Hotline
0977 658 099
Tra cứu
Bảo hành
0
Cam kết
Đặng Gia cam kết 100% hàng chính hãng
Miễn phí giao hàng nội thành HN&HCM
Đặng Gia Giao hàng toàn quốc
Đặng Gia 7 ngày đổi trả
Bảo hành chính hãng

Giải mã 31 thuật ngữ về bộ đàm & Các ký hiệu thường gặp

Ngày đăng: 31/10/2025 | Cập nhật cuối: 18/07/2026 | 50
Nội dung chính

Thuật ngữ về bộ đàm có rất nhiều như UHF, VHF, CTCSS, DCS, VOX, công suất phát,... Đây là những khái niệm quan trọng mà bạn cần hiểu trước khi lựa chọn và sử dụng thiết bị. Nếu chưa hiểu rõ ý nghĩa của chúng, việc mua và vận hành sẽ gặp không ít khó khăn. Bài viết sẽ tổng hợp và giải thích các khái niệm một cách dễ hiểu, đầy đủ nhất.

1. Vì sao cần hiểu các thuật ngữ về bộ đàm?

Vì sao cần hiểu các thuật ngữ về bộ đàm?

Hiểu các thuật ngữ trên bộ đàm giúp bạn dễ dàng đọc và so sánh thông số kỹ thuật. Đây là nền tảng để chọn đúng model và sử dụng hiệu quả trong từng nhu cầu liên lạc.

Việc nắm rõ ý nghĩa của các khái niệm còn hỗ trợ quá trình cài đặt, khắc phục sự cố và trao đổi với kỹ thuật viên chính xác hơn. Nhờ đó, bạn có thể khai thác tối đa tính năng của thiết bị và hạn chế những sai sót trong quá trình sử dụng.

2. Tổng hợp 31+ thuật ngữ về bộ đàm phổ biến nhất

2.1. Thuật ngữ về tính năng và chế độ hoạt động

Đây là nhóm thuật ngữ về bộ đàm liên quan đến tính năng và chế độ vận hành. Các khái niệm này thường gặp trên hầu hết các dòng bộ đàm hiện nay. Khi hiểu rõ từng tính năng, bạn sẽ sử dụng thiết bị đúng, khai thác đầy đủ chức năng và nâng cao chất lượng liên lạc.

2.1.1. PTT (Push To Talk): Nút nhấn để phát tín hiệu thoại

PTT (Push To Talk): Nút nhấn để phát tín hiệu thoại

PTT (Push To Talk) là nút bấm dùng để kích hoạt chức năng phát tín hiệu thoại trên bộ đàm.

Khi muốn nói, bạn chỉ cần nhấn và giữ nút PTT. Sau đó thả tay để chuyển sang chế độ nhận tín hiệu.

Đây là tính năng cơ bản và có mặt trên hầu hết các dòng bộ đàm hiện nay.

2.1.2. VOX (Voice Operated Exchange): Kích hoạt truyền tín hiệu bằng giọng nói

Tự động thông báo kênh qua giọng nói

VOX là chế độ cho phép bộ đàm tự động phát tín hiệu khi phát hiện giọng nói mà không cần nhấn nút PTT.

Tính năng này đặc biệt hữu ích khi làm việc bằng cả hai tay, chẳng hạn trong kho hàng, công trường hoặc dây chuyền sản xuất.

Tuy nhiên, bạn cần điều chỉnh độ nhạy phù hợp để tránh máy tự kích hoạt bởi tiếng ồn xung quanh.

2.1.3. VOX Delay: Thời gian trễ khi kết thúc chế độ VOX

Phát sóng tự động khi có giọng nói

VOX Delay là khoảng thời gian bộ đàm tiếp tục giữ trạng thái phát sóng sau khi người dùng ngừng nói.

Thiết lập này giúp câu nói không bị cắt đột ngột khi có khoảng ngắt ngắn giữa các từ hoặc câu.

Bạn có thể điều chỉnh thời gian trễ phù hợp với môi trường sử dụng.

