Bộ đàm sử dụng sóng gì? Có ảnh hưởng đến sức khỏe không?
Nội dung chính
Bộ đàm sử dụng sóng gì, hoạt động thế nào trên các dải tần? Vì sao có loại liên lạc được vài trăm mét? Trong khi đó lại có loại lại kết nối tốt ở khoảng cách xa tới hàng chục kilomet? Cùng khám phá chi tiết.
1. Giải mã chính xác: bộ đàm sử dụng sóng gì?

Câu trả lời là bộ đàm hoạt động nhờ sóng vô tuyến Radio Frequency (RF). Đây là một loại sóng điện từ có bước sóng dài, tần số thấp.
Cụ thể, tần số của sóng RF là 3 kHz - 300 GHz, bước sóng tương ứng là 100.000 km - 1mm. Tốc độ truyền tín hiệu tương đương với tốc độ ánh sáng.
Thông qua sóng RF, các thiết bị truyền và nhận tín hiệu âm thanh lập tức, không cần mạng di động/wifi.
Khi nhấn nút PTT, giọng nói sẽ được máy bộ đàm thu lại. Sau đó chuyển thành tín hiệu điện rồi mã hóa dưới dạng sóng điện từ, phát đi qua anten.
2. Bộ đàm sử dụng những loại sóng vô tuyến nào?
Hầu hết các công cụ đàm thoại thông thường đều sử dụng 2 loại tần số là UHF (Ultra High Frequency) và VHF (Very High Frequency).
2.1. Tần số VHF

VHF là dải tần cao, thường nằm trong khoảng 30 - 300 MHz (theo phân bổ của ITU), bước sóng 10m - 1m.
Đặc điểm của dải tần:
Sóng thường truyền theo đường thẳng với bước sóng dài. Vì thế, trong không gian mở (đồng bằng, biển), tín hiệu sẽ tốt hơn, khi truyền xa cũng ít suy hao.
Tuy nhiên, sóng dễ bị cản trở, suy giảm tín hiệu khi đi qua tường chắn, đồi núi, nhà cao tầng.
2.2. Tần số UHF

UHF là tần số có bước sóng ngắn, dao động trong khoảng 1m - 10cm, dải tần từ 300 MHz - 3 GHz. Dải sóng này được sử dụng nhiều cho các bộ đàm và micro không dây.
Ưu điểm của UHF nằm ở khả năng xuyên vật cản. Nhờ bước sóng ngắn, dải sóng dễ dàng xuyên qua kim loại, tường bê tông dày. Tín hiệu ổn định trong nhà, tầng hầm. Tuy nhiên, ở địa hình rộng, tín hiệu lại suy hao nhanh.
Vì thế, dải sóng này thường được dùng khi trao đổi trong các nhà máy, khu chung cư, khách sạn, bệnh viện.
3. Bộ đàm hoạt động như thế nào trên sóng vô tuyến?

Bộ đàm cho phép truyền và nhận thông tin 2 chiều qua sóng vô tuyến. Cơ chế liên lạc bán song công cho phép 1 người được nói, những người còn lại phải nghe.
Cụ thể quá trình như sau:
Bằng việc nhấn nút PTT trước khi nói, bạn đã kích hoạt bộ phát sóng của máy. Khi bạn nói, micro trên máy sẽ ghi lại giọng nói và chuyển thành tín hiệu điện. Tín hiệu này trộn với sóng RF, thông qua anten để truyền đi trong không gian.
Ở đầu bên kia, anten máy bộ đàm sẽ bắt được tín hiệu vô tuyến máy bạn gửi đến (do cùng tần số và kênh). Tín hiệu được máy giải mã và chuyển đổi ngược lại thành âm thanh để người nghe nghe được.
4. VHF với UHF trên bộ đàm khác nhau như thế nào?
Để làm rõ sự khác biệt giữa 2 loại sóng bộ đàm thông dụng VHF và UHF, Đặng Gia xin lập bảng so sánh như sau:

