350.000 |
1.4 Báo giá máy hút độ ẩm >20 triệu

Phân khúc trên 20 triệu đồng thuộc về những chiếc máy hút ẩm công suất lớn và công nghệ hàng đầu. Đây là khoản đầu tư dành cho nhu cầu kiểm soát độ ẩm chuyên nghiệp.
| Model | Công suất điện (W) | Công suất hút ẩm (L/24h) | Lưu lượng gió (m3/h) | Thùng nước (L) | Trọng lượng (Kg) | Kích thước (mm) | Giá tham khảo (VNĐ) |
| Fujie HM-6120EB | 1520 | 120 | 700 | 6 | 52 | 600 x 1000 x 382 | ~20.900.000 |
| Harison HD-150B | 1600 | 150 | 900 | Xả thẳng | 60 | 600 x 355 x 940 | ~23.600.000 |
| Fujie HM-CFZ 20.0B | 9000 | 480 | 5600 | Xả thẳng | - | - | ~25.650.000 |
| Harison HD-168DR | 8800 | 160 | 2800 | Xả thẳng | 175 | 820 x 460 x 1830 | ~34.050.000 |
| Fujie HM-160BH | 4500 | 160 | 1200 | Xả thẳng | 110 | - | ~36.190.000 |
| Fujie HM-6180EB | 2400 - 3000 | 180 | 1150 | Xả thẳng | 100 | 450 x 650 x 1440 | ~39.490.000 |
| Harison HD-192B | 3800 | 192 | 1800 | Xả thẳng | 132 | 600 x 430 x 1920 | ~46.500.000 |
| IKENO ID-4500S | 5790 | 450 | 4500 | Xả thẳng | 260 | 1190 x 450 x 1750 | ~53.200.000 |
| IKENO ID-6000S | 8000 | 600 | 4500 | Xả thẳng | 260 | 1190 x 450 x 1750 | ~62.500.000 |
| Harison HD-504B | 8500 | 504 | 4500 | Xả thẳng | 235 | 1765 x 1225 x 450 | ~83.500.000 |
| IKENO ID-9000S | 13950 | 900 | 9000 | Xả thẳng | 450 | 1400 x 645 x 1900 | ~108.000.000 |
2. Những tiêu chí ảnh hưởng đến giá máy hút ẩm
2.1 Công suất hút ẩm
Công suất là yếu tố tác động lớn nhất đến giá máy hút ẩm. Máy có công suất càng cao, khả năng xử lý độ ẩm càng nhanh và giá bán càng đắt.

Mức giá trung bình thường ở khoảng:
- Máy <18 lít/ngày thường có giá từ 3 - 5 triệu đồng.
- Máy 20 - 30 lít/ngày phổ biến ở phân khúc 5 - 10 triệu đồng.
- Máy công suất >50 lít/ngày có thể lên tới hàng chục triệu đồng.
Khi chọn mua, không nên ưu tiên công suất quá lớn nếu diện tích phòng nhỏ. Điều này vừa gây lãng phí chi phí đầu tư, vừa làm tăng điện năng tiêu thụ. Hãy đối chiếu diện tích sử dụng với công suất khuyến nghị của NSX để chọn đúng sản phẩm.
2.2 Công nghệ hút ẩm (ngưng tụ, rotor)
Công nghệ hút ẩm quyết định hiệu quả vận hành, độ bền và giá thành của thiết bị.
- Máy khử ẩm ngưng tụ: Sử dụng máy nén và môi chất lạnh để tách ẩm. Hiệu suất hút ẩm cao, giá bán phải chăng, tiết kiệm điện. Dòng máy này hiện chiếm phần lớn thị trường hiện nay.
- Máy hút hơi ẩm rotor: Sử dụng bánh hút ẩm chứa vật liệu hấp phụ để giữ hơi nước. Hoạt động tốt ở nhiệt độ thấp và môi trường cần độ ẩm rất thấp. Giá bán cao hơn do kết cấu phức tạp. Phù hợp với kho dược phẩm, phòng server, nhà máy điện tử.

Nhìn chung, máy hút ẩm ngưng tụ là lựa chọn kinh tế cho nhu cầu dân dụng. Trong khi công nghệ Rotor phù hợp với các ứng dụng chuyên nghiệp và yêu cầu kiểm soát độ ẩm khắt khe.
2.3 Thương hiệu sản xuất
Thương hiệu cũng tạo nên sự chênh lệch đáng kể về giá bán. Vì vậy, trước khi quyết định mua, nhiều người thường tìm hiểu máy hút ẩm hãng nào tốt để đánh giá về độ bền, khả năng tiết kiệm điện và chính sách bảo hành của từng hãng. Những thương hiệu uy tín thường đầu tư vào công nghệ, linh kiện chất lượng và dịch vụ hậu mãi tốt hơn.
- Thương hiệu phổ thông có giá dễ tiếp cận, phù hợp đa số gia đình.
- Brand cao cấp thường có giá cao hơn nhờ độ bền, khả năng tiết kiệm điện và nhiều công nghệ hiện đại.
Khi mua máy hút ẩm, nên ưu tiên thương hiệu có nguồn gốc rõ ràng và chế độ bảo hành minh bạch. Một sản phẩm giá cao hơn nhưng bền bỉ và ổn định sẽ tiết kiệm chi phí về lâu dài.
2.4 Tính năng đi kèm
Máy hút ẩm càng tích hợp nhiều tiện ích, giá bán càng cao. Đây là yếu tố tạo nên sự khác biệt giữa các phân khúc sản phẩm.