2.1.4. Whisper: Chế độ đàm thoại thì thầm

Whisper là tính năng tăng độ nhạy của micro, cho phép bộ đàm nhận rõ giọng nói ngay cả khi người dùng nói rất nhỏ.

Chế độ này phù hợp với môi trường cần giữ yên tĩnh hoặc khi không muốn làm ảnh hưởng đến những người xung quanh.

2.1.5. Scan (Multiple Scanning): Chế độ quét kênh tự động

Quét kênh liên tục

Scan là chế độ tự động quét qua các kênh đã cài đặt để phát hiện tín hiệu đang hoạt động.

Khi tìm thấy kênh có người liên lạc, bộ đàm sẽ tạm dừng quét để người dùng nghe nội dung trao đổi.

Với tính năng này, bạn sẽ không bỏ lỡ các cuộc gọi quan trọng, không cần chuyển kênh thủ công.

2.1.6. Channel Annunciation: Đọc tên hoặc số kênh bằng giọng nói

Channel Annunciation là tính năng đọc tên hoặc số kênh thông qua loa của bộ đàm khi người dùng chuyển kênh.

Nhờ đó, bạn có thể xác định đúng kênh đang sử dụng mà không cần quan sát màn hình.

Tính năng này đặc biệt hữu ích với các dòng bộ đàm không có màn hình hiển thị.

2.1.7. Time-out Timer (TOT): Giới hạn thời gian phát liên tục

Quản lý thời gian phát

Time-out Timer (TOT) là tính năng giới hạn thời gian phát liên tục của bộ đàm.

Khi vượt quá thời gian cài đặt, máy sẽ tự động ngắt phát để tránh chiếm kênh quá lâu.

Tính năng này còn bảo vệ thiết bị khỏi tình trạng quá nhiệt hoặc tiêu hao pin không cần thiết.

2.1.8. Busy Channel Lockout (BCLO): Khóa phát khi kênh bận

Khóa kênh bận

Busy Channel Lockout (BCLO) là chức năng ngăn người dùng phát tín hiệu khi kênh đang có người sử dụng.

Chế độ này đã hạn chế tình trạng chồng lấn tín hiệu, đảm bảo cuộc hội thoại diễn ra rõ ràng và ổn định hơn.

2.1.9. Dual Watch / Dual Standby: Theo dõi đồng thời hai kênh liên lạc

Dual Watch hoặc Dual Standby cho phép bộ đàm theo dõi cùng lúc hai kênh khác nhau.

Khi một trong hai kênh có tín hiệu, máy sẽ tự động chuyển sang kênh đó để người dùng nhận cuộc gọi.

Đây là tính năng hữu ích đối với lực lượng bảo vệ, điều hành hoặc những công việc cần theo dõi nhiều nhóm cùng một lúc.

2.2. Thuật ngữ về tín hiệu và tần số bộ đàm

Nhóm thuật ngữ về bộ đàm dưới đây liên quan trực tiếp đến khả năng truyền, nhận và xử lý tín hiệu. Qua đó, sẽ bạn chọn bộ đàm đúng dải tần, cài đặt kênh thông tin phù hợp và tối ưu chất lượng kết nối trong từng môi trường.

2.2.1. Frequency: Tần số hoạt động

Frequency: Tần số hoạt động

Frequency (tần số) là dải sóng vô tuyến mà bộ đàm sử dụng để truyền và nhận tín hiệu.

Mỗi thiết bị sẽ hoạt động trên một hoặc nhiều dải tần nhất định như UHF hoặc VHF.

Việc cài đặt đúng tần số giúp các bộ đàm có thể trao đổi với nhau ổn định.

2.2.2. Channel: Kênh liên lạc

Channel là kênh liên lạc được cài đặt sẵn trên bộ đàm.

Mỗi kênh tương ứng với một tần số hoặc một nhóm thông số kết nối cụ thể.

Bạn chỉ cần chuyển đúng kênh là có thể đàm thoại với các thiết bị trong cùng hệ thống.

2.2.3. Bandwidth: Băng thông

Bandwidth: Băng thông

Bandwidth là độ rộng băng tần mà bộ đàm sử dụng để truyền tín hiệu.