| Tiêu chí | VHF | UHF |
| Dải tần | 30 - 300 MHz | 300 MHz - 3 GHz |
| Bước sóng | Dài 10 m - 1 m | Ngắn 1m - 10 cm |
| Phạm vi hoạt động | Xa hơn | Ngắn hơn VHF |
| Khả năng xuyên vật cản | Trung bình, kém hơn UHF | Rất tốt |
| Hoạt động trong nhà | Kém hơn UHF | Rất tốt |
| Khu vực phù hợp | Đồng bằng, biển, rừng | Thành phố, nhà máy |
| Mức nhiễu | Thấp ở vùng thoáng | Tốt trong môi trường kín |
Trên thực tế, quy trình thu - phát tín hiệu của máy bộ đàm còn bị chi phối bởi nhiều yếu tố:
- Công suất phát: Công suất càng lớn thì khả năng chống suy hao tín hiệu càng cao, âm thanh tới đích to, rõ ràng. Máy bộ đàm của Motorola, iCOM thông thường có công suất phát 5W. Một số sản phẩm công suất lớn hơn có thể đạt 7 - 10W, thậm chí hàng chục W.
- Điều kiện môi trường: Các vật cản rắn sẽ cản trở đường đi của sóng bộ đàm. Vì thế, có một số vị trí có thể được liệt vào “điểm chết’ đàm thoại, không thể kết nối được.
5. Sử dụng bộ đàm có phải xin giấy phép tần số không?
Khi tìm hiểu sóng bộ đàm là gì, có một câu hỏi không nên bỏ qua, đó là việc sử dụng sóng bộ đàm có phải xin cấp phép không.
Trong thực tế, tần số sóng bộ đàm được quản lý bởi Cục Tần số vô tuyến điện. Theo quy định, có một số loại tần số cần cấp phép sử dụng, một số lại không.
- Tần số không yêu cầu xin giấy phép (PMR, FRS)

Loại này có công suất nhỏ, phạm vi đàm thoại ngắn, thường dùng cho bộ đàm cá nhân, gia đình.
- Tần số cần cấp phép

Áp dụng cho bộ đàm cầm tay có công suất phát 4 - 5W trở lên, bộ đàm gắn xe taxi, bộ đàm trạm…
Người dùng cần làm hồ sơ đăng ký băng tần riêng với Cục Tần số Vô tuyến điện. Sau khi được cấp băng tần, chỉ cần cài đặt đúng là có thể tránh trùng sóng, nhiễu sóng hiệu quả. Đây cũng là bước tối ưu bảo mật thông tin liên lạc được khuyến nghị.
Hiện nay, chi phí cấp mới tần số khoảng 300.000 VNĐ/lần, phí sử dụng tần số khoảng 1,1 triệu đồng/tần số/năm.
6. Những lưu ý quan trọng khi chọn bộ đàm theo dải sóng

Chọn bộ đàm theo dải sóng cũng như bộ đàm cầm tay đáp ứng tiêu chuẩn IP54, bạn đừng bỏ qua một số điều cơ bản dưới đây:
- Tìm hiểu đặc điểm môi trường sẽ sử dụng bộ đàm. Nếu là khu vực trống, ít vật cản thì chọn dải tần VHF. Nếu dùng trong không gian nhà xưởng, khu đô thị nhiều nhà cao tầng, nên dùng UHF.
- Đo khoảng cách xa hay gần để chọn bộ đàm có công suất cao hay thấp. Phạm vi kết nối càng xa thì càng cần công suất lớn và phải đăng ký tần số.
- Nếu cần nghe - gọi xuyên tỉnh, xuyên quốc gia, băng tần UHF và VHF đều không đáp ứng được. Lúc này, bạn cần lựa chọn máy bộ đàm có kết nối wifi, sóng di động để đàm thoại tức thì.
- Với bộ đàm có hỗ trợ cả 2 dải tần, nên chọn băng tần VHF khi trò chuyện xa, UHF khi gọi trong nhà.
- Chọn máy bộ đàm của các hãng HYT, Kenwood danh tiếng để an tâm về chất lượng.
Như vậy, bộ đàm sử dụng sóng gì - câu trả lời đã rõ. Trên cơ sở này, bạn dễ dàng chọn đúng thiết bị phù hợp với môi trường làm việc, chọn đúng dải tần, công suất để tối ưu hiệu quả liên lạc.