Một số tính năng phổ biến gồm:
- Chế độ sấy quần áo.
- Lọc không khí.
- Kết nối Wifi, điều khiển qua app.
- Hẹn giờ, khóa trẻ em, tự động rã đông.
- …
Trước khi mua, cần xác định rõ nhu cầu sử dụng. Nếu chỉ cần chống nồm cơ bản, không nhất thiết phải chọn máy có quá nhiều tính năng cao cấp. Ngược lại, những gia đình có trẻ nhỏ hoặc người nhạy cảm với không khí nên ưu tiên các model tích hợp khả năng lọc không khí và khử khuẩn.
3. Kinh nghiệm mua máy hút ẩm vừa tiết kiệm vừa hiệu quả
3.1 Không nên chỉ nhìn vào giá bán
Nhiều người có xu hướng chọn máy hút ẩm giá rẻ để tiết kiệm chi phí. Tuy nhiên, sản phẩm quá rẻ thường có công suất thấp, độ bền không cao và ít tính năng.
3.2 Chọn công suất hợp với diện tích phòng

Công suất tương thích giúp máy hút ẩm hoạt động hiệu quả và tiết kiệm điện.
- Phòng <15m2: Chọn máy 10 - 12 lít/ngày.
- Phòng 15 - 30m2: Ưu tiên máy 12 - 20 lít/ngày.
- Phòng 30 - 50m2: Phù hợp với máy >30 lít/ngày trở lên.
- Kho, xưởng lớn ưu tiên máy hút ẩm công nghiệp có công suất 50 - 500 lít/ngày tùy diện tích và yêu cầu kiểm soát độ ẩm.
3.3 Ưu tiên máy tiết kiệm điện, chạy êm
Máy hút ẩm thường vận hành nhiều giờ mỗi ngày. Vì vậy, nên ưu tiên các model có công nghệ tiết kiệm điện và độ ồn thấp, đặc biệt khi đặt trong phòng ngủ hoặc phòng làm việc.
Mức độ ồn <45dB thường mang lại trải nghiệm dễ chịu hơn.
3.4 Quan tâm đến dung tích bình chứa

Bình chứa nước càng lớn, tần suất đổ nước càng ít.
Với dòng máy hút ẩm mini thì bình 1-2 lít là ổn. Máy khử ẩm gia đình nên chọn dòng có sức chứa 2-5 lít. Máy hút độ ẩm công suất lớn nên chọn bình >5 lít đi kèm chức năng xả nước liên tục.
3.5 Lựa chọn địa chỉ bán hàng uy tín
Mua hàng tại đơn vị uy tín sẽ đảm bảo sản phẩm chính hãng và được hưởng đầy đủ chế độ bảo hành.
Nên ưu tiên những đơn vị có thông tin rõ ràng, cung cấp hóa đơn, hỗ trợ kỹ thuật và có sẵn linh kiện thay thế. Điều này làm bạn yên tâm trong suốt thời gian sử dụng.
4. Đặng Gia - phân phối đủ loại máy hút ẩm, giá rẻ, nhiều ưu đãi
Giữa hàng trăm địa chỉ bán máy hút ẩm, Đặng Gia vẫn là điểm đến được nhiều khách hàng tin chọn nhờ nguồn hàng đa dạng, mức giá cạnh tranh.
Tại đây, bạn có thể dễ dàng tìm thấy từ máy hút ẩm mini, gia đình đến dòng công nghiệp công suất lớn. Của nhiều brand đình đám như Fujie, Harison, Aikyo, Kumisai,... Tất cả đều cam kết chất lượng, full chứng từ.
Không chỉ mang đến sản phẩm chính hãng, đơn vị còn liên tục triển khai nhiều chương trình ưu đãi hấp dẫn. Chính sách bảo hành minh bạch, hỗ trợ kỹ thuật tận tâm và giao hàng toàn quốc càng tạo thêm sự an tâm trong quá trình mua sắm.
Các sản phẩm của Đặng Gia hiện đã phủ sóng rộng khắp từ gia đình, thương mại cho tới công nghiệp.
Những thông tin trên đây đã giải đáp được câu hỏi máy hút ẩm giá bao nhiêu. Đừng chỉ nhìn vào chi phí, hãy hết hợp với nhiều tiêu chí khác để chọn được mã máy đúng nhu cầu nhất.