Hai mức phổ biến là Wide Band (25 kHz) và Narrow Band (12.5 kHz).

Việc lựa chọn đúng băng thông sẽ đảm bảo chất lượng âm thanh và tuân thủ quy định về tần số vô tuyến.

2.2.4. CTCSS (Continuous Tone-Coded Squelch System): Hệ thống mã âm chống nhiễu

CTCSS là hệ thống mã âm tần liên tục được sử dụng để lọc các tín hiệu không mong muốn trên cùng tần số.

Bộ đàm chỉ mở loa khi nhận đúng mã CTCSS đã cài đặt. Điều này giúp giảm nhiễu và tránh nghe nhầm cuộc gọi của nhóm khác.

2.2.5. DCS (Digital Coded Squelch): Mã số chống nhiễu kỹ thuật số

DCS hoạt động tương tự CTCSS nhưng sử dụng mã kỹ thuật số thay vì mã âm.

Công nghệ này làm tăng khả năng chống nhiễu và nâng cao tính riêng tư khi nhiều nhóm cùng sử dụng một tần số.

2.2.6. Squelch: Ngưỡng lọc tạp âm

Lọc tạp âm

Squelch là chức năng loại bỏ tiếng nhiễu khi không có tín hiệu hợp lệ.

Bạn có thể điều chỉnh mức Squelch để cân bằng giữa khả năng thu tín hiệu yếu và việc hạn chế tiếng rè phát ra từ loa.

2.2.7. RSSI (Received Signal Strength Indicator): Chỉ báo cường độ tín hiệu thu

RSSI là chỉ số thể hiện độ mạnh của tín hiệu mà bộ đàm đang nhận được.

Giá trị RSSI càng cao thì tín hiệu càng ổn định, chất lượng âm thanh càng rõ và ít xảy ra hiện tượng mất kết nối.

2.2.8. Simplex: Chế độ trao đổi tin trên cùng một tần số

Simplex là chế độ liên lạc mà cả quá trình phát và nhận tín hiệu đều sử dụng chung một tần số.

Đây là hình thức hoạt động phổ biến của các bộ đàm cầm tay, phù hợp với phạm vi ngắn và trung bình.

2.2.9. Duplex: Chế độ nghe - gọi trên hai tần số khác nhau

Duplex: Chế độ nghe - gọi trên hai tần số khác nhau

Duplex là chế độ phát và nhận tín hiệu trên hai tần số riêng biệt.

Hình thức này thường được sử dụng kết hợp với Repeater để mở rộng phạm vi truyền tin và nâng cao chất lượng tín hiệu.

2.2.10. Repeater: Trạm chuyển tiếp tín hiệu mở rộng khoảng cách liên lạc

Repeater là thiết bị trung gian có nhiệm vụ thu tín hiệu từ bộ đàm, sau đó khuếch đại và phát lại trên một tần số khác.

Nhờ đó, khoảng cách kết nối được mở rộng đáng kể, đặc biệt tại các khu vực có nhiều vật cản, tòa nhà cao tầng hoặc địa hình đồi núi.

2.3. Thuật ngữ về dải tần và chuẩn liên lạc bộ đàm

Đây là nhóm thuật ngữ về bộ đàm liên quan đến dải tần và chuẩn truyền dẫn tín hiệu. Thuộc lòng các khái niệm này cũng như cách cài tần số bộ đàm sẽ giúp bạn lựa chọn thiết bị phù hợp với môi trường sử dụng. Từ đó đảm bảo khả năng liên lạc và tương thích với hệ thống hiện có.

Tín hiệu tone đa tần số

2.3.1. VHF (Very High Frequency): Dải tần số rất cao

VHF là dải tần vô tuyến từ 30 - 300 MHz. Thường được sử dụng trong môi trường thông thoáng, ít vật cản như nông trại, cảng biển, khu du lịch hoặc công trường ngoài trời.

Sóng VHF có khả năng truyền xa trong không gian mở. Tuy nhiên dễ bị suy giảm khi gặp nhiều tòa nhà hoặc địa hình phức tạp.

2.3.2. UHF (Ultra High Frequency): Dải tần số siêu cao

UHF là dải tần từ 300 MHz đến 3 GHz, phổ biến nhất trên các dòng bộ đàm cầm tay hiện nay.

Nhờ khả năng xuyên vật cản tốt, UHF phù hợp sử dụng trong nhà, tòa nhà cao tầng, trung tâm thương mại, khách sạn, nhà xưởng và khu đô thị.

2.3.3. DMR (Digital Mobile Radio): Chuẩn bộ đàm kỹ thuật số

Định vị tích hợp

DMR là chuẩn đàm thoại kỹ thuật số được phát triển nhằm nâng cao chất lượng âm thanh, tăng dung lượng kênh và tối ưu hiệu quả sử dụng tần số.

So với bộ đàm analog, bộ đàm DMR có khả năng chống nhiễu tốt hơn, bảo mật cao hơn. Nó cũng hỗ trợ nhiều tính năng như nhắn tin, định vị GPS hoặc quản lý nhóm.

2.3.4. TETRA (Terrestrial Trunked Radio): Chuẩn bộ đàm trung kế số

TETRA là chuẩn bộ đàm trung kế kỹ thuật số được thiết kế cho các hệ thống trao đổi thông tin chuyên nghiệp quy mô lớn.

Công nghệ này cho phép nhiều nhóm người dùng trao đổi đồng thời với độ bảo mật cao, khả năng truyền dữ liệu nhanh và phạm vi phủ sóng rộng.

TETRA thường được ứng dụng trong lực lượng công an, cứu hỏa, y tế khẩn cấp, sân bay và các đơn vị điều hành hạ tầng trọng yếu.

2.4. Thuật ngữ về bảo mật và an toàn của bộ đàm

Đây là nhóm thuật ngữ liên quan đến khả năng bảo mật thông tin và đảm bảo an toàn cho người sử dụng. Những tính năng này thường được trang bị trên các dòng bộ đàm chuyên nghiệp. Một số lĩnh vực cũng thường gặp như an ninh, xây dựng, cứu hộ, sản xuất và nhiều môi trường làm việc đặc thù khác.

2.4.1. Voice Scrambler: Mã hóa giọng nói

Mã hóa âm thanh

Voice Scrambler là công nghệ mã hóa tín hiệu thoại, khiến nội dung cuộc đàm thoại không thể nghe hiểu nếu sử dụng bộ đàm không cùng chuẩn giải mã.

Tính năng này góp phần tăng tính bảo mật và hạn chế nguy cơ bị nghe lén trong quá trình trao đổi.

2.4.2. Emergency Alarm: Chức năng báo động khẩn cấp

Emergency Alarm cho phép người dùng gửi tín hiệu cảnh báo chỉ bằng một nút bấm khi gặp tình huống khẩn cấp.

Khi được kích hoạt, bộ đàm sẽ phát âm báo hoặc gửi tín hiệu đến các thiết bị trong cùng hệ thống.

2.4.3. Man Down: Cảnh báo người dùng bị ngã

Man Down là tính năng tự động phát cảnh báo khi phát hiện người sử dụng bị ngã hoặc bất động trong một khoảng thời gian nhất định.

Chức năng này đặc biệt hữu ích với nhân viên bảo vệ, công nhân làm việc trên cao, khai thác mỏ hoặc các môi trường có nguy cơ không an toàn.

2.4.4. Lone Worker: Chế độ bảo vệ người làm việc một mình

Lone Worker được thiết kế dành cho những người làm việc độc lập tại khu vực vắng người.

Bộ đàm sẽ yêu cầu người dùng xác nhận trạng thái hoạt động theo chu kỳ.

Nếu không nhận được phản hồi đúng thời gian quy định, thiết bị sẽ tự động gửi cảnh báo đến trung tâm hoặc các bộ đàm khác.

2.4.5. Remote Kill/Stun: Khóa hoặc vô hiệu hóa bộ đàm từ xa

Hủy máy từ xa

Remote Kill/Stun là tính năng cho phép quản trị viên khóa tạm thời hoặc vô hiệu hóa hoàn toàn bộ đàm từ xa khi thiết bị bị mất hoặc thất lạc.

Điều này nhằm ngăn chặn người khác sử dụng trái phép và bảo vệ thông tin của doanh nghiệp.

2.4.6. Password Protection: Bảo vệ thiết bị bằng mật khẩu

Cài mật khẩu cho máy

Password Protection là tính năng yêu cầu nhập mật khẩu trước khi truy cập hoặc thay đổi cài đặt của bộ đàm.

Nhờ đó, thiết bị được bảo vệ tốt hơn trước những thao tác trái phép. Công nghệ này cũng hạn chế việc thay đổi cấu hình làm ảnh hưởng đến hoạt động của hệ thống.

2.5. Thuật ngữ về thông số kỹ thuật bộ đàm

Nhóm thuật ngữ này thường xuất hiện trong bảng thông số kỹ thuật của sản phẩm. Việc hiểu rõ các thông số sẽ giúp bạn đánh giá hiệu năng, thời lượng sử dụng và lựa chọn bộ đàm phù hợp với nhu cầu thực tế.

2.5.1. Power Output: Công suất phát

Power Output là công suất phát tín hiệu của bộ đàm, thường được tính bằng Watt (W).

Công suất càng lớn thì phạm vi trao đổi thông tin càng rộng trong điều kiện lý tưởng.

Tuy nhiên, khoảng cách thực tế còn phụ thuộc vào địa hình, vật cản, dải tần sử dụng và điều kiện môi trường.

2.5.2. Battery Capacity: Dung lượng pin

Tiết kiệm pin

Battery Capacity là dung lượng pin của bộ đàm, được đo bằng mAh (miliampe giờ).

Chỉ số này càng cao thì thời gian sử dụng sau mỗi lần sạc càng lâu.

Hiện nay, các dòng bộ đàm cầm tay thường được trang bị pin có dung lượng từ 1500 - 3000mAh. Sản phẩm đáp ứng nhu cầu nghe - gọi trong nhiều giờ liên tục.

2.5.3. Low Battery Alert: Cảnh báo pin yếu

Pin yếu

Low Battery Alert là tính năng cảnh báo khi dung lượng pin xuống mức thấp.

Bộ đàm sẽ phát âm báo, hiển thị biểu tượng hoặc nháy đèn để nhắc người dùng sạc pin kịp thời.

Nhờ đó, thiết bị tránh bị gián đoạn trong quá trình làm việc và góp phần kéo dài tuổi thọ pin.

2.6. Thuật ngữ về lập trình bộ đàm

Đây là nhóm thuật ngữ bộ đàm liên quan đến việc cài đặt, sao chép và quản lý cấu hình thiết bị. Với những tính năng này, kỹ thuật viên hoặc doanh nghiệp tiết kiệm thời gian khi triển khai nhiều bộ đàm cùng lúc.

2.6.1. Wired Clone: Sao chép dữ liệu qua cáp

Wired Clone là tính năng cho phép sao chép toàn bộ cấu hình từ một bộ đàm sang bộ đàm khác thông qua cáp kết nối chuyên dụng.

Các thông tin như kênh, tần số, mã CTCSS/DCS và cài đặt chức năng sẽ được sao chép nhanh chóng mà không cần thiết lập lại từ đầu.

2.6.2. PC Programmable: Lập trình bộ đàm bằng máy tính

Quản lý dữ liệu qua PC

PC Programmable là khả năng kết nối bộ đàm với máy tính để cài đặt hoặc thay đổi cấu hình thông qua phần mềm của nhà sản xuất.

Bạn dễ dàng chỉnh sửa tần số, kênh, công suất phát, mã bảo mật và nhiều thông số khác. Việc quản lý thiết bị nhờ vậy cũng trở nên thuận tiện và chính xác hơn.

2.7. Thuật ngữ về tiêu chuẩn chống nước và độ bền của bộ đàm

Các thuật ngữ về bộ đàm dưới đây phản ánh khả năng chống bụi, chống nước và chịu va đập của thiết bị. Đây là những thông số quan trọng khi lựa chọn bộ đàm sử dụng trong môi trường làm việc khắc nghiệt.

2.7.1. IP Rating: Tiêu chuẩn chống bụi và chống nước

IP Rating: Tiêu chuẩn chống bụi và chống nước

IP Rating là tiêu chuẩn quốc tế đánh giá khả năng chống bụi và chống nước của thiết bị điện tử. Chỉ số IP càng cao thì khả năng bảo vệ càng tốt.

Ví dụ, IP54 giúp chống bụi và chống nước bắn từ nhiều hướng. Trong khi IP67 cho phép bộ đàm chịu được ngâm nước trong thời gian ngắn theo quy định của nhà sản xuất.

2.7.2. MIL-STD 810: Tiêu chuẩn độ bền quân sự Mỹ

MIL-STD 810 là tiêu chuẩn thử nghiệm độ bền do quân đội Mỹ xây dựng.

Bộ đàm đạt tiêu chuẩn này thường có khả năng chịu va đập, rung lắc, nhiệt độ khắc nghiệt, độ ẩm và bụi bẩn tốt hơn các thiết bị thông thường.

Đây là tiêu chí quan trọng đối với bộ đàm sử dụng trong xây dựng, cứu hộ, an ninh hoặc các môi trường làm việc khắc nghiệt.

3. Cách ghi nhớ và sử dụng các thuật ngữ bộ đàm hiệu quả

Cách ghi nhớ và sử dụng các thuật ngữ bộ đàm hiệu quả

Bạn không cần ghi nhớ toàn bộ thuật ngữ ngay từ đầu. Thay vào đó, hãy áp dụng một số mẹo dưới đây để hiểu và sử dụng các thuật ngữ bộ đàm hiệu quả hơn:

  • Ưu tiên ghi nhớ các thuật ngữ phổ biến như PTT, UHF, VHF, VOX, CTCSS và DCS vì đây là những khái niệm thường gặp nhất.
  • Kết hợp đọc thông số với thực hành trên bộ đàm để hiểu rõ ý nghĩa và chức năng của từng thuật ngữ.
  • Phân loại thuật ngữ theo từng nhóm như tính năng, tần số, bảo mật hay thông số kỹ thuật để dễ ghi nhớ.
  • Tham khảo tài liệu hướng dẫn của nhà sản xuất để hiểu chính xác cách hoạt động của từng tính năng trên từng model.
  • Thường xuyên cập nhật kiến thức về công nghệ và các chuẩn liên lạc mới để sử dụng bộ đàm hiệu quả hơn.
  • Trao đổi với kỹ thuật viên hoặc đơn vị cung cấp khi gặp thuật ngữ chưa hiểu, tránh cài đặt sai hoặc sử dụng chưa đúng chức năng.

Đừng để những thông số kỹ thuật hay tính năng chuyên sâu trở thành rào cản khi lựa chọn thiết bị. Hãy áp dụng những mẹo ghi nhớ thuật ngữ về bộ đàm phía trên để ứng dụng vào thực tiễn. Liên hệ Đặng Gia khi cần tư vấn sản phẩm phù hợp, hỗ trợ cài đặt và hướng dẫn sử dụng chi tiết.

Đặng Văn Sơn
Đặng Văn Sơn
CEO & Founder trungtammuasam.vn
Tôi là Đặng Văn Sơn, CEO của trungtammuasam.vn. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết bị, điện máy và giải pháp tiêu dùng, tôi mong muốn mang đến cho người đọc những thông tin hữu ích, đánh giá khách quan và kinh nghiệm thực tế giúp lựa chọn sản phẩm phù hợp, tối ưu chi phí và nâng cao hiệu quả sử dụng trong công việc cũng như cuộc sống hằng ngày.

HỎI VÀ ĐÁP
Gửi

Gọi ngay
Messenger
Zalo
Tư vấn mua hàng
Hỗ trợ nhanh 24/24: 0977 658 099
Phía Bắc
124 Trịnh Văn Bô, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội
Xem chỉ đường Hà Nội
Phía Nam
Số 4 Kênh 19/5, Phường Tây Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
Xem chỉ đường Hồ Chí Minh
tooltip
Đặng Gia